Giao thông · Page 131

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16227 mục

Địa điểm

Princeton Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Princeton Airport是位于美国(Princeton/Rocky Hill)的小型机场,IATA 代码 PCT,ICAO 代码 39N。

# Sân bay

Địa điểm

Poplarville Pearl River County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Poplarville Pearl River County Airport是位于United States(Poplarville)的小型机场,IATA 代码 PCU,ICAO 代码 M13。

# Sân bay

Địa điểm

Punta Chivato Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

Punta Chivato Airport是位于墨西哥(Mulegé)的小型机场,IATA 代码 PCV,ICAO 代码 MX-PCV。

# Sân bay

Địa điểm

Boun Neau Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝

Boun Neau Airport是位于老挝(Phongsaly)的小型机场,IATA 代码 PCQ,ICAO 代码 VLFL。

# Sân bay

Địa điểm

Pedro Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Pedro Bay Airport是位于美国(Pedro Bay)的小型机场,IATA 代码 PDB,ICAO 代码 4K0。

# Sân bay

Địa điểm

Ponta do Ouro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

Ponta do Ouro Airport是位于莫桑比克(Ponta do Ouro)的小型机场,IATA 代码 PDD,ICAO 代码 FQPO。

# Sân bay

Địa điểm

Pandie Pandie Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Pandie Pandie Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 PDE,ICAO 代码 YPDI。

# Sân bay

Địa điểm

Mueo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Mueo Airport是位于法国(Népoui)的小型机场,IATA 代码 PDC,ICAO 代码 NWWQ。

# Sân bay

Địa điểm

Prado Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Prado Airport是位于巴西(Prado)的小型机场,IATA 代码 PDF,ICAO 代码 SNRD。

# Sân bay

Địa điểm

DeKalb Peachtree Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

DeKalb Peachtree Airport是位于美国(Atlanta)的中型机场,IATA 代码 PDK,ICAO 代码 KPDK。

# Sân bay

Địa điểm

Parndana Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Parndana Airport是位于澳大利亚(Kangaroo Island)的小型机场,IATA 代码 PDN,ICAO 代码 YPDA。

# Sân bay

Địa điểm

Pendopo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Pendopo Airport是位于印度尼西亚(Talang Gudang-Sumatra Island)的中型机场,IATA 代码 PDO,ICAO 代码 WIPQ。

# Sân bay

Địa điểm

埃斯特角城机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭

埃斯特角城机场是位于乌拉圭(Punta del Este)的中型机场,IATA 代码 PDP,ICAO 代码 SULS。

# Sân bay

Địa điểm

Pindiu Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Pindiu Airport是位于Papua New Guinea(Pindiu)的小型机场,IATA 代码 PDI,ICAO 代码 AYPD。

# Sân bay

Địa điểm

Presidente José Sarney Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Presidente José Sarney Airport是位于巴西(Presidente Dutra)的小型机场,IATA 代码 PDR,ICAO 代码 PDR。

# Sân bay

Địa điểm

彼德拉斯内格拉斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

彼德拉斯内格拉斯机场是位于墨西哥(Piedras Negras)的中型机场,IATA 代码 PDS,ICAO 代码 MMPG。

# Sân bay

Địa điểm

普罗夫迪夫机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 保加利亚

普罗夫迪夫机场是位于保加利亚(Plovdiv)的大型机场,IATA 代码 PDV,ICAO 代码 LBPD。

# Sân bay

Địa điểm

Tydeo Larre Borges Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭

Tydeo Larre Borges Airport是位于乌拉圭(Paysandú)的中型机场,IATA 代码 PDU,ICAO 代码 SUPU。

# Sân bay

Địa điểm

东俄勒冈区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

东俄勒冈区域机场是位于美国(Pendleton)的中型机场,IATA 代码 PDT,ICAO 代码 KPDT。

# Sân bay

Địa điểm

Pedernales Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Pedernales Airport是位于委内瑞拉(Capure)的小型机场,IATA 代码 PDZ,ICAO 代码 SVPE。

# Sân bay

Địa điểm

佩利肯水上航空基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

佩利肯水上航空基地是位于美国(Pelican)的水上飞机基地,IATA 代码 PEC,ICAO 代码 PEC。

# Sân bay

Địa điểm

Penneshaw Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Penneshaw Airport是位于澳大利亚(Ironstone)的小型机场,IATA 代码 PEA,ICAO 代码 YPSH。

# Sân bay

Địa điểm

彼尔姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

彼尔姆机场是位于俄罗斯(Perm)的大型机场,IATA 代码 PEE,ICAO 代码 USPP。

# Sân bay

Địa điểm

波特兰国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

波特兰国际机场是位于美国(Portland)的大型机场,IATA 代码 PDX,ICAO 代码 KPDX。

# Sân bay

Địa điểm

帕尔杜比采机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克

帕尔杜比采机场是位于捷克(Pardubice)的大型机场,IATA 代码 PED,ICAO 代码 LKPD。

# Sân bay

Địa điểm

Pebane Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique

Pebane Airport是位于Mozambique(Pebane)的小型机场,IATA 代码 PEB,ICAO 代码 PEB。

# Sân bay

Địa điểm

Peenemünde Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Peenemünde Airport是位于德国(Peenemünde)的小型机场,IATA 代码 PEF,ICAO 代码 EDCP。

