Địa lý và đơn vị hành chính · Page 385

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Gaylord

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Gaylord

Gaylord(Gaylord)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,245。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gem Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Gem Lake

Gem Lake(Gem Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 469。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

日内瓦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 日内瓦

日内瓦(Geneva)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 544。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Genola

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Genola

Genola(Genola)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 75。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乔治敦

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 乔治敦

乔治敦(Georgetown)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ghent

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Ghent

Ghent(Ghent)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 367。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗里德利

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 弗里德利

弗里德利(Fridley)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 27,713。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frontenac

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Frontenac

Frontenac(Frontenac)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fulda

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Fulda

Fulda(Fulda)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,243。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芬克利

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 芬克利

芬克利(Funkley)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 5。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garrison

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Garrison

Garrison(Garrison)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foreston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Foreston

Foreston(Foreston)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 516。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Ripley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Fort Ripley

Fort Ripley(Fort Ripley)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 69。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Franklin

Franklin(Franklin)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 478。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗雷齐

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 弗雷齐

弗雷齐(Frazee)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,371。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗里伯恩

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 弗里伯恩

弗里伯恩(Freeborn)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 291。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗里波特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 弗里波特

弗里波特(Freeport)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 659。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Finland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Finland

Finland(Finland)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 195。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福拉达

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 福拉达

福拉达(Forada)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 191。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福里斯特莱克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 福里斯特莱克

福里斯特莱克(Forest Lake)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 19,618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fosston

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Fosston

Fosston(Fosston)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,498。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

方廷

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 方廷

方廷(Fountain)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 408。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福克斯霍姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 福克斯霍姆

福克斯霍姆(Foxhome)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法尔明顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 法尔明顿

法尔明顿(Farmington)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 22,731。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 费尔顿

费尔顿(Felton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 179。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗格斯福尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 弗格斯福尔斯

弗格斯福尔斯(Fergus Falls)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 13,281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

菲夫蒂莱克斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 菲夫蒂莱克斯

菲夫蒂莱克斯(Fifty Lakes)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Finlayson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Finlayson

Finlayson(Finlayson)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fisher

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Fisher

Fisher(Fisher)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 434。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Flensburg

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Flensburg

Flensburg(Flensburg)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Floodwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Floodwood

Floodwood(Floodwood)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 522。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Florence

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Florence

Florence(Florence)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 38。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Foley

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Foley

Foley(Foley)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,656。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Erskine

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Erskine

Erskine(Erskine)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 487。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔法克斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 费尔法克斯

费尔法克斯(Fairfax)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,172。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法里博

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 法里博

法里博(Faribault)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 23,650。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法威尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 法威尔

法威尔(Farwell)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 52。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费德勒尔达姆

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 费德勒尔达姆

费德勒尔达姆(Federal Dam)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fertile

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Fertile

Fertile(Fertile)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 841。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃米利

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 埃米利

埃米利(Emily)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 829。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃文斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 埃文斯维尔

埃文斯维尔(Evansville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 601。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃弗莱斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 埃弗莱斯

埃弗莱斯(Eveleth)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,673。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

艾克塞西尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 艾克塞西尔

艾克塞西尔(Excelsior)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eyota

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Eyota

Eyota(Eyota)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,032。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairhaven

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Fairhaven

Fairhaven(Fairhaven)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 358。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fairmont

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Fairmont

Fairmont(Fairmont)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 10,221。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法尔考高地

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 法尔考高地

法尔考高地(Falcon Heights)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,571。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elk River

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Elk River

Elk River(Elk River)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 23,963。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ellsworth

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Ellsworth

Ellsworth(Ellsworth)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 460。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Elmdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Elmdale

Elmdale(Elmdale)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 113。

# Đơn vị hành chính