Địa lý và đơn vị hành chính · Page 387

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

Deer River

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Deer River

Deer River(Deer River)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 933。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

德拉诺

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 德拉诺

德拉诺(Delano)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,875。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Delavan

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Delavan

Delavan(Delavan)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 174。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Delhi

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Delhi

Delhi(Delhi)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 46。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

戴尔伍德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 戴尔伍德

戴尔伍德(Dellwood)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,094。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dakota

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Dakota

Dakota(Dakota)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 317。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dalton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Dalton

Dalton(Dalton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 253。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Danube

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Danube

Danube(Danube)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 470。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Danvers

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Danvers

Danvers(Danvers)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Darfur

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Darfur

Darfur(Darfur)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 106。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Darwin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Darwin

Darwin(Darwin)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 352。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dassel

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Dassel

Dassel(Dassel)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,437。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dawson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Dawson

Dawson(Dawson)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,444。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dayton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Dayton

Dayton(Dayton)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,096。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cottonwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Cottonwood

Cottonwood(Cottonwood)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,212。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Courtland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Courtland

Courtland(Courtland)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 653。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克伦威尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 克伦威尔

克伦威尔(Cromwell)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 230。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克鲁克斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 克鲁克斯顿

克鲁克斯顿(Crookston)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 7,787。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克罗斯比

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 克罗斯比

克罗斯比(Crosby)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克罗斯莱克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 克罗斯莱克

克罗斯莱克(Crosslake)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,141。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克里斯托市

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 克里斯托市

克里斯托市(Crystal)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 22,943。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Currie

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Currie

Currie(Currie)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯尤纳

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 凯尤纳

凯尤纳(Cuyuna)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 346。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cyrus

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Cyrus

Cyrus(Cyrus)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 283。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Columbia Heights

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Columbia Heights

Columbia Heights(Columbia Heights)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 19,715。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科姆斯托克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 科姆斯托克

科姆斯托克(Comstock)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

库克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 库克

库克(Cook)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 567。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科克伦

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 科克伦

科克伦(Corcoran)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,552。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科雷尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 科雷尔

科雷尔(Correll)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 32。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡蒂奇格罗夫

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 卡蒂奇格罗夫

卡蒂奇格罗夫(Cottage Grove)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 35,918。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克洛凯

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 克洛凯

克洛凯(Cloquet)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 12,075。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cokato

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Cokato

Cokato(Cokato)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,727。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cold Spring

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Cold Spring

Cold Spring(Cold Spring)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,094。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coleraine

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Coleraine

Coleraine(Coleraine)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,999。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Collegeville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Collegeville

Collegeville(Collegeville)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,516。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科隆

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 科隆

科隆(Cologne)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,605。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡姆弗里

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 卡姆弗里

卡姆弗里(Comfrey)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 372。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康格

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 康格

康格(Conger)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 143。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克利尔布鲁克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 克利尔布鲁克

克利尔布鲁克(Clearbrook)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 517。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clearwater

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Clearwater

Clearwater(Clearwater)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,783。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clements

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Clements

Clements(Clements)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 149。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cleveland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Cleveland

Cleveland(Cleveland)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Climax

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Climax

Climax(Climax)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 265。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克林顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 克林顿

克林顿(Clinton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 419。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clitherall

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Clitherall

Clitherall(Clitherall)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克朗塔夫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 克朗塔夫

克朗塔夫(Clontarf)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 157。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科茨

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 科茨

科茨(Coates)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cohasset

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Cohasset

Cohasset(Cohasset)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,745。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chaska

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Chaska

Chaska(Chaska)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 25,199。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chokio

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Chokio

Chokio(Chokio)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 389。

# Đơn vị hành chính