Phổ biến · Page 119

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Nhân vật

烈子

Bản gốc tiếng Trung · 2015年11月6日 · 三丽鸥角色

烈子(Aggretsuko)是三丽鸥 2015 年推出的角色,官方设定为在大型商社会计部工作的红熊猫女性,靠独自唱死亡金属卡拉 OK 排解职场压力,官方生日为 11 月 6 日。

# Sanrio# IP nhân vật

Địa điểm

乐亭县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河北省·唐山市·乐亭县

乐亭县是河北省唐山市下辖的县,行政区划代码为130225。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

化德县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·乌兰察布市·化德县

化德县是内蒙古自治区乌兰察布市下辖的县,行政区划代码为150922。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

牡丹江市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·牡丹江市

牡丹江市是黑龙江省下辖的地级市,行政区划代码为231000。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

姑苏区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

姑苏区是江苏省苏州市下辖的市辖区,行政区划代码为320508。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

上城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·上城区

上城区是浙江省杭州市下辖的市辖区,行政区划代码为330102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长清区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·济南市·长清区

长清区是山东省济南市下辖的市辖区,行政区划代码为370113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

夷陵区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·宜昌市·夷陵区

夷陵区是湖北省宜昌市下辖的市辖区,行政区划代码为420506。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长寿区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·长寿区

长寿区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500115。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宁洱哈尼族彝族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·云南省·普洱市·宁洱哈尼族彝族自治县

宁洱哈尼族彝族自治县是云南省普洱市下辖的自治县,行政区划代码为530821。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长武县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·长武县

长武县是陕西省咸阳市下辖的县,行政区划代码为610428。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宋家岗站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·黄陂区

宋家岗站是武汉市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于湖北省武汉市黄陂区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

时家桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·姑苏区

时家桥站是苏州市的地铁车站,2024年9月10日开通,位于江苏省苏州市姑苏区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

龙华路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·浦口区

龙华路站是南京市的地铁车站,2014年7月1日开通,位于江苏省南京市浦口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

金鸡路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·萧山区

金鸡路站是杭州市的地铁车站,2020年4月23日开通,位于浙江省杭州市萧山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

高增站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·白云区

高增站是广州市的地铁车站,2017年12月28日开通,位于广东省广州市白云区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

泉水站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·大连市·甘井子区

泉水站是大连市的地铁车站,2003年5月1日开通,位于辽宁省大连市甘井子区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

南门口站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·天心区

南门口站是长沙市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于湖南省长沙市天心区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

长沙火车南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

长沙火车南站是长沙市雨花区的地铁车站,与国铁长沙南站对应。国铁长沙南站是京广、沪昆高速铁路的交汇站,2009年12月26日建成启用,规模13台28线,为广州局集团直属特等客运站;地铁站是长沙地铁2号线和4号线车站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Tổ chức

株式会社ポリム

Bản gốc tiếng Trung · 经纪事务所

株式会社ポリム是日本艺人经纪公司,位于东京都涩谷区,旗下有ラナキュラ、アンスリューム、キングサリ、マグメル等女性偶像团体,为[[person_momose-aguri|百瀬あぐり]]的所属事务所。

Địa điểm

Abell

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · Abell

Abell(Abell)是美国马里兰州下辖的村,人口约 975。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tanglewilde

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Tanglewilde

Tanglewilde(Tanglewilde)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 5,892。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lucas Valley-Marinwood

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Lucas Valley-Marinwood

Lucas Valley-Marinwood(Lucas Valley-Marinwood)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 6,094。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Morrill

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Morrill

Morrill(Morrill)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 912。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邓西斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 邓西斯

邓西斯(Dunseith)是美国北达科他州下辖的村,人口约 797。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Simms

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Simms

Simms(Simms)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 354。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eldorado at Santa Fe

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Eldorado at Santa Fe

Eldorado at Santa Fe(Eldorado at Santa Fe)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 6,130。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Capulin

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Capulin

Capulin(Capulin)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 66。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萨利达

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 萨利达

萨利达(Salida)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 13,722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥克维尔

奥克维尔(Oakville)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 71。

# Đơn vị hành chính