Nhân vật lịch sử · Page 2

Những người có thật trong lịch sử.

883 mục

Nhân vật

司马望

Bản gốc tiếng Trung · 205年 – 271年 · 历史人物

司马望(205年—271年),曹魏、西晋大臣,河内温县人,司马孚之子,以清俭好学见称。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李丰

Bản gốc tiếng Trung · 150年 – 197年 · 历史人物

李丰(?—197年),东汉末年人物,袁术部下将领。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

陆羽

Bản gốc tiếng Trung · 733年 – 804年 · 历史人物

陆羽(733年—804年),唐朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

周鲂

Bản gốc tiếng Trung · 200年 · 历史人物

周鲂(200年—?),东吴将领,字子鱼,吴郡阳羡人,钱唐、鄱阳平乱有功,诈降诱曹休,成石亭之战取胜关键。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张既

Bản gốc tiếng Trung · 170年 – 223年 · 历史人物

张既(170年—223年),曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩馥

Bản gốc tiếng Trung · 149年 – 191年 · 历史人物

韩馥(149年—191年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

程颐

Bản gốc tiếng Trung · 1033年 – 1107年 · 历史人物

程颐(1033年—1107年),宋朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

扬雄

Bản gốc tiếng Trung · 公元前52年 – 18年 · 历史人物

扬雄(公元前52年—18年),西汉哲学家,文学家,语言学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙休

Bản gốc tiếng Trung · 235年 – 264年 · 历史人物

孙休(235年—264年),东吴皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

玄奘

Bản gốc tiếng Trung · 602年 – 664年 · 历史人物

玄奘(602年—664年),中国唐朝僧人。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

陆逊

Bản gốc tiếng Trung · 183年 – 245年 · 历史人物

陆逊(183年—245年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张裔

Bản gốc tiếng Trung · 167年 – 230年 · 历史人物

张裔(167年—230年),蜀汉、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张衡

Bản gốc tiếng Trung · 78年 – 139年 · 历史人物

张衡(78年—139年),东汉科学家、文学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙和

Bản gốc tiếng Trung · 224年 – 253年 · 历史人物

孙和(224年—253年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

施耐庵

Bản gốc tiếng Trung · 1296年 – 1370年 · 历史人物

施耐庵(1296年—1370年),元末明初小说家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李膺

Bản gốc tiếng Trung · 110年 – 169年 · 历史人物

李膺(110年—169年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蒋钦

Bản gốc tiếng Trung · 168年 – 219年 · 历史人物

蒋钦(168年—219年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙峻

Bản gốc tiếng Trung · 216年 – 256年 · 历史人物

孙峻(216年—256年),中国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙思邈

Bản gốc tiếng Trung · 581年 – 682年 · 历史人物

孙思邈(581年—682年),唐朝时期著名的医学家和药物学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹熊

Bản gốc tiếng Trung · 195年 – 220年 · 历史人物

曹熊(195年—220年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

唐太宗

Bản gốc tiếng Trung · 598年 – 649年 · 历史人物

唐太宗(598年—649年),唐朝第二任皇帝,中国杰出的政治家,军事家。开创了中国历史上著名的“贞观之治”。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐晃

Bản gốc tiếng Trung · 169年 – 227年 · 历史人物

徐晃,字公明,是东汉末年至曹魏时期的将领,曹魏“五子良将”之一。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李渊

Bản gốc tiếng Trung · 566年 – 635年 · 历史人物

李渊(566年—635年),唐朝开国皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张温

Bản gốc tiếng Trung · – 191年 · 历史人物

张温是东汉末年官员,历任司空、车骑将军和太尉。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蒋琬

Bản gốc tiếng Trung · 193年 – 245年 · 历史人物

蒋琬(193年—245年),蜀汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄盖

Bản gốc tiếng Trung · 145年 – 222年 · 历史人物

黄盖(145年—222年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

廖化

Bản gốc tiếng Trung · – 264年 · 历史人物

廖化(字元俭)是三国时期蜀汉将领,官至右车骑将军。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孔融

Bản gốc tiếng Trung · 153年 – 208年 · 历史人物

孔融(153年—208年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汤显祖

Bản gốc tiếng Trung · 1550年 – 1616年7月29日 · 历史人物

汤显祖(1550年—1616年7月29日),明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

胡适

Bản gốc tiếng Trung · 1891年 · 学者、作家

胡适(1891—1962)是中国思想家、文学家,新文化运动代表人物。

# Văn học# Giáo dục

Nhân vật

海瑞

Bản gốc tiếng Trung · 1514年 – 1587年11月13日 · 历史人物

海瑞(1514年—1587年11月13日),明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

审荣

Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

审荣是东汉末年袁尚麾下将领,204年开邺城东门引曹军入城。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱熹

Bản gốc tiếng Trung · 1130年 – 1200年 · 历史人物

朱熹(1130年—1200年),南宋理学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹昂

Bản gốc tiếng Trung · 177年 – 197年 · 历史人物

曹昂(177年—197年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại