Địa lý và đơn vị hành chính · Page 384

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Hanley Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hanley Falls

Hanley Falls(Hanley Falls)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 288。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harding

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Harding

Harding(Harding)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 126。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈特兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 哈特兰

哈特兰(Hartland)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hastings

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Hastings

Hastings(Hastings)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 22,554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 海菲尔德

海菲尔德(Hayfield)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hancock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hancock

Hancock(Hancock)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 755。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉斯卡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 汉斯卡

汉斯卡(Hanska)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 377。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈莫尼

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 哈莫尼

哈莫尼(Harmony)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 994。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈里斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 哈里斯

哈里斯(Harris)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Greenfield

Greenfield(Greenfield)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,919。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grove City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Grove City

Grove City(Grove City)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 616。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grygla

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Grygla

Grygla(Grygla)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 218。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gully

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Gully

Gully(Gully)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈肯萨克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 哈肯萨克

哈肯萨克(Hackensack)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 313。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hadley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hadley

Hadley(Hadley)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 58。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hallock

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Hallock

Hallock(Hallock)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 953。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Halma

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Halma

Halma(Halma)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 59。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍尔斯塔德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 霍尔斯塔德

霍尔斯塔德(Halstad)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 575。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ham Lake

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Ham Lake

Ham Lake(Ham Lake)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 16,062。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉普顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 汉普顿

汉普顿(Hampton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 687。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

古德休

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 古德休

古德休(Goodhue)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Green Isle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Green Isle

Green Isle(Green Isle)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 537。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenbush

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Greenbush

Greenbush(Greenbush)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 733。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

葛林华德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 葛林华德

葛林华德(Greenwald)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Greenwood

Greenwood(Greenwood)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 718。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grey Eagle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Grey Eagle

Grey Eagle(Grey Eagle)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

黄金谷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 黄金谷

黄金谷(Golden Valley)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 21,270。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goodridge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Goodridge

Goodridge(Goodridge)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 132。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Granada

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Granada

Granada(Granada)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 293。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grand Marais

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Grand Marais

Grand Marais(Grand Marais)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,327。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grand Meadow

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Grand Meadow

Grand Meadow(Grand Meadow)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,149。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grand Rapids

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Grand Rapids

Grand Rapids(Grand Rapids)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 11,127。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Granite Falls

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Granite Falls

Granite Falls(Granite Falls)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,747。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grant

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Grant

Grant(Grant)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grasston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Grasston

Grasston(Grasston)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 155。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 加里

加里(Gary)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 209。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glencoe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Glencoe

Glencoe(Glencoe)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Glenwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Glenwood

Glenwood(Glenwood)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,568。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

古德桑德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 古德桑德

古德桑德(Good Thunder)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 578。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Goodview

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Goodview

Goodview(Goodview)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,144。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加登城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 加登城

加登城(Garden City)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 255。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 加菲尔德

加菲尔德(Garfield)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 343。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gibbon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Gibbon

Gibbon(Gibbon)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 752。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉尔伯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 吉尔伯特

吉尔伯特(Gilbert)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,792。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉尔曼

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 吉尔曼

吉尔曼(Gilman)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格伦维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 格伦维尔

格伦维尔(Glenville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 630。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格林登

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 格林登

格林登(Glyndon)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,380。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

冈维克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 冈维克

冈维克(Gonvick)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 287。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗罗斯特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 弗罗斯特

弗罗斯特(Frost)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 192。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garvin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Garvin

Garvin(Garvin)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 135。

# Đơn vị hành chính