Nhân vật lịch sử

Những người có thật trong lịch sử.

878 mục

Nhân vật

留平

Bản gốc tiếng Trung · – 272年 · 历史人物

留平(?—272年),扬州会稽郡长山县(今浙江省金华市)人,三国时期孙吴将领,历任征西将军、左将军。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

Thái Sử Từ

166年 – 206年 · nhân vật lịch sử

Thái Sử Từ (166–206) là một nhân vật quân sự cuối Đông Hán và thời Đông Ngô.

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孟子

Bản gốc tiếng Trung · 公元前372年 – 公元前289年 · 历史人物

孟子,名轲,战国时期邹(今山东省邹城市)人,儒家代表人物,后世尊为“亚圣”,与孔子并称“孔孟”,著有《孟子》七篇。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

Qian Hong

– 271年 · 历史人物

Qian Hong (không rõ năm sinh – 271) là võ tướng và quan lại từng phục vụ nhà Tào Ngụy và nhà Tấn[^wikidata].

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

Chu Hoàn

177 – 238 · nhân vật lịch sử

Chu Hoàn (177–238), tự Hưu Mục, là tướng Đông Ngô quê ở Ngô thuộc quận Ngô. Ông trấn giữ Nhu Tu, làm tiền tướng quân và đánh lui Tào Nhân tại đây vào năm 222.

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

Triệu Nguyên Nhậm

3 tháng 11 năm 1892 – 24 tháng 2 năm 1982 · 历史人物

Triệu Nguyên Nhậm (3 tháng 11 năm 1892–24 tháng 2 năm 1982) là một trong những người đặt nền móng cho ngôn ngữ học Trung Quốc hiện đại. Ông giảng dạy ở Trung Quốc và Hoa Kỳ, nghiên cứu thanh điệu và phương ngữ tiếng Trung.

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

Hoàng Tông Hy

24 tháng 9 năm 1610 – 12 tháng 8 năm 1695 · nhân vật lịch sử

Hoàng Tông Hy (24 tháng 9 năm 1610–12 tháng 8 năm 1695), nhân vật được ghi trong *Thanh sử cảo*, quyển 480.

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

田畴

Bản gốc tiếng Trung · 169年 – 214年 · 历史人物

田畴(169年—214年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

胡适

Bản gốc tiếng Trung · 1891年 · 学者、作家

学者与作家,提倡白话文学,曾在北京大学任教。

# Văn học# Giáo dục

Nhân vật

赵孟𫖯

Bản gốc tiếng Trung · 1254年 – 1322年 · 历史人物

赵孟𫖯(1254年—1322年),元朝、南宋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

唐寅

Bản gốc tiếng Trung · 1470年 – 1524年 · 历史人物

唐寅(1470年—1524年),明代著名画家,文学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

石苞

Bản gốc tiếng Trung · 196年 – 272年 · 历史人物

石苞(196年—272年),曹魏、西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王必

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 218年 · 历史人物

王必(?—218年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

邴原

Bản gốc tiếng Trung · 158年 · 历史人物

邴原(158年—?),字根矩,北海朱虚人,东汉末年的名士。他早年与管宁同以操守著称,避乱辽东,后被曹操征辟,因拒绝为曹冲合葬而闻名,最后随曹操征吴,卒于途中。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

何曾

Bản gốc tiếng Trung · 199年 – 279年 · 历史人物

何曾(199年—279年),字颍考,陈国阳夏人,曹魏、西晋重臣。他在魏末任司隶校尉,劝司马炎进位,入晋后官至太宰。《晋书》既称他至孝、闺门整肃,又记他饮食奢侈到“食日万钱”。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

全纪

Bản gốc tiếng Trung · – 258年 · 历史人物

全纪(?—258年),扬州吴郡钱塘人,三国末年吴国黄门侍郎,全尚之子。他协助父亲讨伐孙𬘭一族,孙亮被孙𬘭废位时自杀。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

冯𬘘

Bản gốc tiếng Trung · – 286年 · 历史人物

冯𬘘(3世纪—286年),字少胄,安平人,西晋官员。他得晋武帝宠信,与贾充、荀勖亲善,在太子妃将被废时出力保全,又劝武帝遣齐王司马攸回封国,并疏远张华。太康七年病重,任散骑常侍后不久去世。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

杨任

Bản gốc tiếng Trung · – 215年 · 历史人物

杨任(2世纪—215年),东汉末年张鲁部下的将领。建安二十年曹操征张鲁,在阳平关一战后,杨任被曹军所杀。[^zhwiki][^wikidata]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘寔

Bản gốc tiếng Trung · 220年 – 310年 · 历史人物

刘寔(220年—310年),字子真,平原高唐人,曹魏及西晋重臣,官至太傅、太尉。他少年家贫,卖牛衣自给,却好学不倦,精于《春秋》三传,写有《崇让论》。他为人俭朴,享年九十一岁,谥号为元。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李封

