Lịch sử và văn hóa · Page 46

Sự kiện lịch sử, nhân vật và các hiện tượng văn hóa liên quan.

2601 mục

Nhân vật

陈诚

Bản gốc tiếng Trung · 1897年1月4日 – 1965年3月5日 · 历史人物

陈诚(1897年1月4日—1965年3月5日),中华民国第2、3任副总统,第5、7任行政院院长。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

王昭君

Bản gốc tiếng Trung · 公元前49年 – 18年 · 历史人物

王昭君(公元前49年—18年),西汉宫女,和亲匈奴。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

段祺瑞

Bản gốc tiếng Trung · 1865年3月6日 – 1936年11月2日 · 历史人物

段祺瑞(1865年3月6日—1936年11月2日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

林森

Bản gốc tiếng Trung · 1868年3月16日 – 1943年8月1日 · 历史人物

林森(1868年3月16日—1943年8月1日),中华民国国民政府主席。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

吴敬梓

Bản gốc tiếng Trung · 1701年 – 1754年1月11日 · 历史人物

吴敬梓(1701年—1754年1月11日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李贽

Bản gốc tiếng Trung · 1527年 – 1602年5月6日 · 历史人物

李贽(1527年—1602年5月6日),明朝中期思想家、史学家、文学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩玄

Bản gốc tiếng Trung · 151年 – 209年 · 历史人物

韩玄(151年—209年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘鹗

Bản gốc tiếng Trung · 1857年 – 1909年8月23日 · 历史人物

刘鹗(1857年—1909年8月23日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

胡汉民

Bản gốc tiếng Trung · 1879年12月9日 – 1936年5月12日 · 历史人物

胡汉民(1879年12月9日—1936年5月12日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

吴佩孚

Bản gốc tiếng Trung · 1874年 – 1939年12月4日 · 历史人物

吴佩孚(1874年—1939年12月4日),中国军阀。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

康生

Bản gốc tiếng Trung · 1898年11月4日 – 1975年12月16日 · 历史人物

康生(1898年11月4日—1975年12月16日),中华人民共和国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孔宙

Bản gốc tiếng Trung · 103年 – 163年 · 历史人物

孔宙(103年—163年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

曹德

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 193年 · 历史人物

曹德(?—193年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

郭熙

Bản gốc tiếng Trung · 1023年 – 1090年 · 历史人物

郭熙(1023年—1090年),北宋著名画家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙歆

Bản gốc tiếng Trung · 249年 – 280年 · 历史人物

孙歆(249年—280年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

陈脩

Bản gốc tiếng Trung · 197年 – 229年 · 历史人物

陈脩(197年—229年),东吴人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩信

Bản gốc tiếng Trung · 公元前230年 – 公元前195年 · 历史人物

韩信(公元前230年—公元前195年),中国、西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

严复

Bản gốc tiếng Trung · 1854年1月8日 – 1921年10月27日 · 历史人物

严复(1854年1月8日—1921年10月27日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

秦九韶

Bản gốc tiếng Trung · 1202年 – 1261年 · 历史人物

秦九韶(1202年—1261年),中国南宋数学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩干

Bản gốc tiếng Trung · 742年 – 783年 · 历史人物

韩干(742年—783年),唐朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

徐志摩

Bản gốc tiếng Trung · 1897年1月15日 – 1931年11月19日 · 历史人物

徐志摩(1897年1月15日—1931年11月19日),中国诗人。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

梅兰芳

Bản gốc tiếng Trung · 1894年10月22日 – 1961年8月8日 · 历史人物

梅兰芳(1894年10月22日—1961年8月8日),中华人民共和国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

冯友兰

Bản gốc tiếng Trung · 1895年12月4日 – 1990年 · 历史人物

冯友兰(1895年12月4日—1990年),中国哲学家、历史学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

郭沫若

Bản gốc tiếng Trung · 1892年11月16日 – 1978年6月12日 · 历史人物

郭沫若(1892年11月16日—1978年6月12日),中华人民共和国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄现璠

Bản gốc tiếng Trung · 1899年11月13日 – 1982年1月18日 · 历史人物

黄现璠(1899年11月13日—1982年1月18日),中华人民共和国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

奕䜣

Bản gốc tiếng Trung · 1833年1月11日 – 1898年5月29日 · 历史人物

奕䜣(1833年1月11日—1898年5月29日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại