Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

交通 · Page 25

城市公共交通与轨道交通。

16017 mục

Địa điểm

Oro Negro机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Oro Negro机场是位于委内瑞拉(Cabimas)的小型机场,IATA 代码 CBS,ICAO 代码 SVON。

# Airport

Địa điểm

Campo Mourão Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Campo Mourão Airport是位于巴西(Campo Mourão)的小型机场,IATA 代码 CBW,ICAO 代码 SSKM。

# Airport

Địa điểm

Canobie Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Canobie Airport是位于Australia(Canobie)的小型机场,IATA 代码 CBY,ICAO 代码 YCBE。

# Airport

Địa điểm

康多博林机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

康多博林机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CBX,ICAO 代码 YCDO。

# Airport

Địa điểm

Chimore Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

Chimore Airport是位于玻利维亚(Chimore)的小型机场,IATA 代码 CCA,ICAO 代码 SLHI。

# Airport

Địa điểm

Binzhou Dagao General Aviation Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China

Binzhou Dagao General Aviation Airport是位于China(Binzhou)的小型机场,IATA 代码 CBZ,ICAO 代码 CN-0218。

# Airport

Địa điểm

卡尔卡松机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

卡尔卡松机场是位于法国(Carcassonne)的中型机场,IATA 代码 CCF,ICAO 代码 LFMK。

# Airport

Địa điểm

Century City Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Century City Heliport是位于United States(Los Angeles)的直升机机场,IATA 代码 CCD,ICAO 代码 84CL。

# Airport

Địa điểm

有线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

有线机场是位于美国(Upland)的小型机场,IATA 代码 CCB,ICAO 代码 KCCB。

# Airport

Địa điểm

首都国际机场 (埃及)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

首都国际机场 (埃及)是位于埃及(New Cairo)的中型机场,IATA 代码 CCE,ICAO 代码 HECP。

# Airport

Địa điểm

卡通布拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

卡通布拉机场是位于安哥拉(Catumbela)的中型机场,IATA 代码 CBT,ICAO 代码 FNCT。

# Airport

Địa điểm

小智利飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

小智利飞行场是位于智利(Chile Chico)的中型机场,IATA 代码 CCH,ICAO 代码 SCCC。

# Airport

Địa điểm

Olavo Cecco Rigon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Olavo Cecco Rigon Airport是位于巴西(Concórdia)的小型机场,IATA 代码 CCI,ICAO 代码 SSCK。

# Airport

Địa điểm

科科岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

科科岛机场是位于古巴(Cayo Coco)的中型机场,IATA 代码 CCC,ICAO 代码 MUCC。

# Airport

Địa điểm

Crane County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Crane County Airport是位于United States(Crane)的小型机场,IATA 代码 CCG,ICAO 代码 E13。

# Airport

Địa điểm

科科斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

科科斯机场是位于澳大利亚(West Island)的大型机场,IATA 代码 CCK,ICAO 代码 YPCC。

# Airport

Địa điểm

Forquilhinha - Criciúma Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Forquilhinha - Criciúma Airport是位于巴西(Criciúma)的中型机场,IATA 代码 CCM,ICAO 代码 SSIM。

# Airport

Địa điểm

钦奇拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

钦奇拉机场是位于澳大利亚(Chinchilla)的中型机场,IATA 代码 CCL,ICAO 代码 YCCA。

# Airport

Địa điểm

科泽科德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

科泽科德机场是位于印度(Calicut)的大型机场,IATA 代码 CCJ,ICAO 代码 VOCL。

# Airport

Địa điểm

迈克蒂亚西蒙·玻利瓦尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

迈克蒂亚西蒙·玻利瓦尔国际机场是位于委内瑞拉(Maiquetía)的大型机场,IATA 代码 CCS,ICAO 代码 SVMI。

# Airport

Địa điểm

Carriel Sur国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Carriel Sur国际机场是位于智利(Concepcion)的大型机场,IATA 代码 CCP,ICAO 代码 SCIE。

# Airport

Địa điểm

布坎南飞行场机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

布坎南飞行场机场是位于美国(Concord)的中型机场,IATA 代码 CCR,ICAO 代码 KCCR。

# Airport

Địa điểm

Carimagua Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Carimagua Airport是位于哥伦比亚(Puerto López)的小型机场,IATA 代码 CCO,ICAO 代码 SKCI。