Bản gốc tiếng Trung · – 195年 · 历史人物

李封(?—195年),东汉末年吕布麾下将领,任治中。兴平二年他与薛兰驻扎在巨野,因诱杀曹操部将李乾,被李乾之子李整联合曹军诸将击杀。[^zhwiki][^wikidata]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

吕常

Bản gốc tiếng Trung · 161年 · 历史人物

吕常(161年—221年),南阳博望人,曹魏将领,官至横海将军,封西鄂都乡侯。建安二十四年关羽围攻襄阳时,他守城不下。据中文维基百科引述的碑文,他在黄初二年正月病死,享年六十一岁。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

侯音

Bản gốc tiếng Trung · – 219年 · 历史人物

侯音(?—219年),东汉末年宛城守将。建安二十三年十月,南阳官吏百姓不堪徭役,侯音与卫开聚众数千人联合关羽反叛曹魏;次年正月曹仁攻破宛城,侯音与卫开被斩首。[^wikidata][^zhwiki]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐霞客

Bản gốc tiếng Trung · 1587年1月5日 – 1641年3月8日 · 历史人物

徐霞客(1587年1月5日—1641年3月8日),明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

杨奉

Bản gốc tiếng Trung · – 197年 · 历史人物

杨奉(?—197年),东汉末年人物,原是河东白波军首领,后为李傕部将,曾护送汉献帝从长安东归洛阳,获授车骑将军。后来他投奔袁术、吕布,建安二年被刘备所杀。[^wikidata][^zhwiki]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

董和

Bản gốc tiếng Trung · – 221年 · 历史人物

董和(?—221年),字幼宰,南郡枝江人,先世出自巴郡江州,先后在刘璋、刘备手下任职。《三国志》记他在地方任上崇尚俭约、以诚心对待蛮夷,后与诸葛亮共同署理左将军、大司马府事务。[^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蔡京

Bản gốc tiếng Trung · 1047年 – 1126年 · 历史人物

蔡京(1047年—1126年),字元长,兴化军仙游人,北宋徽宗朝的宰相,前后多次当国,被后世列为“六贼”之首。《宋史》将他列入奸臣,称他钦宗即位后被贬岭南,行至潭州去世,年八十。[^wikidata][^zhwiki][^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马攸

Bản gốc tiếng Trung · 246年 – 283年 · 历史人物

司马攸(246年—283年),字大猷,小字桃符,司马昭之子、过继给司马师,晋武帝司马炎的同母弟,封齐王。《晋书》称他才望出于武帝之右,晚年因荀勖、冯紞进言被诏令回封国,愤恨发病,吐血而死,谥献。[^wikidata][^zhwiki][^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

朱据

Bản gốc tiếng Trung · 194年 – 250年 · 历史人物

朱据(194年—250年),字子范,吴郡吴县人,三国时期东吴的重要官员和将领,娶孙权之女,官至骠骑将军并一度领丞相事。他在二宫之争中坚决拥护太子孙和,被贬为新都郡丞,未到任就被中书令孙弘伪造诏书赐死。[^zhengshi][^zhwiki][^wikidata]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

马休

Bản gốc tiếng Trung · 178年 – 211年 · 历史人物

马休(178年—211年),三国时西北将军马腾之子、马超之弟。曹操征召马腾入京后,马休随家族迁到邺城;建安十六年马超起兵反曹,马腾与家人被诛,马休也死于此时。[^wikidata][^zhwiki]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙翊

Bản gốc tiếng Trung · 184年 – 204年 · 历史人物

孙翊(184年—204年),字叔弼,孙坚之子、孙策与孙权之弟,东吴宗室。《三国志》记他骁悍果烈,像兄长孙策,建安八年二十岁时以偏将军领丹杨太守,后来被身边的边鸿所杀。[^wikidata][^zhwiki][^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

司马伷

Bản gốc tiếng Trung · 227年 – 283年 · 历史人物

司马伷(227年—283年),字子将,司马懿第四子,曹魏至西晋的宗室将领,先封南安亭侯,晋武帝时封东莞郡王,后改封琅邪王,镇守下邳。《晋书》记他在平吴之役中率数万人出涂中,太康四年去世,时年五十七,谥武。[^wikidata][^zhwiki][^zhengshi]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

雍闿

Bản gốc tiếng Trung · – 225年 · 历史人物

雍闿(?—225年),一作雍凯,三国时益州南部的耆帅,益州郡人,自称为雍齿后裔。蜀汉建兴元年前后他在南中叛乱,杀郡守正昂、俘张裔并转附东吴,225年诸葛亮南征时被杀。[^zhwiki][^wikidata]

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孔伋

Bản gốc tiếng Trung · 公元前482年 – 公元前401年 · 历史人物

孔伋,字子思,战国初期鲁国人,儒家的主要代表之一,孔子的孙子、孔鲤的儿子,曾受业于曾子,有“述圣”之称。传说《中庸》是他所作,但难以证实;他所著的《子思子》已经失传。[^wikidata][^zhwiki]

# Trung Quốc cổ đại