Giao thông · Page 312

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16227 mục

Khái niệm

수도권 전철 1호선

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

서울교통공사와 한국철도공사가 공동 운영하는 수도권 전철 노선. 경원선·경부선·경인선을 포괄하며 소요산·연천~광운대, 서울역, 인천, 신창, 오이도 등을 잇는다.

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Địa điểm

软件大道站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·雨花台区

软件大道站是南京市的地铁车站,2010年5月28日开通,位于江苏省南京市雨花台区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

绿茵路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江西省·南昌市·东湖区

绿茵路站是南昌市的地铁车站,2015年12月26日开通,位于江西省南昌市东湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

职教城站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·瑶海区

职教城站是合肥市的地铁车站,2019年12月26日开通,位于安徽省合肥市瑶海区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

奥体中心站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·宁波市·江北区

奥体中心站是宁波市的地铁车站,2020年12月23日开通,位于浙江省宁波市江北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

雄安路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·崂山区

雄安路站是青岛市的地铁车站,2022年12月26日开通,位于山东省青岛市崂山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

三元里站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·白云区

三元里站是广州市的地铁车站,2002年12月29日开通,位于广东省广州市白云区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

天河客运站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·天河区

天河客运站是广州市的地铁车站,2006年12月30日开通,位于广东省广州市天河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

连山坡站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·龙泉驿区

连山坡站是成都市的地铁车站,2014年10月26日开通,位于四川省成都市龙泉驿区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

朝天宫站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·秦淮区

朝天宫站是南京市的地铁车站,2025年8月6日开通,位于江苏省南京市秦淮区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm