Địa lý và đơn vị hành chính · Page 373

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Conception Junction

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Conception Junction

Conception Junction(Conception Junction)是美国密苏里州下辖的村,人口约 189。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀俄明

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 怀俄明

怀俄明(Wyoming)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 7,813。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arbela

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Arbela

Arbela(Arbela)是美国密苏里州下辖的村,人口约 42。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barnard

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Barnard

Barnard(Barnard)是美国密苏里州下辖的村,人口约 212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bethany

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Bethany

Bethany(Bethany)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 3,149。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bigelow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Bigelow

Bigelow(Bigelow)是美国密苏里州下辖的村,人口约 25。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bolckow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Bolckow

Bolckow(Bolckow)是美国密苏里州下辖的村,人口约 188。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brashear

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Brashear

Brashear(Brashear)是美国密苏里州下辖的村,人口约 268。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brimson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Brimson

Brimson(Brimson)是美国密苏里州下辖的村,人口约 62。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Browning

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Browning

Browning(Browning)是美国密苏里州下辖的村,人口约 256。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

怀科夫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 怀科夫

怀科夫(Wykoff)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 431。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赞布罗塔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 赞布罗塔

赞布罗塔(Zumbrota)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,365。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Albany

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · Albany

Albany(Albany)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,710。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Alexandria

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Alexandria

Alexandria(Alexandria)是美国密苏里州下辖的村,人口约 153。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾伦代尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · 艾伦代尔

艾伦代尔(Allendale)是美国密苏里州下辖的村,人口约 51。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Arkoe

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Arkoe

Arkoe(Arkoe)是美国密苏里州下辖的村,人口约 65。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Baring

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Baring

Baring(Baring)是美国密苏里州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winthrop

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Winthrop

Winthrop(Winthrop)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,363。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wood Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Wood Lake

Wood Lake(Wood Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 405。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodbury

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Woodbury

Woodbury(Woodbury)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 67,855。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Woodland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Woodland

Woodland(Woodland)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 463。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Worthington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Worthington

Worthington(Worthington)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 13,090。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伦歇尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 伦歇尔

伦歇尔(Wrenshall)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 407。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赖特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 赖特

赖特(Wright)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Young America (historical)

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Young America (historical)

Young America (historical)(Young America (historical))是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,530。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Zemple

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Zemple

Zemple(Zemple)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Willmar

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Willmar

Willmar(Willmar)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 19,638。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温纳贝戈

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 温纳贝戈

温纳贝戈(Winnebago)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,378。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winona

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Winona

Winona(Winona)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 27,094。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winsted

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Winsted

Winsted(Winsted)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,296。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Winton

Winton(Winton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 172。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃尔夫莱克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 沃尔夫莱克

沃尔夫莱克(Wolf Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 57。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wolverton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Wolverton

Wolverton(Wolverton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 138。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

惠普霍尔特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 惠普霍尔特

惠普霍尔特(Whipholt)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 99。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

白地

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 白地

白地(White Earth)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 580。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilder

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Wilder

Wilder(Wilder)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 61。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威勒妮

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 威勒妮

威勒妮(Willernie)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 496。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Williams

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Williams

Williams(Williams)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 185。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威洛里弗

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 威洛里弗

威洛里弗(Willow River)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 396。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wilmont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Wilmont

Wilmont(Wilmont)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

威尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 威尔顿

威尔顿(Wilton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 273。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Windom

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Windom

Windom(Windom)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,550。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Winger

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Winger

Winger(Winger)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

West Union

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · West Union

West Union(West Union)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westbrook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Westbrook

Westbrook(Westbrook)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 726。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Westport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Westport

Westport(Westport)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 56。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

惠伦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 惠伦

惠伦(Whalan)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 67。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Wheaton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Wheaton

Wheaton(Wheaton)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,362。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

白熊湖

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 白熊湖

白熊湖(White Bear Lake)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 25,205。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Warren

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Warren

Warren(Warren)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,563。

# Đơn vị hành chính