Giao thông · Page 302

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16227 mục

Địa điểm

二仙桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·成华区

二仙桥站是成都市的地铁车站,2017年12月6日开通,位于四川省成都市成华区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

东坡路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·青羊区

东坡路站是成都市的地铁车站,2017年12月6日开通,位于四川省成都市青羊区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

洞子口站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·金牛区

洞子口站是成都市的地铁车站,2019年12月27日开通,位于四川省成都市金牛区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

上野駅

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・台東区

上野駅は、東京都台東区にあるターミナル駅で、東京メトロ銀座線・日比谷線のほかJR各線・京成電鉄が乗り入れる。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

新宿駅

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・新宿区

新宿駅は、東京都新宿区・渋谷区にまたがる日本最大級のターミナル駅で、JR各線のほか東京メトロ丸ノ内線・副都心線、都営新宿線・大江戸線が乗り入れる。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

東京駅

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・千代田区

東京駅は、東京都千代田区丸の内にある中央ターミナル駅で、東京メトロ丸ノ内線のほかJR各線・東海道新幹線などが乗り入れる。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

渋谷駅

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・渋谷区

渋谷駅は、東京都渋谷区にある大規模ターミナル駅で、東京メトロ銀座線・半蔵門線・副都心線のほかJR各線・私鉄各線が乗り入れる。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

大手町駅

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・千代田区

大手町駅は、東京都千代田区にある乗換駅で、東京メトロ東西線・千代田線・半蔵門線・丸ノ内線と都営三田線が乗り入れる。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

池袋駅

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・豊島区

池袋駅は、東京都豊島区にある大規模ターミナル駅で、東京メトロ丸ノ内線・有楽町線・副都心線のほかJR各線・私鉄各線が乗り入れる。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

飯田橋駅

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・千代田区

飯田橋駅は、東京都千代田区・新宿区・文京区にまたがる乗換駅で、東京メトロ東西線・有楽町線・南北線と都営大江戸線・新宿線が乗り入れる。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

銀座駅

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 日本・東京都・中央区

銀座駅は、東京都中央区銀座にある乗換駅で、東京メトロ銀座線・丸ノ内線・日比谷線が乗り入れる。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

抚松路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·朝阳区

抚松路站是长春市的地铁车站,2002年10月30日开通,位于吉林省长春市朝阳区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

北海路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·南关区

北海路站是长春市的地铁车站,2011年6月30日开通,位于吉林省长春市南关区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

湖西桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·朝阳区

湖西桥站是长春市的地铁车站,2002年10月30日开通,位于吉林省长春市朝阳区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

长丰站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·岳麓区

长丰站是长沙市的地铁车站,2022年6月28日开通,位于湖南省长沙市岳麓区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

茶店子站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·金牛区

茶店子站是成都市的地铁车站,2017年12月6日开通,位于四川省成都市金牛区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

南关站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·南关区

南关站是长春市的地铁车站,2018年8月30日开通,位于吉林省长春市南关区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

动物园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·成华区

动物园站是成都市的地铁车站,2016年7月31日开通,位于四川省成都市成华区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

西湖站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·绿园区

西湖站是长春市的地铁车站,2021年10月8日开通,位于吉林省长春市绿园区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

兰家沟站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·双流区

兰家沟站是成都市的地铁车站,2020年12月18日开通,位于四川省成都市双流区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

泉水路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·金牛区

泉水路站是成都市的地铁车站,2019年12月27日开通,位于四川省成都市金牛区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm