Giao thông · Page 97

Giao thông công cộng và đường sắt đô thị.

16227 mục

Địa điểm

Aklavik/Freddie Carmichael Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大

Aklavik/Freddie Carmichael Airport是位于加拿大(Aklavik)的小型机场,IATA 代码 LAK,ICAO 代码 CYKD。

# Sân bay

Địa điểm

Nadzab Tomodachi International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Nadzab Tomodachi International Airport是位于巴布亚新几内亚(Lae)的大型机场,IATA 代码 LAE,ICAO 代码 AYNZ。

# Sân bay

Địa điểm

佬沃机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

佬沃机场是位于菲律宾(Laoag City)的大型机场,IATA 代码 LAO,ICAO 代码 RPLI。

# Sân bay

Địa điểm

Ladysmith Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

Ladysmith Airport是位于南非(Ladysmith)的中型机场,IATA 代码 LAY,ICAO 代码 FALY。

# Sân bay

Địa điểm

Laramie Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Laramie Regional Airport是位于美国(Laramie)的中型机场,IATA 代码 LAR,ICAO 代码 KLAR。

# Sân bay

Địa điểm

Manda Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

Manda Airport是位于肯尼亚(Lamu)的中型机场,IATA 代码 LAU,ICAO 代码 HKLU。

# Sân bay

Địa điểm

吕贝克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

吕贝克机场是位于德国(Lübeck)的中型机场,IATA 代码 LBC,ICAO 代码 EDHL。

# Sân bay

Địa điểm

Lawton Fort Sill Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lawton Fort Sill Regional Airport是位于美国(Lawton)的中型机场,IATA 代码 LAW,ICAO 代码 KLAW。

# Sân bay

Địa điểm

利兹-布拉德福德(LBA)机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

利兹-布拉德福德(LBA)机场是位于英国(Leeds, West Yorkshire)的大型机场,IATA 代码 LBA,ICAO 代码 EGNM。

# Sân bay

Địa điểm

洛杉矶国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

洛杉矶国际机场是位于美国(Los Angeles)的大型机场,IATA 代码 LAX,ICAO 代码 KLAX。

# Sân bay

Địa điểm

北普拉特地域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

北普拉特地域机场是位于美国(North Platte)的中型机场,IATA 代码 LBF,ICAO 代码 KLBF。

# Sân bay

Địa điểm

巴黎-勒布尔热机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

巴黎-勒布尔热机场是位于法国(Paris)的大型机场,IATA 代码 LBG,ICAO 代码 LFPB。

# Sân bay

Địa điểm

Bom Jesus da Lapa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Bom Jesus da Lapa Airport是位于巴西(Bom Jesus da Lapa)的中型机场,IATA 代码 LAZ,ICAO 代码 SBLP。

# Sân bay

Địa điểm

苦盏机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塔吉克斯坦

苦盏机场是位于塔吉克斯坦(Khujand)的大型机场,IATA 代码 LBD,ICAO 代码 UTDL。

# Sân bay

Địa điểm

Luabo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique

Luabo Airport是位于Mozambique(Luabo)的小型机场,IATA 代码 LBM,ICAO 代码 LBM。

# Sân bay

Địa điểm

Arnold Palmer Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Arnold Palmer Regional Airport是位于美国(Latrobe)的中型机场,IATA 代码 LBE,ICAO 代码 KLBE。

# Sân bay

Địa điểm

Palm Beach Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Palm Beach Seaplane Base是位于澳大利亚(Sydney)的水上飞机基地,IATA 代码 LBH,ICAO 代码 LBH。

# Sân bay

Địa điểm

科莫多机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

科莫多机场是位于印度尼西亚(Labuan Bajo, Manggarai Barat)的小型机场,IATA 代码 LBJ,ICAO 代码 WATO。

# Sân bay

Địa điểm

Lusambo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

Lusambo Airport是位于刚果民主共和国(Lusambo)的小型机场,IATA 代码 LBO,ICAO 代码 FZVI。

# Sân bay

Địa điểm

Long Banga机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

Long Banga机场是位于马来西亚(Long Banga)的小型机场,IATA 代码 LBP,ICAO 代码 MY-LBP。

# Sân bay

Địa điểm

Liberal Mid-America Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Liberal Mid-America Regional Airport是位于美国(Liberal)的中型机场,IATA 代码 LBL,ICAO 代码 KLBL。

# Sân bay

Địa điểm

Liboi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

Liboi Airport是位于肯尼亚(Liboi)的小型机场,IATA 代码 LBK,ICAO 代码 KE-LBK。

# Sân bay

Địa điểm

Lake Baringo (Kampi Ya Samaki) Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚

Lake Baringo (Kampi Ya Samaki) Airport是位于肯尼亚(Akorian)的小型机场,IATA 代码 LBN,ICAO 代码 KE-0015。

