Nhân vật lịch sử · Page 3

Những người có thật trong lịch sử.

883 mục

Nhân vật

胡适

Bản gốc tiếng Trung · 1891年 · 学者、作家

胡适(1891—1962)是中国思想家、文学家,新文化运动代表人物。

# Văn học# Giáo dục

Nhân vật

海瑞

Bản gốc tiếng Trung · 1514年 – 1587年11月13日 · 历史人物

海瑞(1514年—1587年11月13日),明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

审荣

Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

审荣是东汉末年袁尚麾下将领,204年开邺城东门引曹军入城。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱熹

Bản gốc tiếng Trung · 1130年 – 1200年 · 历史人物

朱熹(1130年—1200年),南宋理学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹昂

Bản gốc tiếng Trung · 177年 – 197年 · 历史人物

曹昂(177年—197年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马迁

Bản gốc tiếng Trung · 公元前144年 – 公元前85年 · 历史人物

司马迁(公元前144年—公元前85年),西汉史学家、文学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

牛金

Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

牛金是东汉末年至曹魏时期的将领,以江陵之战见称。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

满宠

Bản gốc tiếng Trung · 209年 – 242年 · 历史人物

满宠(209年—242年),曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马孚

Bản gốc tiếng Trung · 180年 – 272年 · 历史人物

司马孚(180—272),字叔达,是曹魏官员、司马懿之弟,西晋安平王。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘璋

Bản gốc tiếng Trung · 162年 – 219年 · 历史人物

刘璋(162年—219年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

雍闿

Bản gốc tiếng Trung · – 225年 · 历史人物

雍闿(?—225)是三国时期益州郡豪族首领,南中起事的参与者。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王昌龄

Bản gốc tiếng Trung · 698年 – 756年 · 历史人物

王昌龄(约698—756)是唐代诗人,盛唐边塞诗代表人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

杨坚

Bản gốc tiếng Trung · 541年 – 604年 · 历史人物

杨坚(541—604),即隋文帝,是隋朝开国皇帝,589年灭陈统一中国。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

眭固

Bản gốc tiếng Trung · – 199年 · 历史人物

眭固,字白兔,是东汉末年武将,曾为张杨部下。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

宋庆龄

Bản gốc tiếng Trung · 1893年1月27日 – 1981年5月29日 · 历史人物

宋庆龄(1893—1981)是中国政治人物、社会活动家,1981年获授中华人民共和国名誉主席称号。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

卢毓

Bản gốc tiếng Trung · 183年 – 257年 · 历史人物

卢毓(183年—257年),曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马昭

Bản gốc tiếng Trung · 211年 – 265年 · 历史人物

司马昭(211年—265年),中国、曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

荀爽

Bản gốc tiếng Trung · 128年 – 190年 · 历史人物

荀爽(128年—190年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

周康王

Bản gốc tiếng Trung · – 公元前995年 · 历史人物

周康王(姬钊)是西周第三代君主,与成王并称“成康之治”。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

顺治帝

Bản gốc tiếng Trung · 1638年3月15日 – 1661年2月5日 · 历史人物

顺治帝(爱新觉罗·福临,1638—1661)是清朝入关后的首位皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱由检

Bản gốc tiếng Trung · 1611年2月6日 – 1644年4月25日 · 历史人物

朱由检(1611—1644),即崇祯帝,是明朝最后一任皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘表

Bản gốc tiếng Trung · 142年 – 208年 · 历史人物

刘表(142年—208年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李贺

Bản gốc tiếng Trung · 790年 – 831年 · 历史人物

李贺(790年—831年),唐朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙亮

Bản gốc tiếng Trung · 243年 – 260年 · 历史人物

孙亮(243年—260年),东吴皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘禅

Bản gốc tiếng Trung · 207年 – 271年 · 历史人物

刘禅(207年—271年),蜀汉皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

凌统

Bản gốc tiếng Trung · 189年 – 237年 · 历史人物

凌统(189年—237年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

元稹

Bản gốc tiếng Trung · 779年 – 831年 · 历史人物

元稹(779年—831年),唐朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

吴三桂

Bản gốc tiếng Trung · 1612年 – 1678年10月2日 · 历史人物

吴三桂(1612年—1678年10月2日),清朝、明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

彭羕

Bản gốc tiếng Trung · 178年 – 214年 · 历史人物

彭羕(178年—214年),蜀汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘向

Bản gốc tiếng Trung · 公元前76年 – 公元前5年 · 历史人物

刘向(公元前76年—公元前5年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孔子

Bản gốc tiếng Trung · 公元前550年 – 公元前478年 · 历史人物

孔子(公元前550年—公元前478年),中国古代思想家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

班固

Bản gốc tiếng Trung · 32年 – 92年 · 历史人物

班固(32年—92年),东汉历史学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐光启

Bản gốc tiếng Trung · 1562年 – 1633年11月8日 · 历史人物

徐光启(1562年—1633年11月8日),明朝大臣、学者、天主教教友领袖。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙策

Bản gốc tiếng Trung · 175年 – 200年 · 历史人物

孙策(175年—200年),东吴、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

应劭

Bản gốc tiếng Trung · 140年 – 206年 · 历史人物

应劭(140年—206年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王羲之

Bản gốc tiếng Trung · 303年 – 361年 · 历史人物

王羲之(303年—361年),东晋著名书法家。

# Trung Quốc cổ đại