Giao thông đường sắt đô thị · Page 16

Tuyến, ga và mạng lưới tàu điện ngầm, đường sắt nhẹ, xe điện và đường sắt đô thị khác.

6798 mục

Địa điểm

安定门站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·莲湖区

安定门站是西安市的地铁车站,2022年12月29日开通,位于陕西省西安市莲湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

中山公园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

中山公园站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

育秀东路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

育秀东路站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

镇海路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

镇海路站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

园博苑站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·集美区

园博苑站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市集美区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

杏林村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·集美区

杏林村站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市集美区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

新阳大道站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·海沧区

新阳大道站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市海沧区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

岩内站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·集美区

岩内站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市集美区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

杏锦路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·集美区

杏锦路站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市集美区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

新垵站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·海沧区

新垵站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市海沧区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

五缘湾站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·湖里区

五缘湾站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市湖里区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

文灶站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

文灶站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

乌石浦站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·湖里区

乌石浦站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市湖里区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

五通站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·湖里区

五通站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市湖里区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

翁角路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·海沧区

翁角路站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市海沧区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

体育中心站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

体育中心站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

塘边站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·湖里区

塘边站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市湖里区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

天水路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·集美区

天水路站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市集美区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

天竺山站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·海沧区

天竺山站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市海沧区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

湿地公园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·湖里区

湿地公园站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市湖里区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

浦边站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·翔安区

浦边站是厦门市的地铁车站,2022年9月5日开通,位于福建省厦门市翔安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

马青路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·海沧区

马青路站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市海沧区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

岭兜站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

岭兜站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

林前站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·翔安区

林前站是厦门市的地铁车站,2021年6月25日开通,位于福建省厦门市翔安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

莲花路口站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

莲花路口站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

集美学村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·集美区

集美学村站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市集美区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

莲坂站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

莲坂站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

江头站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·湖里区

江头站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市湖里区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

建业路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

建业路站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

集美大道站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·集美区

集美大道站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市集美区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

火炬园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·湖里区

火炬园站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市湖里区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

将军祠站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

将军祠站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

湖滨中路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

湖滨中路站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

湖滨东路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

湖滨东路站是厦门市的地铁车站,2017年12月31日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

后埔站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·湖里区

后埔站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市湖里区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

后村站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·翔安区

后村站是厦门市的地铁车站,2021年6月25日开通,位于福建省厦门市翔安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

何厝站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·福建省·厦门市·思明区

何厝站是厦门市的地铁车站,2019年12月25日开通,位于福建省厦门市思明区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm