Giao thông · Page 136

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16227 mục

Địa điểm

Pardoo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Pardoo Airport是位于Australia(Pardoo)的小型机场,IATA 代码 PRD,ICAO 代码 YPDO。

# Sân bay

Địa điểm

Paso Robles Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Paso Robles Municipal Airport是位于美国(Paso Robles)的中型机场,IATA 代码 PRB,ICAO 代码 KPRB。

# Sân bay

Địa điểm

布拉格鲁济涅国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克

布拉格鲁济涅国际机场是位于捷克(Prague)的大型机场,IATA 代码 PRG,ICAO 代码 LKPR。

# Sân bay

Địa điểm

Prieska Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Prieska Airport是位于南非(Prieska)的小型机场,IATA 代码 PRK,ICAO 代码 FAPK。

# Sân bay

Địa điểm

帕市机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

帕市机场是位于泰国的中型机场,IATA 代码 PRH,ICAO 代码 VTCP。

# Sân bay

Địa điểm

Pore Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Colombia

Pore Airport是位于Colombia(Pore)的小型机场,IATA 代码 PRE,ICAO 代码 SK-116。

# Sân bay

Địa điểm

Praslin Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞舌尔

Praslin Island Airport是位于塞舌尔(Praslin Island)的中型机场,IATA 代码 PRI,ICAO 代码 FSPP。

# Sân bay

Địa điểm

Propriano Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Propriano Airport是位于法国(Propriano)的小型机场,IATA 代码 PRP,ICAO 代码 LFKO。

# Sân bay

Địa điểm

乔治·爱德华多·卡斯科中尉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

乔治·爱德华多·卡斯科中尉机场是位于阿根廷(Presidencia Roque Sáenz Peña)的小型机场,IATA 代码 PRQ,ICAO 代码 SARS。

# Sân bay

Địa điểm

Paruima Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圭亚那

Paruima Airport是位于圭亚那(Paruima)的小型机场,IATA 代码 PRR,ICAO 代码 SYPR。

# Sân bay

Địa điểm

Parasi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

Parasi Airport是位于所罗门群岛(Parasi)的小型机场,IATA 代码 PRS,ICAO 代码 AGGP。

# Sân bay

Địa điểm

普里什蒂纳国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科索沃

普里什蒂纳国际机场是位于科索沃(Prishtina)的大型机场,IATA 代码 PRN,ICAO 代码 BKPR。

# Sân bay

Địa điểm

汪德布机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

汪德布机场是位于南非(Pretoria)的中型机场,IATA 代码 PRY,ICAO 代码 FAWB。

# Sân bay

Địa điểm

Přerov Air Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 捷克

Přerov Air Base是位于捷克(Přerov)的中型机场,IATA 代码 PRV,ICAO 代码 LKPO。

# Sân bay

Địa điểm

Perry Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Perry Municipal Airport是位于美国(Perry)的小型机场,IATA 代码 PRO,ICAO 代码 KPRO。

# Sân bay

Địa điểm

Cox Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Cox Field是位于美国(Paris)的中型机场,IATA 代码 PRX,ICAO 代码 KPRX。

# Sân bay

Địa điểm

Port Said International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

Port Said International Airport是位于埃及(Port Said)的大型机场,IATA 代码 PSD,ICAO 代码 HEPS。

# Sân bay

Địa điểm

Prentice Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Prentice Airport是位于美国(Prentice)的小型机场,IATA 代码 PRW,ICAO 代码 K5N2。

# Sân bay

Địa điểm

三城机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

三城机场是位于美国(Pasco)的中型机场,IATA 代码 PSC,ICAO 代码 KPSC。

# Sân bay

Địa điểm

Mid-State Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mid-State Regional Airport是位于美国(Philipsburg)的小型机场,IATA 代码 PSB,ICAO 代码 KPSB。

# Sân bay

Địa điểm

Prineville Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Prineville Airport是位于美国(Prineville)的小型机场,IATA 代码 PRZ,ICAO 代码 S39。

# Sân bay

Địa điểm

比萨-圣朱斯托机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

比萨-圣朱斯托机场是位于意大利(Pisa (PI))的大型机场,IATA 代码 PSA,ICAO 代码 LIRP。

# Sân bay

Địa điểm

庞塞机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

庞塞机场是位于美国(Ponce)的中型机场,IATA 代码 PSE,ICAO 代码 TJPS。

# Sân bay

Địa điểm

Pittsfield Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Pittsfield Municipal Airport是位于美国(Pittsfield)的小型机场,IATA 代码 PSF,ICAO 代码 KPSF。

# Sân bay

Địa điểm

Sankt Peter-Ording Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Sankt Peter-Ording Airport是位于德国(Sankt Peter-Ording)的小型机场,IATA 代码 PSH,ICAO 代码 EDXO。