# Sân bay

Địa điểm

Lambarene Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

Lambarene Airport是位于加蓬(Lambarene)的中型机场,IATA 代码 LBQ,ICAO 代码 FOGR。

# Sân bay

Địa điểm

拉巴萨机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斐济

拉巴萨机场是位于斐济(Labasa)的中型机场,IATA 代码 LBS,ICAO 代码 NFNL。

# Sân bay

Địa điểm

Albi Le Sequestre airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

Albi Le Sequestre airport是位于法国(Albi)的中型机场,IATA 代码 LBI,ICAO 代码 LFCI。

# Sân bay

Địa điểm

利伯维尔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加蓬

利伯维尔国际机场是位于加蓬(Libreville)的大型机场,IATA 代码 LBV,ICAO 代码 FOOL。

# Sân bay

Địa điểm

Lumberton Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lumberton Regional Airport是位于美国(Lumberton)的中型机场,IATA 代码 LBT,ICAO 代码 KLBT。

# Sân bay

Địa điểm

Yuvai Semaring Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Yuvai Semaring Airport是位于印度尼西亚(Long Bawan)的小型机场,IATA 代码 LBW,ICAO 代码 WAQJ。

# Sân bay

Địa điểm

拉纳卡国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞浦路斯

拉纳卡国际机场是位于塞浦路斯(Larnaca)的大型机场,IATA 代码 LCA,ICAO 代码 LCLK。

# Sân bay

Địa điểm

La Baule-Escoublac Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

La Baule-Escoublac Airport是位于法国(La Baule-Escoublac)的中型机场,IATA 代码 LBY,ICAO 代码 LFRE。

# Sân bay

Địa điểm

Lábrea Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Lábrea Airport是位于巴西(Lábrea)的小型机场,IATA 代码 LBR,ICAO 代码 SWLB。

# Sân bay

Địa điểm

纳闽机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚

纳闽机场是位于马来西亚(Labuan)的中型机场,IATA 代码 LBU,ICAO 代码 WBKL。

# Sân bay

Địa điểm

Lubang Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

Lubang Airport是位于菲律宾(Lubang)的中型机场,IATA 代码 LBX,ICAO 代码 RPLU。

# Sân bay

Địa điểm

Lucapa Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

Lucapa Airport是位于安哥拉(Lucapa)的小型机场,IATA 代码 LBZ,ICAO 代码 FNLK。

# Sân bay

Địa điểm

Louis Trichardt Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · South Africa

Louis Trichardt Airport是位于South Africa(Louis Trichardt)的小型机场,IATA 代码 LCD,ICAO 代码 FALO。

# Sân bay

Địa điểm

查尔斯湖区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

查尔斯湖区域机场是位于美国(Lake Charles)的中型机场,IATA 代码 LCH,ICAO 代码 KLCH。

# Sân bay

Địa điểm

Golosa国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Golosa国际机场是位于洪都拉斯(La Ceiba)的中型机场,IATA 代码 LCE,ICAO 代码 MHLC。

# Sân bay

Địa điểm

Las Vegas Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉

Las Vegas Airport是位于危地马拉(Rio Dulce)的小型机场,IATA 代码 LCF,ICAO 代码 MGRD。

# Sân bay

Địa điểm

Laconia Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Laconia Municipal Airport是位于美国(Laconia / Gilford)的小型机场,IATA 代码 LCI,ICAO 代码 KLCI。

# Sân bay

Địa điểm

里肯巴克国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

里肯巴克国际机场是位于美国(Columbus)的中型机场,IATA 代码 LCK,ICAO 代码 KLCK。

# Sân bay

Địa điểm

拉科鲁尼亚机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙

拉科鲁尼亚机场是位于西班牙(Culleredo)的中型机场,IATA 代码 LCG,ICAO 代码 LECO。

# Sân bay

Địa điểm

罗兹瓦迪斯瓦夫雷蒙特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰

罗兹瓦迪斯瓦夫雷蒙特机场是位于波兰(Łódź)的大型机场,IATA 代码 LCJ,ICAO 代码 EPLL。

# Sân bay

Địa điểm

拉坎贝利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷

拉坎贝利机场是位于阿根廷(La Cumbre)的小型机场,IATA 代码 LCM,ICAO 代码 SACC。

# Sân bay

Địa điểm

Lake City Gateway Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lake City Gateway Airport是位于美国(Lake City)的小型机场,IATA 代码 LCQ,ICAO 代码 KLCQ。

# Sân bay

Địa điểm

Balcanoona Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Balcanoona Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 LCN,ICAO 代码 YBLC。

# Sân bay

Địa điểm

陇川广宋机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

陇川广宋机场是位于中华人民共和国(Dehong (Longchuan))的小型机场,IATA 代码 LCS,ICAO 代码 CN-0384。

# Sân bay