Giao thông · Page 319

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16227 mục

Khái niệm

의정부 경전철

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến đường sắt

경기 의정부시를 남북으로 관통하는 경전철. 타고 ~ 탑석 구간을 운행한다.

# Tàu điện ngầm

Khái niệm

서울 광역버스

Bản gốc tiếng Trung · Mạng lưới xe buýt

수도권 위성도시와 서울을 장거리로 연결하는 빨간색 버스. 9xxx 및 M 번호를 사용한다.

# Xe buýt

Khái niệm

OUIGO(法国廉价高铁)

Bản gốc tiếng Trung · Thương hiệu vận tải hành khách đường sắt

OUIGO是SNCF Voyageurs自2013年起运营的低价高速列车品牌,分为OUIGO Grande Vitesse与OUIGO Vitesse Classique两种产品。

Khái niệm

서울 마을버스

Bản gốc tiếng Trung · Mạng lưới xe buýt

서울 각 지역 내에서 지하철역과 주거지를 연결하는 소형 버스. 지역번호+일련번호 체계를 사용한다.

# Xe buýt

Khái niệm

서울 시내버스 운수회사

Bản gốc tiếng Trung · Chủ đề

서울 시내버스의 간선·지선·광역·마을버스 노선을 위탁 운영하는 주요 민영 운수회사 목록.

# Xe buýt

Khái niệm

서울 시내버스

Bản gốc tiếng Trung · Mạng lưới xe buýt

서울특별시의 시내버스 체계. 광역·간선·지선·순환·심야·마을버스 유형으로 운영되며 민영 운수회사가 위탁 운영한다.

# Xe buýt

Khái niệm

山形新干线

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến đường sắt

连接福岛~新庄的迷你新干线。东京~新庄约4小时。

# Đường sắt

Khái niệm

대한민국 대중교통

Bản gốc tiếng Trung · Chủ đề

대한민국의 도시철도와 시내버스 체계 개요. 수도권 전철, 지방 도시철도, 버스 노선 유형 및 운영 주체를 다룬다.

# Xe buýt