Giao thông · Page 107

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16227 mục

Địa điểm

McArthur River Mine Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

McArthur River Mine Airport是位于澳大利亚(McArthur River Mine)的小型机场,IATA 代码 MCV,ICAO 代码 YMHU。

# Sân bay

Địa điểm

Taylor County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Taylor County Airport是位于美国(Medford)的小型机场,IATA 代码 MDF,ICAO 代码 KMDZ。

# Sân bay

Địa điểm

Martindale Army Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Martindale Army Heliport是位于United States(San Antonio)的直升机机场,IATA 代码 MDA,ICAO 代码 KMDA。

# Sân bay

Địa điểm

Melinda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹

Melinda Airport是位于伯利兹(Hope Creek)的小型机场,IATA 代码 MDB,ICAO 代码 MZML。

# Sân bay

Địa điểm

万鸦老国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

万鸦老国际机场是位于印度尼西亚(Manado)的大型机场,IATA 代码 MDC,ICAO 代码 WAMM。

# Sân bay

Địa điểm

Southern Illinois Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Southern Illinois Airport是位于美国(Murphysboro)的中型机场,IATA 代码 MDH,ICAO 代码 KMDH。

# Sân bay

Địa điểm

Munduku Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Munduku Airport是位于巴布亚新几内亚(Munduku)的小型机场,IATA 代码 MDM,ICAO 代码 AYDK。

# Sân bay

Địa điểm

Makurdi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚

Makurdi Airport是位于尼日利亚(Makurdi)的中型机场,IATA 代码 MDI,ICAO 代码 DNMK。

# Sân bay

Địa điểm

牡丹江海浪机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

牡丹江海浪机场是位于中华人民共和国(Mudanjiang)的中型机场,IATA 代码 MDG,ICAO 代码 ZYMD。

# Sân bay

Địa điểm

Midland Airpark

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Midland Airpark是位于美国(Midland)的小型机场,IATA 代码 MDD,ICAO 代码 KMDD。

# Sân bay

Địa điểm

Madras Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Madras Municipal Airport是位于美国(Madras)的小型机场,IATA 代码 MDJ,ICAO 代码 KS33。

# Sân bay

Địa điểm

Mbandaka Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

Mbandaka Airport是位于刚果民主共和国(Mbandaka)的中型机场,IATA 代码 MDK,ICAO 代码 FZEA。

# Sân bay

Địa điểm

Mindiptana Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Mindiptana Airport是位于印度尼西亚(Mindiptana-Papua Island)的小型机场,IATA 代码 MDP,ICAO 代码 WAKD。

# Sân bay

Địa điểm

Middleton Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Middleton Island Airport是位于美国(Middleton Island)的小型机场,IATA 代码 MDO,ICAO 代码 PAMD。

# Sân bay

Địa điểm

Madison Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Madison Regional Airport是位于美国(Madison)的小型机场,IATA 代码 MDN,ICAO 代码 KIMS。

# Sân bay

Địa điểm

曼德勒国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

曼德勒国际机场是位于缅甸(Mandalay)的大型机场,IATA 代码 MDL,ICAO 代码 VYMD。

# Sân bay

Địa điểm

Musiara Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Kenya

Musiara Airstrip是位于Kenya(Mara Rianta)的小型机场,IATA 代码 MDR,ICAO 代码 HKSJ。

# Sân bay

Địa điểm

阿斯托尔·皮亚佐拉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

阿斯托尔·皮亚佐拉国际机场是位于阿根廷(Mar del Plata)的中型机场,IATA 代码 MDQ,ICAO 代码 SAZM。

# Sân bay

Địa điểm

Middle Caicos Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Middle Caicos Airport是位于英国(Middle Caicos)的小型机场,IATA 代码 MDS,ICAO 代码 MBMC。

# Sân bay

Địa điểm

哈里斯堡国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

哈里斯堡国际机场是位于美国(Harrisburg)的中型机场,IATA 代码 MDT,ICAO 代码 KMDT。

# Sân bay

Địa điểm

Médouneu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

Médouneu Airport是位于加蓬(Médouneu, Gabon)的小型机场,IATA 代码 MDV,ICAO 代码 MDV。

# Sân bay

Địa điểm

芝加哥中途国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

芝加哥中途国际机场是位于美国(Chicago)的大型机场,IATA 代码 MDW,ICAO 代码 KMDW。

# Sân bay

Địa điểm

韩德森空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韩德森空军基地是位于美国(Sand Island)的中型机场,IATA 代码 MDY,ICAO 代码 PMDY。

