Lịch sử và văn hóa · Page 47

Sự kiện lịch sử, nhân vật và các hiện tượng văn hóa liên quan.

2601 mục

Nhân vật

马远

Bản gốc tiếng Trung · 1160年 – 1225年 · 历史人物

马远(1160年—1225年),宋朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

冯梦龙

Bản gốc tiếng Trung · 1574年 – 1645年 · 历史人物

冯梦龙(1574年—1645年),明朝、中国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

冯玉祥

Bản gốc tiếng Trung · 1882年11月6日 – 1948年9月1日 · 历史人物

冯玉祥(1882年11月6日—1948年9月1日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

慈禧太后

Bản gốc tiếng Trung · 1835年11月29日 – 1908年11月15日 · 历史人物

慈禧太后(1835年11月29日—1908年11月15日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

秋瑾

Bản gốc tiếng Trung · 1875年11月8日 – 1907年7月17日 · 历史人物

秋瑾(1875年11月8日—1907年7月17日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

彭德怀

Bản gốc tiếng Trung · 1898年10月24日 – 1974年11月29日 · 历史人物

彭德怀(1898年10月24日—1974年11月29日),中华人民共和国军事将领。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

洪昇

Bản gốc tiếng Trung · 1645年8月21日 – 1704年7月2日 · 历史人物

洪昇(1645年8月21日—1704年7月2日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

岳飞

Bản gốc tiếng Trung · 1103年 – 1142年 · 历史人物

岳飞(1103年—1142年),宋朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李煜

Bản gốc tiếng Trung · 937年 – 978年 · 历史人物

李煜(937年—978年),南唐人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄飞鸿

Bản gốc tiếng Trung · 1847年8月19日 – 1924年3月25日 · 历史人物

黄飞鸿(1847年8月19日—1924年3月25日),清朝、中华民国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

李大钊

Bản gốc tiếng Trung · 1889年10月29日 – 1927年4月28日 · 历史人物

李大钊(1889年10月29日—1927年4月28日),中国共产党主要创始人之一。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蒲松龄

Bản gốc tiếng Trung · 1640年6月5日 – 1715年8月14日 · 历史人物

蒲松龄(1640年6月5日—1715年8月14日),清朝、明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

顾维钧

Bản gốc tiếng Trung · 1887年1月29日 – 1985年11月14日 · 历史人物

顾维钧(1887年1月29日—1985年11月14日),中华民国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

霍元甲

Bản gốc tiếng Trung · 1868年1月18日 – 1910年8月9日 · 历史人物

霍元甲(1868年1月18日—1910年8月9日),清末武术家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄宗霑

Bản gốc tiếng Trung · 1899年8月28日 – 1976年7月12日 · 历史人物

黄宗霑(1899年8月28日—1976年7月12日),美国、清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

吕雉

Bản gốc tiếng Trung · 公元前240年 – 公元前179年 · 历史人物

吕雉(公元前240年—公元前179年),刘邦之妻。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

刘徽

Bản gốc tiếng Trung · 225年 – 295年 · 历史人物

刘徽(225年—295年),曹魏、西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

左宗棠

Bản gốc tiếng Trung · 1812年11月10日 – 1885年9月5日 · 历史人物

左宗棠(1812年11月10日—1885年9月5日),清朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

黄琬

Bản gốc tiếng Trung · 141年 – 192年 · 历史人物

黄琬(141年—192年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

文鸯

Bản gốc tiếng Trung · 238年 – 291年 · 历史人物

文鸯(238年—291年),西晋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

胡遵

Bản gốc tiếng Trung · – 256年 · 历史人物

胡遵(?—256年),三国时期魏国武将。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

左丘明

Bản gốc tiếng Trung · 公元前555年 – 公元前450年 · 历史人物

左丘明(公元前555年—公元前450年),鲁国人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汪精卫

Bản gốc tiếng Trung · 1883年 – 1944年 · 历史人物

汪精卫(1883年—1944年),中华历史上头号大汉奸。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

胡才

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 197年 · 历史人物

胡才(?—197年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

关汉卿

Bản gốc tiếng Trung · 1210年 – 1298年 · 历史人物

关汉卿(1210年—1298年),金朝、元朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

袁世凯

Bản gốc tiếng Trung · 1859年9月16日 – 1916年6月6日 · 历史人物

袁世凯(1859年9月16日—1916年6月6日),中华民国大总统,独裁者。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

高沛

Bản gốc tiếng Trung · 150 – 213年 · 历史人物

高沛(?—213年),中国历史人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

沈括

Bản gốc tiếng Trung · 1031年 – 1095年 · 历史人物

沈括(1031年—1095年),北宋著名科学家,著《梦溪笔谈》。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

周作人

Bản gốc tiếng Trung · 1885年1月16日 – 1967年5月6日 · 历史人物

周作人(1885年1月16日—1967年5月6日),中国作家。

# Trung Quốc cổ đại