Địa lý và đơn vị hành chính · Page 409

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40097 mục

Địa điểm

肯纳邦克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 肯纳邦克

肯纳邦克(Kennebunk)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 5,214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kittery

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Kittery

Kittery(Kittery)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,562。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

基特里波因特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 基特里波因特

基特里波因特(Kittery Point)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,012。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lagrange

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Lagrange

Lagrange(Lagrange)是美国缅因州下辖的村,人口约 777。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿罗黑德湖

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 阿罗黑德湖

阿罗黑德湖(Lake Arrowhead)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 3,071。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lake View

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Lake View

Lake View(Lake View)是美国缅因州下辖的村,人口约 45。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lee

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Lee

Lee(Lee)是美国缅因州下辖的村,人口约 879。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Leeds

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Leeds

Leeds(Leeds)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,080。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

刘易斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 缅因州 · 刘易斯顿

刘易斯顿(Lewiston)是美国缅因州下辖的城市,人口约 36,202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jefferson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Jefferson

Jefferson(Jefferson)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,483。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jonesboro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Jonesboro

Jonesboro(Jonesboro)是美国缅因州下辖的村,人口约 618。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jonesport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Jonesport

Jonesport(Jonesport)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,464。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kenduskeag

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Kenduskeag

Kenduskeag(Kenduskeag)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,217。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

肯纳邦克波特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 肯纳邦克波特

肯纳邦克波特(Kennebunkport)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,238。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kingfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Kingfield

Kingfield(Kingfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,147。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kingsbury

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Kingsbury

Kingsbury(Kingsbury)是美国缅因州下辖的村,人口约 9。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Holden

Holden(Holden)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,939。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hollis Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Hollis Center

Hollis Center(Hollis Center)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,637。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

豪兰

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 豪兰

豪兰(Howland)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,096。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hudson

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Hudson

Hudson(Hudson)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,448。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Island Falls

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Island Falls

Island Falls(Island Falls)是美国缅因州下辖的村,人口约 824。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Isle Au Haut

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Isle Au Haut

Isle Au Haut(Isle Au Haut)是美国缅因州下辖的村,人口约 82。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Islesboro

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Islesboro

Islesboro(Islesboro)是美国缅因州下辖的村,人口约 627。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jackman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Jackman

Jackman(Jackman)是美国缅因州下辖的村,人口约 746。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jackson

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Jackson

Jackson(Jackson)是美国缅因州下辖的村,人口约 526。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jay

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Jay

Jay(Jay)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,988。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hanover

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Hanover

Hanover(Hanover)是美国缅因州下辖的村,人口约 261。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hermon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Hermon

Hermon(Hermon)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,909。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hersey

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Hersey

Hersey(Hersey)是美国缅因州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hiram

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Hiram

Hiram(Hiram)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,479。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hodgdon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Hodgdon

Hodgdon(Hodgdon)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,289。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

霍尔顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 霍尔顿

霍尔顿(Houlton)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 5,002。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harpswell Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Harpswell Center

Harpswell Center(Harpswell Center)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 5,281。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrington

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Harrington

Harrington(Harrington)是美国缅因州下辖的村,人口约 917。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harrison

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Harrison

Harrison(Harrison)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,407。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartford

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Hartford

Hartford(Hartford)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,001。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hartland

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Hartland

Hartland(Hartland)是美国缅因州下辖的村,人口约 813。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Haynesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Haynesville

Haynesville(Haynesville)是美国缅因州下辖的村,人口约 127。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hebron

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Hebron

Hebron(Hebron)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,095。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gray

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Gray

Gray(Gray)是美国缅因州下辖的村,人口约 884。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenbush

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Greenbush

Greenbush(Greenbush)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,477。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greene Village

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Greene Village

Greene Village(Greene Village)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,238。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Greenwood

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Greenwood

Greenwood(Greenwood)是美国缅因州下辖的村,人口约 834。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈洛韦尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 哈洛韦尔

哈洛韦尔(Hallowell)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,315。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hamlin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Hamlin

Hamlin(Hamlin)是美国缅因州下辖的村,人口约 267。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hampden

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Hampden

Hampden(Hampden)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,343。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉考克

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 汉考克

汉考克(Hancock)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,232。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Harmony

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Harmony

Harmony(Harmony)是美国缅因州下辖的村,人口约 992。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gilead

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Gilead

Gilead(Gilead)是美国缅因州下辖的村,人口约 162。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gorham

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Gorham

Gorham(Gorham)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 6,882。

# Đơn vị hành chính