Địa lý và đơn vị hành chính · Page 388

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40091 mục

Địa điểm

圆松市

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 圆松市

圆松市(Circle Pines)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,958。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克拉拉城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 克拉拉城

克拉拉城(Clara City)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,320。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Claremont

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Claremont

Claremont(Claremont)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 536。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克拉丽莎

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 克拉丽莎

克拉丽莎(Clarissa)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 655。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克拉克菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 克拉克菲尔德

克拉克菲尔德(Clarkfield)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 811。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

克拉克斯格罗夫

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 克拉克斯格罗夫

克拉克斯格罗夫(Clarks Grove)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 681。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clear Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Clear Lake

Clear Lake(Clear Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 645。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carlos

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Carlos

Carlos(Carlos)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 490。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Carlton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Carlton

Carlton(Carlton)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,048。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

锡兰

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 锡兰

锡兰(Ceylon)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 356。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昌哈森

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 昌哈森

昌哈森(Chanhassen)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 25,332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

查特菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 查特菲尔德

查特菲尔德(Chatfield)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,799。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇克莫比奇

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 奇克莫比奇

奇克莫比奇(Chickamaw Beach)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奇萨戈城

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 奇萨戈城

奇萨戈城(Chisago City)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,932。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chisholm

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Chisholm

Chisholm(Chisholm)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,981。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Calumet

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Calumet

Calumet(Calumet)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 359。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡弗

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 卡弗

卡弗(Carver)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,311。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡斯莱克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 卡斯莱克

卡斯莱克(Cass Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 747。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cedar Mills

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Cedar Mills

Cedar Mills(Cedar Mills)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 44。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Center City

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Center City

Center City(Center City)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

森特维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 森特维尔

森特维尔(Centerville)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 3,930。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

彰布林

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 彰布林

彰布林(Champlin)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 23,894。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Chandler

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Chandler

Chandler(Chandler)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buffalo

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Buffalo

Buffalo(Buffalo)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 16,026。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Byron

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Byron

Byron(Byron)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 5,328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cambridge

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Cambridge

Cambridge(Cambridge)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 8,451。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎比

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 坎比

坎比(Canby)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,709。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎农福尔斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 坎农福尔斯

坎农福尔斯(Cannon Falls)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 4,062。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 坎顿

坎顿(Canton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownsdale

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Brownsdale

Brownsdale(Brownsdale)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 684。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buhl

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Buhl

Buhl(Buhl)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 990。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

伯恩斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 伯恩斯维尔

伯恩斯维尔(Burnsville)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 61,481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burtrum

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Burtrum

Burtrum(Burtrum)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 140。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Butterfield

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Butterfield

Butterfield(Butterfield)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Caledonia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Caledonia

Caledonia(Caledonia)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,787。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Campbell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Campbell

Campbell(Campbell)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brewster

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Brewster

Brewster(Brewster)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 472。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brooten

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Brooten

Brooten(Brooten)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 745。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布朗斯村

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 布朗斯村

布朗斯村(Browns Valley)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 557。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownsville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Brownsville

Brownsville(Brownsville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 465。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Brownton

Brownton(Brownton)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 738。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bruno

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Bruno

Bruno(Bruno)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴克曼

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 巴克曼

巴克曼(Buckman)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 271。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Buffalo Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Buffalo Lake

Buffalo Lake(Buffalo Lake)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 690。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布赖斯林

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 布赖斯林

布赖斯林(Bricelyn)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 346。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brooklyn Center

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · Brooklyn Center

Brooklyn Center(Brooklyn Center)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 30,770。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布鲁克林帕克

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 明尼苏达州 · 布鲁克林帕克

布鲁克林帕克(Brooklyn Park)是美国明尼苏达州下辖的城市,人口约 79,149。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brooks

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Brooks

Brooks(Brooks)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 141。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brookston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Brookston

Brookston(Brookston)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 139。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布劳尔维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 布劳尔维尔

布劳尔维尔(Browerville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 757。

# Đơn vị hành chính