# Sân bay

Địa điểm

New River Valley Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

New River Valley Airport是位于美国(Dublin)的小型机场,IATA 代码 PSK,ICAO 代码 KPSK。

# Sân bay

Địa điểm

彼得堡詹姆士·A·约翰逊机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

彼得堡詹姆士·A·约翰逊机场是位于美国(Petersburg)的中型机场,IATA 代码 PSG,ICAO 代码 PAPG。

# Sân bay

Địa điểm

Perth/Scone Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Perth/Scone Airport是位于英国(Perth, Perth and Kinross)的小型机场,IATA 代码 PSL,ICAO 代码 EGPT。

# Sân bay

Địa điểm

Pasni Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Pasni Airport是位于巴基斯坦(Pasni)的中型机场,IATA 代码 PSI,ICAO 代码 OPPI。

# Sân bay

Địa điểm

卡西古楚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

卡西古楚机场是位于印度尼西亚(Poso-Celebes Island)的中型机场,IATA 代码 PSJ,ICAO 代码 WAFP。

# Sân bay

Địa điểm

朴茨茅斯国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

朴茨茅斯国际机场是位于美国(Portsmouth)的中型机场,IATA 代码 PSM,ICAO 代码 KPSM。

# Sân bay

Địa điểm

Palestine Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Palestine Municipal Airport是位于美国(Palestine)的小型机场,IATA 代码 PSN,ICAO 代码 KPSN。

# Sân bay

Địa điểm

Philadelphia Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Philadelphia Seaplane Base是位于美国(Essington)的水上飞机基地,IATA 代码 PSQ,ICAO 代码 9N2。

# Sân bay

Địa điểm

Antonio Nariño Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Antonio Nariño Airport是位于哥伦比亚(Chachagüí)的中型机场,IATA 代码 PSO,ICAO 代码 SKPS。

# Sân bay

Địa điểm

José Figueiredo Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

José Figueiredo Municipal Airport是位于巴西(Passos)的小型机场,IATA 代码 PSW,ICAO 代码 SNOS。

# Sân bay

Địa điểm

庞苏马机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

庞苏马机场是位于印度尼西亚(Putussibau-Borneo Island)的中型机场,IATA 代码 PSU,ICAO 代码 WIOP。

# Sân bay

Địa điểm

Capitán Av. Salvador Ogaya G. airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

Capitán Av. Salvador Ogaya G. airport是位于玻利维亚(Puerto Suárez)的中型机场,IATA 代码 PSZ,ICAO 代码 SLPS。

# Sân bay

Địa điểm

阿布鲁佐国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

阿布鲁佐国际机场是位于意大利(Pescara)的大型机场,IATA 代码 PSR,ICAO 代码 LIBP。

# Sân bay

Địa điểm

Port Stanley Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Port Stanley Airport是位于英国(Stanley)的小型机场,IATA 代码 PSY,ICAO 代码 SFAL。

# Sân bay

Địa điểm

Port Alsworth Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Port Alsworth Airport是位于美国(Port Alsworth)的小型机场,IATA 代码 PTA,ICAO 代码 PALJ。

# Sân bay

Địa điểm

Palacios Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Palacios Municipal Airport是位于美国(Palacios)的小型机场,IATA 代码 PSX,ICAO 代码 KPSX。

# Sân bay

Địa điểm

Dinwiddie County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Dinwiddie County Airport是位于United States(Petersburg)的小型机场,IATA 代码 PTB,ICAO 代码 KPTB。

# Sân bay

Địa điểm

Port Alexander Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Port Alexander Seaplane Base是位于美国(Port Alexander)的水上飞机基地,IATA 代码 PTD,ICAO 代码 PAAP。

# Sân bay

Địa điểm

Port Heiden Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Port Heiden Airport是位于美国(Port Heiden)的中型机场,IATA 代码 PTH,ICAO 代码 PAPH。

# Sân bay

Địa điểm

Portland Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Portland Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 PTJ,ICAO 代码 YPOD。

# Sân bay

Địa điểm

波罗克瓦尼国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

波罗克瓦尼国际机场是位于南非(Polokwane)的大型机场,IATA 代码 PTG,ICAO 代码 FAPP。

# Sân bay

Địa điểm

Malolo Lailai Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济

Malolo Lailai Island Airport是位于斐济(Malolo Lailai Island)的小型机场,IATA 代码 PTF,ICAO 代码 NFFO。

# Sân bay

Địa điểm

Walter Braedt Segú Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Peru

Walter Braedt Segú Airport是位于Peru(Máncora)的小型机场,IATA 代码 PTL,ICAO 代码 SPWB。

# Sân bay

Địa điểm

Oakland County International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Oakland County International Airport是位于美国(Pontiac)的中型机场,IATA 代码 PTK,ICAO 代码 KPTK。

# Sân bay