Khái niệm · concept_busan_metro_line_2

Tuyến metro Busan số 2

Tuyến đông–tây do Busan Transportation Corporation vận hành, nối Jangsan ở Haeundae với Yangsan thuộc Gyeongsang Nam. Tuyến dài khoảng 45,2 km, có 43 ga và kết nối với tuyến 1, tuyến 3 cùng đường sắt nhẹ Busan–Gimhae.

Cập nhật · rev 23

Tổng quan

Tuyến metro Busan số 2 do Busan Transportation Corporation vận hành, nối Jangsan ở quận Haeundae, phía đông Busan, với Yangsan thuộc tỉnh Gyeongsang Nam. Tuyến dài khoảng 45,2 km và có 43 ga. Đoạn đầu khai trương ngày 30 tháng 6 năm 1999; sau đó tuyến được kéo dài tới Yangsan. [1][2]

Lộ trình và chuyển tuyến

Từ Jangsan, tuyến đi về phía tây qua Haeundae, Centum City, Gwangan, Đại học Kyungsung–Đại học Pukyong, Jeonpo, Seomyeon, Gaya, Gaegeum, Sasang và Deokcheon, rồi chuyển hướng lên phía bắc tới Yangsan. Ga Suyeong nối tuyến 3, Seomyeon nối tuyến 1 và Sasang nối đường sắt nhẹ Busan–Gimhae. [1][2]

Thứ tự nhà ga

Jangsan - Jung-dong - Haeundae - Dongbaek - BEXCO - Centum City - Millak - Suyeong - Gwangan - Geumnyeonsan - Namcheon - Đại học Kyungsung–Đại học Pukyong - Daeyeon - Motgol - Jiyegol - Munhyeon - Trung tâm Tài chính Quốc tế Busan–Busan Bank - Jeonpo - Seomyeon - Buam - Gaya - Đại học Dong-eui - Gaegeum - Naengjeong - Jurye - Gamjeon - Sasang - Deokpo - Modeok - Mora - Gunam - Gumyeong - Deokcheon - Sujeong - Hwamyeong - Yulli - Dongwon - Geumgok - Hopo - Jeungsan - Cơ sở Yangsan, Đại học Quốc gia Busan - Namyangsan - Yangsan. [2]

Tuyến và nhà ga được mở theo từng giai đoạn; dữ liệu lịch sử cần gắn với đoạn tuyến và năm tương ứng. Giá vé, giờ tàu và điều chỉnh tạm thời có thể thay đổi; hãy kiểm tra thông tin mới nhất của đơn vị vận hành. [1]

Khám phá liên kết

Trang quan hệ →

  • Chưa có liên kết được xuất bản.

Mentioned in

  • No body mentions yet.

Nguồn

  1. 釜山城市铁道2号线

    路线概况、运营主体、开通与延伸、换乘站,访问于2026-10-31

    ↩ ↩ ↩
  2. Busan Metro Line 2

    站序及线路沿革,访问于2026-10-31

    ↩ ↩ ↩