Giao thông · Page 36

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16017 mục

Địa điểm

Conroe-North Houston Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Conroe-North Houston Regional Airport是位于美国(Houston)的中型机场,IATA 代码 CXO,ICAO 代码 KCXO。

# Sân bay

Địa điểm

圣诞溪机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

圣诞溪机场是位于澳大利亚(Wangkat Jungka)的小型机场,IATA 代码 CXQ,ICAO 代码 YCRK。

# Sân bay

Địa điểm

金兰国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

金兰国际机场是位于越南(Nha Trang/nha Trang aiurportCam Ranh)的大型机场,IATA 代码 CXR,ICAO 代码 VVCR。

# Sân bay

Địa điểm

卡西迪国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯

卡西迪国际机场是位于基里巴斯(Kiritimati)的大型机场,IATA 代码 CXI,ICAO 代码 PLCH。

# Sân bay

Địa điểm

安托万-西蒙机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 海地

安托万-西蒙机场是位于海地(Les Cayes)的中型机场,IATA 代码 CYA,ICAO 代码 MTCA。

# Sân bay

Địa điểm

查特斯堡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

查特斯堡机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CXT,ICAO 代码 YCHT。

# Sân bay

Địa điểm

San Ignacio Town (Maya Flats) Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹

San Ignacio Town (Maya Flats) Airstrip是位于伯利兹(Maya Flats)的小型机场,IATA 代码 CYD,ICAO 代码 MZMF。

# Sân bay

Địa điểm

科里扬机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

科里扬机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 CYG,ICAO 代码 YCRG。

# Sân bay

Địa điểm

Caye Chapel机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹

Caye Chapel机场是位于伯利兹(Caye Chapel)的中型机场,IATA 代码 CYC,ICAO 代码 MZCP。

# Sân bay

Địa điểm

Charles Kirkconnell国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 开曼群岛

Charles Kirkconnell国际机场是位于开曼群岛(West End)的中型机场,IATA 代码 CYB,ICAO 代码 MWCB。

# Sân bay

Địa điểm

嘉义机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

嘉义机场是位于中华民国(Shuishang)的中型机场,IATA 代码 CYI,ICAO 代码 RCKU。

# Sân bay

Địa điểm

切福纳克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

切福纳克机场是位于美国(Chefornak)的小型机场,IATA 代码 CYF,ICAO 代码 PACK。

# Sân bay

Địa điểm

查塔姆水上飞机基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

查塔姆水上飞机基地是位于美国(Chatham)的水上飞机基地,IATA 代码 CYM,ICAO 代码 05AA。

# Sân bay

Địa điểm

Coyoles Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Coyoles Airport是位于洪都拉斯(Coyoles)的小型机场,IATA 代码 CYL,ICAO 代码 MHCS。

# Sân bay

Địa điểm

甲描育机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

甲描育机场是位于菲律宾(Calbayog City)的中型机场,IATA 代码 CYP,ICAO 代码 RPVC。

# Sân bay

Địa điểm

拉戈岛维洛阿库尼亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

拉戈岛维洛阿库尼亚机场是位于古巴(Cayo Largo del Sur)的中型机场,IATA 代码 CYO,ICAO 代码 MUCL。

# Sân bay

Địa điểm

Yakataga机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Yakataga机场是位于美国(Yakataga)的小型机场,IATA 代码 CYT,ICAO 代码 PACY。

# Sân bay

Địa điểm

科洛尼亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭

科洛尼亚机场是位于乌拉圭(Colonia del Sacramento)的小型机场,IATA 代码 CYR,ICAO 代码 SUCA。

# Sân bay

Địa điểm

契琴伊萨国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

契琴伊萨国际机场是位于墨西哥(Tinúm)的小型机场,IATA 代码 CZA,ICAO 代码 MMCT。

# Sân bay

Địa điểm

库约机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

库约机场是位于菲律宾(Cuyo)的小型机场,IATA 代码 CYU,ICAO 代码 RPLO。

# Sân bay

Địa điểm

夏延支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

夏延支线机场是位于美国(Cheyenne)的中型机场,IATA 代码 CYS,ICAO 代码 KCYS。

# Sân bay

Địa điểm

卡瓦延机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

卡瓦延机场是位于菲律宾(Cauayan City)的中型机场,IATA 代码 CYZ,ICAO 代码 RPUY。

# Sân bay

Địa điểm

Carlos Ruhl Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil

Carlos Ruhl Airport是位于Brazil(Cruz Alta)的小型机场,IATA 代码 CZB,ICAO 代码 SSAK。

# Sân bay

Địa điểm

塞雷斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

塞雷斯机场是位于阿根廷(Ceres)的小型机场,IATA 代码 CRR,ICAO 代码 SANW。

# Sân bay

Địa điểm

José Leonardo Chirino机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

José Leonardo Chirino机场是位于委内瑞拉(Coro)的中型机场,IATA 代码 CZE,ICAO 代码 SVCR。

# Sân bay

Địa điểm

科苏梅尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥

科苏梅尔国际机场是位于墨西哥(Cozumel)的大型机场,IATA 代码 CZM,ICAO 代码 MMCZ。

# Sân bay

Địa điểm

罗曼佐夫角长距离雷达站机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

罗曼佐夫角长距离雷达站机场是位于美国(Cape Romanzof)的中型机场,IATA 代码 CZF,ICAO 代码 PACZ。

# Sân bay

Địa điểm

铜中心机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

铜中心机场是位于美国(Copper Center)的小型机场,IATA 代码 CZC,ICAO 代码 Z93。

# Sân bay

Địa điểm

科罗萨尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹

科罗萨尔机场是位于伯利兹(Corozal)的中型机场,IATA 代码 CZH,ICAO 代码 MZCZ。

# Sân bay

Địa điểm

Corazón de Jesús Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马

Corazón de Jesús Airport是位于巴拿马(Tupile)的小型机场,IATA 代码 CZJ,ICAO 代码 MPCJ。

# Sân bay

Địa điểm

切尔斯基机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联

切尔斯基机场是位于苏联(Cherskiy)的中型机场,IATA 代码 CYX,ICAO 代码 UESS。

# Sân bay

Địa điểm

君士坦丁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

君士坦丁机场是位于阿尔及利亚(Constantine)的大型机场,IATA 代码 CZL,ICAO 代码 DABC。

# Sân bay

Địa điểm

南克鲁赛罗国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

南克鲁赛罗国际机场是位于巴西(Cruzeiro Do Sul)的中型机场,IATA 代码 CZS,ICAO 代码 SBCZ。

# Sân bay

Địa điểm

奇萨纳机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

奇萨纳机场是位于美国(Chisana)的小型机场,IATA 代码 CZN,ICAO 代码 CZN。

# Sân bay

Địa điểm

Chistochina Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Chistochina Airport是位于United States(Chistochina)的小型机场,IATA 代码 CZO,ICAO 代码 CZO。

# Sân bay

Địa điểm

Chara Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia

Chara Airport是位于Russia(Chara)的小型机场,IATA 代码 CZR,ICAO 代码 UIAR。

# Sân bay

Địa điểm

喀斯喀特洛克斯州立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

喀斯喀特洛克斯州立机场是位于美国(Cascade Locks)的小型机场,IATA 代码 CZK,ICAO 代码 KCZK。

# Sân bay

Địa điểm

Dimmit County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Dimmit County Airport是位于美国(Carrizo Springs)的小型机场,IATA 代码 CZT,ICAO 代码 KCZT。

# Sân bay

Địa điểm

Las Brujas机场 (哥伦比亚)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Las Brujas机场 (哥伦比亚)是位于哥伦比亚(Corozal)的中型机场,IATA 代码 CZU,ICAO 代码 SKCZ。

# Sân bay

Địa điểm

常州奔牛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

常州奔牛机场是位于中华人民共和国(Changzhou)的中型机场,IATA 代码 CZX,ICAO 代码 ZSCG。

# Sân bay

Địa điểm

Cluny Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Cluny Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 CZY,ICAO 代码 YUNY。

# Sân bay

Địa điểm

沙阿贾拉勒国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 孟加拉国

沙阿贾拉勒国际机场是位于孟加拉国(Dhaka)的大型机场,IATA 代码 DAC,ICAO 代码 VGHS。

# Sân bay

Địa điểm

戴通纳海滩国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

戴通纳海滩国际机场是位于美国(Daytona Beach)的中型机场,IATA 代码 DAB,ICAO 代码 KDAB。

# Sân bay

Địa điểm

Daup Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea

Daup Airport是位于Papua New Guinea的小型机场,IATA 代码 DAF,ICAO 代码 DAF。

# Sân bay

Địa điểm

Davison陆军飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Davison陆军飞行场是位于美国(Fort Belvoir)的中型机场,IATA 代码 DAA,ICAO 代码 KDAA。

# Sân bay

Địa điểm

Cape Pole Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Cape Pole Seaplane Base是位于United States(Cape Pole)的水上飞机基地,IATA 代码 CZP,ICAO 代码 Z71。

# Sân bay

Địa điểm

岘港国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

岘港国际机场是位于越南(Da Nang)的大型机场,IATA 代码 DAD,ICAO 代码 VVDN。

# Sân bay

Địa điểm

Dakhla绿洲机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

Dakhla绿洲机场是位于埃及(Dakhla Oases)的小型机场,IATA 代码 DAK,ICAO 代码 HEDK。

# Sân bay

Địa điểm

大马士革国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 叙利亚

大马士革国际机场是位于叙利亚(Damascus)的大型机场,IATA 代码 DAM,ICAO 代码 OSDI。

# Sân bay