# Sân bay

Địa điểm

埃森登机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

埃森登机场是位于澳大利亚(Essendon Fields)的中型机场,IATA 代码 MEB,ICAO 代码 YMEN。

# Sân bay

Địa điểm

梅尔塞德斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

梅尔塞德斯机场是位于阿根廷(Mercedes)的小型机场,IATA 代码 MDX,ICAO 代码 SATM。

# Sân bay

Địa điểm

Macaé Benedito Lacerda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Macaé Benedito Lacerda Airport是位于巴西(Macaé)的中型机场,IATA 代码 MEA,ICAO 代码 SBME。

# Sân bay

Địa điểm

Melfi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得

Melfi Airport是位于乍得(Melfi)的小型机场,IATA 代码 MEF,ICAO 代码 MEF。

# Sân bay

Địa điểm

Mehamn Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

Mehamn Airport是位于挪威(Mehamn)的中型机场,IATA 代码 MEH,ICAO 代码 ENMH。

# Sân bay

Địa điểm

Malanje Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

Malanje Airport是位于安哥拉(Malanje)的中型机场,IATA 代码 MEG,ICAO 代码 FNMA。

# Sân bay

Địa điểm

马雷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

马雷机场是位于法国(Maré)的中型机场,IATA 代码 MEE,ICAO 代码 NWWR。

# Sân bay

Địa điểm

墨尔本机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

墨尔本机场是位于澳大利亚(Melbourne)的大型机场,IATA 代码 MEL,ICAO 代码 YMML。

# Sân bay

Địa điểm

孟菲斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

孟菲斯国际机场是位于美国(Memphis)的大型机场,IATA 代码 MEM,ICAO 代码 KMEM。

# Sân bay

Địa điểm

默里迪恩地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

默里迪恩地区机场是位于美国(Meridian)的中型机场,IATA 代码 MEI,ICAO 代码 KMEI。

# Sân bay

Địa điểm

埃洛伊·艾法罗国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔

埃洛伊·艾法罗国际机场是位于厄瓜多尔(Manta)的中型机场,IATA 代码 MEC,ICAO 代码 SEMT。

# Sân bay

Địa điểm

Bassatine Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩洛哥

Bassatine Airport是位于摩洛哥(Meknes)的中型机场,IATA 代码 MEK,ICAO 代码 GMFM。

# Sân bay

Địa điểm

朱月婷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

朱月婷机场是位于印度尼西亚(Kuala Pesisir)的中型机场,IATA 代码 MEQ,ICAO 代码 WITC。

# Sân bay

Địa điểm

丰盛港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

丰盛港机场是位于马来西亚(Mersing)的小型机场,IATA 代码 MEP,ICAO 代码 WMAU。

# Sân bay

Địa điểm

Port Meadville Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Port Meadville Airport是位于美国(Meadville)的小型机场,IATA 代码 MEJ,ICAO 代码 KGKJ。

# Sân bay

Địa điểm

芒德-布勒努飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

芒德-布勒努飞行场是位于法国(Mende/Brénoux)的中型机场,IATA 代码 MEN,ICAO 代码 LFNB。

# Sân bay

Địa điểm

棉兰国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

棉兰国际机场是位于印度尼西亚(Medan)的中型机场,IATA 代码 MES,ICAO 代码 WIMK。

# Sân bay

Địa điểm

Castle Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Castle Airport是位于美国(Merced)的中型机场,IATA 代码 MER,ICAO 代码 KMER。

# Sân bay

Địa điểm

Dare County Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Dare County Regional Airport是位于美国(Manteo)的小型机场,IATA 代码 MEO,ICAO 代码 KMQI。

# Sân bay

Địa điểm

Moreton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Moreton Airport是位于Australia(Moreton)的小型机场,IATA 代码 MET,ICAO 代码 YMOT。

# Sân bay

Địa điểm

蒙特杜拉多机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

蒙特杜拉多机场是位于巴西(Almeirim)的中型机场,IATA 代码 MEU,ICAO 代码 SBMD。

# Sân bay

Địa điểm

Minden-Tahoe Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Minden-Tahoe Airport是位于美国(Minden)的小型机场,IATA 代码 MEV,ICAO 代码 KMEV。

# Sân bay

Địa điểm

Musina(Messina) Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Musina(Messina) Airport是位于南非(Musina)的小型机场,IATA 代码 MEZ,ICAO 代码 FAMH。

# Sân bay

Địa điểm

Mweka Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

Mweka Airport是位于刚果民主共和国(Mweka)的小型机场,IATA 代码 MEW,ICAO 代码 FZVM。

# Sân bay