Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm /

Giao thông · Page 27

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16017 mục

Địa điểm

Chub岛国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

Chub岛国际机场是位于巴哈马(Chub Cay)的中型机场,IATA 代码 CCZ,ICAO 代码 MYBC。

# Sân bay

Địa điểm

Cauquira Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Cauquira Airport是位于洪都拉斯(Cauquira)的小型机场,IATA 代码 CDD,ICAO 代码 MHCU。

# Sân bay

Địa điểm

雪松城支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

雪松城支线机场是位于美国(Cedar City)的中型机场,IATA 代码 CDC,ICAO 代码 KCDC。

# Sân bay

Địa điểm

恰赫恰兰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

恰赫恰兰机场是位于阿富汗(Chaghcharan)的小型机场,IATA 代码 CCN,ICAO 代码 OACC。

# Sân bay

Địa điểm

Cáceres Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Cáceres Airport是位于巴西(Cáceres)的小型机场,IATA 代码 CCX,ICAO 代码 SWKC。

# Sân bay

Địa điểm

Harrell飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Harrell飞行场是位于美国(Camden)的小型机场,IATA 代码 CDH,ICAO 代码 KCDH。

# Sân bay

Địa điểm

康塞桑杜阿拉瓜亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

康塞桑杜阿拉瓜亚机场是位于巴西(Conceição do Araguaia)的中型机场,IATA 代码 CDJ,ICAO 代码 SBAA。

# Sân bay

Địa điểm

Cooinda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Cooinda Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CDA,ICAO 代码 YCOO。

# Sân bay

Địa điểm

巴黎夏尔·戴高乐机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

巴黎夏尔·戴高乐机场是位于法国(Paris (Roissy-en-France, Val-d'Oise))的大型机场,IATA 代码 CDG,ICAO 代码 LFPG。

# Sân bay

Địa điểm

伊塔佩米林河畔卡舒埃鲁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

伊塔佩米林河畔卡舒埃鲁机场是位于巴西(Cachoeiro do Itapemirim)的小型机场,IATA 代码 CDI,ICAO 代码 SNKI。

# Sân bay

Địa điểm

伍德沃德飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

伍德沃德飞行场是位于美国(Camden)的小型机场,IATA 代码 CDN,ICAO 代码 KCDN。

# Sân bay

Địa điểm

Cradock Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Cradock Airport是位于南非(Cradock)的小型机场,IATA 代码 CDO,ICAO 代码 FACD。

# Sân bay

Địa điểm

George T. Lewis机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

George T. Lewis机场是位于美国(Cedar Key)的小型机场,IATA 代码 CDK,ICAO 代码 KCDK。

# Sân bay

Địa điểm

承德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

承德机场是位于中华人民共和国(Chengde)的中型机场,IATA 代码 CDE,ICAO 代码 ZBCD。

# Sân bay

Địa điểm

冷湾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

冷湾机场是位于美国(Cold Bay)的中型机场,IATA 代码 CDB,ICAO 代码 PACD。

# Sân bay

Địa điểm

Candle 2 Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Candle 2 Airport是位于United States(Candle)的小型机场,IATA 代码 CDL,ICAO 代码 AK75。

# Sân bay

Địa điểm

沙德伦市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

沙德伦市立机场是位于美国(Chadron)的中型机场,IATA 代码 CDR,ICAO 代码 KCDR。

# Sân bay

Địa điểm

Croydon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Croydon Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CDQ,ICAO 代码 YCRY。

# Sân bay

Địa điểm

卡达帕机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

卡达帕机场是位于印度(Kadapa)的中型机场,IATA 代码 CDP,ICAO 代码 VOCP。

# Sân bay

Địa điểm

Merle K (Mudhole) Smith Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Merle K (Mudhole) Smith Airport是位于美国(Cordova)的中型机场,IATA 代码 CDV,ICAO 代码 PACV。

# Sân bay

Địa điểm

卡姆登机场 (新南威尔斯州)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

卡姆登机场 (新南威尔斯州)是位于澳大利亚(Cobbitty)的中型机场,IATA 代码 CDU,ICAO 代码 YSCN。

# Sân bay

Địa điểm

卡斯特利翁-橙花海岸机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

卡斯特利翁-橙花海岸机场是位于西班牙(Castellón de la Plana)的中型机场,IATA 代码 CDT,ICAO 代码 LECH。

# Sân bay

Địa điểm

艾塞克斯县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

艾塞克斯县机场是位于美国(Caldwell)的小型机场,IATA 代码 CDW,ICAO 代码 KCDW。

# Sân bay

Địa điểm

Jack Mc Namara Field Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Jack Mc Namara Field Airport是位于美国(Crescent City)的中型机场,IATA 代码 CEC,ICAO 代码 KCEC。

# Sân bay

Địa điểm

麦克坦-宿务国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

麦克坦-宿务国际机场是位于菲律宾(Cebu City/Lapu-Lapu City)的大型机场,IATA 代码 CEB,ICAO 代码 RPVM。

# Sân bay

Địa điểm

塞杜纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

塞杜纳机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 CED,ICAO 代码 YCDU。

# Sân bay

Địa điểm

柴尔德里斯市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

柴尔德里斯市立机场是位于美国(Childress)的中型机场,IATA 代码 CDS,ICAO 代码 KCDS。

# Sân bay

Địa điểm

Chelinda机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马拉维

Chelinda机场是位于马拉维的小型机场,IATA 代码 CEH,ICAO 代码 FWCD。

# Sân bay

Địa điểm

Cessna飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Cessna飞行场是位于美国(Wichita)的小型机场,IATA 代码 CEA,ICAO 代码 KCEA。

# Sân bay

Địa điểm

切列波韦茨机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

切列波韦茨机场是位于俄罗斯(Cherepovets)的中型机场,IATA 代码 CEE,ICAO 代码 ULWC。

# Sân bay

Địa điểm

韦斯托弗空军储备基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韦斯托弗空军储备基地是位于美国(Chicopee)的中型机场,IATA 代码 CEF,ICAO 代码 KCEF。

# Sân bay

Địa điểm

Cagayan de Sulu机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

Cagayan de Sulu机场是位于菲律宾(Mapun)的小型机场,IATA 代码 CDY,ICAO 代码 RPMU。

# Sân bay

Địa điểm

清莱国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

清莱国际机场是位于泰国(Chiang Rai)的大型机场,IATA 代码 CEI,ICAO 代码 VTCT。

# Sân bay

Địa điểm

车里雅宾斯克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

车里雅宾斯克机场是位于俄罗斯(Chelyabinsk)的大型机场,IATA 代码 CEK,ICAO 代码 USCC。

# Sân bay

Địa điểm

中央机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

中央机场是位于美国(Central)的小型机场,IATA 代码 CEM,ICAO 代码 PACE。

# Sân bay

Địa điểm

奥夫雷贡城国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

奥夫雷贡城国际机场是位于墨西哥(Ciudad Obregón)的中型机场,IATA 代码 CEN,ICAO 代码 MMCN。

# Sân bay

Địa điểm

哈登机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

哈登机场是位于英国(Broughton)的中型机场,IATA 代码 CEG,ICAO 代码 EGNR。

# Sân bay

Địa điểm

Canela Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Canela Airport是位于巴西(Canela)的小型机场,IATA 代码 CEL,ICAO 代码 SSCN。

# Sân bay

Địa điểm

康塞普西翁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

康塞普西翁机场是位于玻利维亚(Concepción)的小型机场,IATA 代码 CEP,ICAO 代码 SLCP。

# Sân bay

Địa điểm

瓦库昆戈机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

瓦库昆戈机场是位于安哥拉(Waco Kungo)的小型机场,IATA 代码 CEO,ICAO 代码 FNWK。

# Sân bay

Địa điểm

瑟堡-莫佩尔蒂机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

瑟堡-莫佩尔蒂机场是位于法国(Cherbourg)的中型机场,IATA 代码 CER,ICAO 代码 LFRC。

# Sân bay

Địa điểm

坎城-芒代利厄机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

坎城-芒代利厄机场是位于法国(Cannes)的中型机场,IATA 代码 CEQ,ICAO 代码 LFMD。

# Sân bay

Địa điểm

塞斯诺克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

塞斯诺克机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CES,ICAO 代码 YCNK。

# Sân bay

Địa điểm

奥康尼县支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奥康尼县支线机场是位于美国(Clemson)的小型机场,IATA 代码 CEU,ICAO 代码 KCEU。

# Sân bay

Địa điểm

卡萨多尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

卡萨多尔机场是位于巴西(Caçador)的小型机场,IATA 代码 CFC,ICAO 代码 SBCD。

# Sân bay

Địa điểm

Mettel飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mettel飞行场是位于美国(Connersville)的小型机场,IATA 代码 CEV,ICAO 代码 KCEV。

# Sân bay

Địa điểm

穆雷-卡洛威县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

穆雷-卡洛威县机场是位于美国(Murray)的小型机场,IATA 代码 CEY,ICAO 代码 KCEY。

# Sân bay

Địa điểm

绍莱Le Pontreau机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

绍莱Le Pontreau机场是位于法国(Cholet)的小型机场,IATA 代码 CET,ICAO 代码 LFOU。

# Sân bay

Địa điểm

科尔特斯市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

科尔特斯市立机场是位于美国(Cortez)的中型机场,IATA 代码 CEZ,ICAO 代码 KCEZ。

# Sân bay

Địa điểm

Chena Hot Springs Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Chena Hot Springs Airport是位于United States(Chena Hot Springs)的小型机场,IATA 代码 CEX,ICAO 代码 AK13。

# Sân bay