Giao thông · Page 325

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16227 mục

Tổ chức

烟台万邦运业龙口有限公司

Bản gốc tiếng Trung · 道路客运企业

烟台万邦运业龙口有限公司是黄城至北京省际客运班线的经营主体。

Tổ chức

巴黎大众运输公司(RATP)

Bản gốc tiếng Trung · Đơn vị vận hành tàu điện ngầm · 1948年

巴黎大众运输公司(RATP)是法国国有企业,运营巴黎地铁、RER部分线路、大部分有轨电车及法兰西岛部分公交网络。

Tổ chức

法国国家铁路公司(SNCF)

Bản gốc tiếng Trung · Đơn vị vận hành đường sắt · 1938年1月1日

SNCF是法国国营铁路企业:SNCF Voyageurs运营列车(TGV INOUI、OUIGO、Intercités、TER、Transilien),SNCF Réseau管理铁路基础设施。

Địa điểm

商务园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

北京市公安交通管理通告中所称地铁M101线工程车站;该名称为文件所用名称,不推断最终名称或开通状态。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

园博园西门站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

北京市公安交通管理通告中所称地铁1号线支线工程车站;该名称为文件所用名称,不推断最终名称或开通状态。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

张家湾东站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

北京市公安交通管理通告中所称地铁M101线工程车站;该名称为文件所用名称,不推断最终名称或开通状态。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

里尔欧洲车站(Gare de Lille-Europe)

Bản gốc tiếng Trung · Ga đường sắt

里尔欧洲车站是法国北部的国际TGV车站,位于巴黎—伦敦、布鲁塞尔—伦敦的Eurostar通道上。

Địa điểm

巴黎东站(Gare de l'Est)

Bản gốc tiếng Trung · Ga đường sắt

巴黎东站发往法国东部(斯特拉斯堡、香槟、洛林)及德国、卢森堡、瑞士方向。

Địa điểm

巴黎里昂车站(Gare de Lyon)

Bản gốc tiếng Trung · Ga đường sắt

巴黎里昂车站是发往法国东南部(里昂、马赛、蒙彼利埃)方向TGV的巴黎终点站。

Địa điểm

巴黎北站(Gare du Nord)

Bản gốc tiếng Trung · Ga đường sắt

巴黎北站是欧洲客流量最大的火车站,发往法国北部及英国、比利时、荷兰、德国等方向。

Địa điểm

乐平站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

乐平站是合肥市的地铁车站,2023年12月26日开通。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

量子科学中心站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·蜀山区

量子科学中心站是合肥市的地铁车站,2021年12月26日开通,位于安徽省合肥市蜀山区。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

凌大塘站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

凌大塘站是合肥市的地铁车站,2022年12月26日开通。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

菱湖公园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·庐阳区

菱湖公园站是合肥市的地铁车站,2022年12月26日开通,位于安徽省合肥市庐阳区。

# Tàu điện ngầm

Địa điểm

向城路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·上海市·浦东新区

向城路站是上海市的地铁车站,2005年12月31日开通,位于上海市浦东新区。

# Tàu điện ngầm