# Airport

Địa điểm

东北艾奥瓦支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

东北艾奥瓦支线机场是位于美国(Charles City)的中型机场,IATA 代码 CCY,ICAO 代码 KCCY。

# Airport

Địa điểm

克雷格湾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

克雷格湾机场是位于瓦努阿图(Craig Cove)的小型机场,IATA 代码 CCV,ICAO 代码 NVSF。

# Airport

Địa điểm

考厄尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

考厄尔机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CCW,ICAO 代码 YCWL。

# Airport

Địa điểm

Chub岛国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

Chub岛国际机场是位于巴哈马(Chub Cay)的中型机场,IATA 代码 CCZ,ICAO 代码 MYBC。

# Airport

Địa điểm

Cauquira Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Cauquira Airport是位于洪都拉斯(Cauquira)的小型机场,IATA 代码 CDD,ICAO 代码 MHCU。

# Airport

Địa điểm

雪松城支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

雪松城支线机场是位于美国(Cedar City)的中型机场,IATA 代码 CDC,ICAO 代码 KCDC。

# Airport

Địa điểm

恰赫恰兰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

恰赫恰兰机场是位于阿富汗(Chaghcharan)的小型机场,IATA 代码 CCN,ICAO 代码 OACC。

# Airport

Địa điểm

Cáceres Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Cáceres Airport是位于巴西(Cáceres)的小型机场,IATA 代码 CCX,ICAO 代码 SWKC。

# Airport

Địa điểm

Harrell飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Harrell飞行场是位于美国(Camden)的小型机场,IATA 代码 CDH,ICAO 代码 KCDH。

# Airport

Địa điểm

康塞桑杜阿拉瓜亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

康塞桑杜阿拉瓜亚机场是位于巴西(Conceição do Araguaia)的中型机场,IATA 代码 CDJ,ICAO 代码 SBAA。

# Airport

Địa điểm

Cooinda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Cooinda Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CDA,ICAO 代码 YCOO。

# Airport

Địa điểm

巴黎夏尔·戴高乐机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

巴黎夏尔·戴高乐机场是位于法国(Paris (Roissy-en-France, Val-d'Oise))的大型机场,IATA 代码 CDG,ICAO 代码 LFPG。

# Airport

Địa điểm

伊塔佩米林河畔卡舒埃鲁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

伊塔佩米林河畔卡舒埃鲁机场是位于巴西(Cachoeiro do Itapemirim)的小型机场,IATA 代码 CDI,ICAO 代码 SNKI。

# Airport

Địa điểm

伍德沃德飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

伍德沃德飞行场是位于美国(Camden)的小型机场,IATA 代码 CDN,ICAO 代码 KCDN。

# Airport

Địa điểm

Cradock Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Cradock Airport是位于南非(Cradock)的小型机场,IATA 代码 CDO,ICAO 代码 FACD。

# Airport

Địa điểm

George T. Lewis机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

George T. Lewis机场是位于美国(Cedar Key)的小型机场,IATA 代码 CDK,ICAO 代码 KCDK。

# Airport

Địa điểm

承德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

承德机场是位于中华人民共和国(Chengde)的中型机场,IATA 代码 CDE,ICAO 代码 ZBCD。

# Airport

Địa điểm

冷湾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

冷湾机场是位于美国(Cold Bay)的中型机场,IATA 代码 CDB,ICAO 代码 PACD。

# Airport

Địa điểm

Candle 2 Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Candle 2 Airport是位于United States(Candle)的小型机场,IATA 代码 CDL,ICAO 代码 AK75。

# Airport

Địa điểm

沙德伦市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

沙德伦市立机场是位于美国(Chadron)的中型机场,IATA 代码 CDR,ICAO 代码 KCDR。

# Airport

Địa điểm

Croydon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Croydon Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CDQ,ICAO 代码 YCRY。

# Airport

Địa điểm

卡达帕机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

卡达帕机场是位于印度(Kadapa)的中型机场,IATA 代码 CDP,ICAO 代码 VOCP。

# Airport

Địa điểm

Merle K (Mudhole) Smith Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Merle K (Mudhole) Smith Airport是位于美国(Cordova)的中型机场,IATA 代码 CDV,ICAO 代码 PACV。

# Airport

Địa điểm

卡姆登机场 (新南威尔斯州)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

卡姆登机场 (新南威尔斯州)是位于澳大利亚(Cobbitty)的中型机场,IATA 代码 CDU,ICAO 代码 YSCN。

# Airport

Địa điểm

卡斯特利翁-橙花海岸机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

卡斯特利翁-橙花海岸机场是位于西班牙(Castellón de la Plana)的中型机场,IATA 代码 CDT,ICAO 代码 LECH。

# Airport

Địa điểm

艾塞克斯县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

艾塞克斯县机场是位于美国(Caldwell)的小型机场,IATA 代码 CDW,ICAO 代码 KCDW。

# Airport