Địa lý và đơn vị hành chính · Page 372

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Lancaster

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Lancaster

Lancaster(Lancaster)是美国密苏里州下辖的村,人口约 724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Laredo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Laredo

Laredo(Laredo)是美国密苏里州下辖的村,人口约 196。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lewistown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Lewistown

Lewistown(Lewistown)是美国密苏里州下辖的村,人口约 529。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Livonia

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Livonia

Livonia(Livonia)是美国密苏里州下辖的村,人口约 73。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Humphreys

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Humphreys

Humphreys(Humphreys)是美国密苏里州下辖的村,人口约 113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hurdland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Hurdland

Hurdland(Hurdland)是美国密苏里州下辖的村,人口约 155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jameson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Jameson

Jameson(Jameson)是美国密苏里州下辖的村,人口约 133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

King City

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · King City

King City(King City)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,006。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kirksville

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · Kirksville

Kirksville(Kirksville)是美国密苏里州下辖的城市,人口约 17,520。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Knox City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Knox City

Knox City(Knox City)是美国密苏里州下辖的村,人口约 206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Belle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · La Belle

La Belle(La Belle)是美国密苏里州下辖的村,人口约 657。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

La Grange

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · La Grange

La Grange(La Grange)是美国密苏里州下辖的村,人口约 939。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gibbs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Gibbs

Gibbs(Gibbs)是美国密苏里州下辖的村,人口约 105。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gifford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Gifford

Gifford(Gifford)是美国密苏里州下辖的村,人口约 72。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grant City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Grant City

Grant City(Grant City)是美国密苏里州下辖的村,人口约 812。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green Castle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Green Castle

Green Castle(Green Castle)是美国密苏里州下辖的村,人口约 274。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Green City

Green City(Green City)是美国密苏里州下辖的村,人口约 618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greentop

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Greentop

Greentop(Greentop)是美国密苏里州下辖的村,人口约 443。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Guilford

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Guilford

Guilford(Guilford)是美国密苏里州下辖的村,人口约 85。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harris

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Harris

Harris(Harris)是美国密苏里州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hopkins

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Hopkins

Hopkins(Hopkins)是美国密苏里州下辖的村,人口约 499。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Denver

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Denver

Denver(Denver)是美国密苏里州下辖的村,人口约 37。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fortescue

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Fortescue

Fortescue(Fortescue)是美国密苏里州下辖的村,人口约 30。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gentry

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Gentry

Gentry(Gentry)是美国密苏里州下辖的村,人口约 72。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gilman City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Gilman City

Gilman City(Gilman City)是美国密苏里州下辖的村,人口约 364。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Glenwood

Glenwood(Glenwood)是美国密苏里州下辖的村,人口约 198。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gorin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Gorin

Gorin(Gorin)是美国密苏里州下辖的村,人口约 127。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Graham

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Graham

Graham(Graham)是美国密苏里州下辖的村,人口约 164。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Granger

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Granger

Granger(Granger)是美国密苏里州下辖的村,人口约 34。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coffey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Coffey

Coffey(Coffey)是美国密苏里州下辖的村,人口约 163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Downing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Downing

Downing(Downing)是美国密苏里州下辖的村,人口约 336。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edinburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Edinburg

Edinburg(Edinburg)是美国密苏里州下辖的村,人口约 92。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elmo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Elmo

Elmo(Elmo)是美国密苏里州下辖的村,人口约 161。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ewing

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Ewing

Ewing(Ewing)是美国密苏里州下辖的村,人口约 454。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairfax

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Fairfax

Fairfax(Fairfax)是美国密苏里州下辖的村,人口约 594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

菲尔莫尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · 菲尔莫尔

菲尔莫尔(Fillmore)是美国密苏里州下辖的村,人口约 185。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ford City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Ford City

Ford City(Ford City)是美国密苏里州下辖的村,人口约 29。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Galt

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Galt

Galt(Galt)是美国密苏里州下辖的村,人口约 250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赞布罗福尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 赞布罗福尔斯

赞布罗福尔斯(Zumbro Falls)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 243。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burlington Junction

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Burlington Junction

Burlington Junction(Burlington Junction)是美国密苏里州下辖的村,人口约 506。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · 坎顿

坎顿(Canton)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 2,377。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Conception

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Conception

Conception(Conception)是美国密苏里州下辖的村,人口约 210。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Corning

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Corning

Corning(Corning)是美国密苏里州下辖的村,人口约 14。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Craig

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Craig

Craig(Craig)是美国密苏里州下辖的村,人口约 248。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Darlington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Darlington

Darlington(Darlington)是美国密苏里州下辖的村,人口约 121。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eagleville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Eagleville

Eagleville(Eagleville)是美国密苏里州下辖的村,人口约 305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Blythedale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Blythedale

Blythedale(Blythedale)是美国密苏里州下辖的村,人口约 187。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cainsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Cainsville

Cainsville(Cainsville)是美国密苏里州下辖的村,人口约 280。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clearmont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Clearmont

Clearmont(Clearmont)是美国密苏里州下辖的村,人口约 163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clyde

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Clyde

Clyde(Clyde)是美国密苏里州下辖的村,人口约 79。

# Đơn vị hành chính