Giao thông · Page 324

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16227 mục

Khái niệm

丸ノ内線

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

丸ノ内線は、荻窪と池袋を結ぶ東京メトロの路線で、支線(中野坂上〜方南町)を含む。路線カラーは赤、路線記号はM(支線はMb)。

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Khái niệm

東西線

Bản gốc tiếng Trung · Tuyến tàu điện ngầm

東西線は、中野と西船橋を結ぶ東京メトロの路線で、東西方向の通勤輸送を担う。路線カラーはスカイブルー、路線記号はT。

# Tàu điện ngầm# Tuyến tàu điện ngầm

Địa điểm

Piloto Osvaldo Marques Dias Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Piloto Osvaldo Marques Dias Airport是位于巴西(Alta Floresta)的中型机场,IATA 代码 AFL,ICAO 代码 SBAT。

# Sân bay

Địa điểm

RAF Wyton

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

RAF Wyton是位于英国(St Ives, Cambridgeshire)的小型机场,IATA 代码 QUY,ICAO 代码 EGUY。

# Sân bay

Địa điểm

莎车机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

莎车机场是位于中华人民共和国(Shache)的中型机场,IATA 代码 QSZ,ICAO 代码 ZWSC。

# Sân bay

Địa điểm

Ubari Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比亚

Ubari Airport是位于利比亚(Ubari)的小型机场,IATA 代码 QUB,ICAO 代码 HLUB。

# Sân bay

Địa điểm

Goodwood Aerodrome

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

Goodwood Aerodrome是位于英国(Chichester, West Sussex)的小型机场,IATA 代码 QUG,ICAO 代码 EGHR。

# Sân bay

Địa điểm

Capt. J. Montenegro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

Capt. J. Montenegro Airport是位于巴拿马(Pedasí)的小型机场,IATA 代码 PDM,ICAO 代码 MPPD。

# Sân bay

Địa điểm

Kelafo East Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

Kelafo East Airport是位于埃塞俄比亚(Kelafo)的小型机场,IATA 代码 LFO,ICAO 代码 HAKL。

# Sân bay

Địa điểm

Hooker Creek Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Hooker Creek Airport是位于澳大利亚(Lajamanu)的小型机场,IATA 代码 HOK,ICAO 代码 YHOO。

# Sân bay