# Sân bay

Địa điểm

佩鲁贾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

佩鲁贾机场是位于意大利(Perugia (PG))的大型机场,IATA 代码 PEG,ICAO 代码 LIRZ。

# Sân bay

Địa điểm

玛特坎国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

玛特坎国际机场是位于哥伦比亚(Pereira)的中型机场,IATA 代码 PEI,ICAO 代码 SKPE。

# Sân bay

Địa điểm

槟城国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

槟城国际机场是位于马来西亚(Penang)的大型机场,IATA 代码 PEN,ICAO 代码 WMKP。

# Sân bay

Địa điểm

Comodoro Pedro Zanni Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

Comodoro Pedro Zanni Airport是位于阿根廷(Pehuajó)的中型机场,IATA 代码 PEH,ICAO 代码 SAZP。

# Sân bay

Địa điểm

Pelaneng Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莱索托

Pelaneng Airport是位于莱索托(Pelaneng)的小型机场,IATA 代码 PEL,ICAO 代码 FXPG。

# Sân bay

Địa điểm

马尔多纳多港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁

马尔多纳多港机场是位于秘鲁(Puerto Maldonado)的中型机场,IATA 代码 PEM,ICAO 代码 SPTU。

# Sân bay

Địa điểm

伦皮拉港机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

伦皮拉港机场是位于洪都拉斯(Puerto Lempira)的小型机场,IATA 代码 PEU,ICAO 代码 MHPL。

# Sân bay

Địa điểm

罗扎沃茨克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联

罗扎沃茨克机场是位于苏联(Petrozavodsk)的中型机场,IATA 代码 PES,ICAO 代码 ULPB。

# Sân bay

Địa điểm

Pecos Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Pecos Municipal Airport是位于美国(Pecos)的小型机场,IATA 代码 PEQ,ICAO 代码 KPEQ。

# Sân bay

Địa điểm

Peppimenarti Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Peppimenarti Airport是位于Australia(Peppimenarti)的小型机场,IATA 代码 PEP,ICAO 代码 AU-PEP。

# Sân bay

Địa điểm

Pechora Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

Pechora Airport是位于俄罗斯(Pechora)的中型机场,IATA 代码 PEX,ICAO 代码 UUYP。

# Sân bay

Địa điểm

Pécs-Pogány International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 匈牙利

Pécs-Pogány International Airport是位于匈牙利(Pécs)的大型机场,IATA 代码 PEV,ICAO 代码 LHPP。

# Sân bay

Địa điểm

白沙瓦国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

白沙瓦国际机场是位于巴基斯坦(Peshawar)的大型机场,IATA 代码 PEW,ICAO 代码 OPPS。

# Sân bay

Địa điểm

珀斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

珀斯机场是位于澳大利亚(Perth)的大型机场,IATA 代码 PER,ICAO 代码 YPPH。

# Sân bay

Địa điểm

Pangoa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞尔维亚

Pangoa Airport是位于塞尔维亚(Pangoa)的小型机场,IATA 代码 PGB,ICAO 代码 AYPC。

# Sân bay

Địa điểm

Penong Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Penong Airport是位于Australia(Penong)的小型机场,IATA 代码 PEY,ICAO 代码 YPNG。

# Sân bay

Địa điểm

奔萨机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

奔萨机场是位于俄罗斯(Penza)的中型机场,IATA 代码 PEZ,ICAO 代码 UWPP。

# Sân bay

Địa điểm

Harbin Pingfang Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China

Harbin Pingfang Airport是位于China(Harbin)的小型机场,IATA 代码 PFA,ICAO 代码 CN-0193。

# Sân bay

Địa điểm

Lauro Kurtz Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Lauro Kurtz Airport是位于巴西(Passo Fundo)的中型机场,IATA 代码 PFB,ICAO 代码 SBPF。

# Sân bay

Địa điểm

Primrose Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada

Primrose Airport是位于Canada(Primrose)的小型机场,IATA 代码 PFM,ICAO 代码 CFN6。

# Sân bay

Địa điểm

帕福斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞浦路斯

帕福斯国际机场是位于塞浦路斯(Paphos)的大型机场,IATA 代码 PFO,ICAO 代码 LCPH。

# Sân bay

Địa điểm

Parsabad-Moghan Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

Parsabad-Moghan Airport是位于伊朗(Parsabad)的小型机场,IATA 代码 PFQ,ICAO 代码 OITP。

# Sân bay