Địa lý và đơn vị hành chính · Page 410

Đơn vị hành chính hiện hành và lịch sử của Trung Quốc đại lục.

40097 mục

Địa điểm

Gouldsboro

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Gouldsboro

Gouldsboro(Gouldsboro)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,018。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grand Isle

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Grand Isle

Grand Isle(Grand Isle)是美国缅因州下辖的村,人口约 539。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grand Lake Stream

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Grand Lake Stream

Grand Lake Stream(Grand Lake Stream)是美国缅因州下辖的村,人口约 156。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Great Pond

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Great Pond

Great Pond(Great Pond)是美国缅因州下辖的村,人口约 49。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格林维尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 格林维尔

格林维尔(Greenville)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,257。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Etna

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Etna

Etna(Etna)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,052。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freedom

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Freedom

Freedom(Freedom)是美国缅因州下辖的村,人口约 671。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Freeport

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Freeport

Freeport(Freeport)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,485。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗伦奇伯勒

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · 弗伦奇伯勒

弗伦奇伯勒(Frenchboro)是美国缅因州下辖的村,人口约 40。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frenchville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Frenchville

Frenchville(Frenchville)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,037。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Friendship

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Friendship

Friendship(Friendship)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,252。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fryeburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Fryeburg

Fryeburg(Fryeburg)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,631。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

加德纳

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 加德纳

加德纳(Gardiner)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 5,597。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Garland

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Garland

Garland(Garland)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,029。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Enfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Enfield

Enfield(Enfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,680。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费尔菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 费尔菲尔德

费尔菲尔德(Fairfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,638。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法尔茅斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 法尔茅斯

法尔茅斯(Falmouth)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,855。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farmington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Farmington

Farmington(Farmington)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 4,288。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费耶特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 费耶特

费耶特(Fayette)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,081。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Fairfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Fort Fairfield

Fort Fairfield(Fort Fairfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,825。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fort Kent

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Fort Kent

Fort Kent(Fort Kent)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,488。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Frankfort

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Frankfort

Frankfort(Frankfort)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,082。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Franklin

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Franklin

Franklin(Franklin)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,424。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Embden

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Embden

Embden(Embden)是美国缅因州下辖的村,人口约 916。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Estcourt Station

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Estcourt Station

Estcourt Station(Estcourt Station)是美国缅因州下辖的村,人口约 4。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eustis

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Eustis

Eustis(Eustis)是美国缅因州下辖的村,人口约 712。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

法尔茅斯福尔赛德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 法尔茅斯福尔赛德

法尔茅斯福尔赛德(Falmouth Foreside)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,511。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Farmingdale

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Farmingdale

Farmingdale(Farmingdale)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,970。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Machias

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · East Machias

East Machias(East Machias)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,350。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

East Millinocket

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · East Millinocket

East Millinocket(East Millinocket)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,567。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eastbrook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Eastbrook

Eastbrook(Eastbrook)是美国缅因州下辖的村,人口约 385。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Easton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Easton

Easton(Easton)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,299。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东港

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 东港

东港(Eastport)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,266。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eddington

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Eddington

Eddington(Eddington)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Edgecomb

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Edgecomb

Edgecomb(Edgecomb)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃尔斯沃思

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 埃尔斯沃思

埃尔斯沃思(Ellsworth)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 7,857。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deer Isle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Deer Isle

Deer Isle(Deer Isle)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,950。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dennistown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Dennistown

Dennistown(Dennistown)是美国缅因州下辖的村,人口约 31。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dennysville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Dennysville

Dennysville(Dennysville)是美国缅因州下辖的村,人口约 332。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Detroit

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Detroit

Detroit(Detroit)是美国缅因州下辖的村,人口约 848。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dexter

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Dexter

Dexter(Dexter)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,158。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dixfield

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Dixfield

Dixfield(Dixfield)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,076。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dixmont

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Dixmont

Dixmont(Dixmont)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,107。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

多佛-福克斯克罗夫特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · 多佛-福克斯克罗夫特

多佛-福克斯克罗夫特(Dover-Foxcroft)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 2,528。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dyer Brook

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Dyer Brook

Dyer Brook(Dyer Brook)是美国缅因州下辖的村,人口约 207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eagle Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Eagle Lake

Eagle Lake(Eagle Lake)是美国缅因州下辖的村,人口约 625。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

岛

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · 岛

岛(Cousins Island)是美国缅因州下辖的村,人口约 490。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Cutler

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Cutler

Cutler(Cutler)是美国缅因州下辖的村,人口约 648。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dallas

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 缅因州 · Dallas

Dallas(Dallas)是美国缅因州下辖的村,人口约 260。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Damariscotta

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 缅因州 · Damariscotta

Damariscotta(Damariscotta)是美国缅因州下辖的城镇,人口约 1,142。

# Đơn vị hành chính