Phổ biến · Page 121

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

Franklinton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 路易斯安那州 · Franklinton

Franklinton(Franklinton)是美国路易斯安那州下辖的城镇,人口约 3,782。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mount Vernon

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · Mount Vernon

Mount Vernon(Mount Vernon)是美国肯塔基州下辖的城镇,人口约 2,499。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Clinton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · Clinton

Clinton(Clinton)是美国肯塔基州下辖的城镇,人口约 1,318。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赖特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 赖特

赖特(Wright)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 163。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邓拉普

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 邓拉普

邓拉普(Dunlap)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 29。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎南

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 印第安纳州 · 坎南

坎南(Canaan)是美国印第安纳州下辖的村,人口约 90。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brooklyn

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Brooklyn

Brooklyn(Brooklyn)是美国伊利诺伊州下辖的村,人口约 715。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Omaha

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Omaha

Omaha(Omaha)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

温菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 亚拉巴马州 · 温菲尔德

温菲尔德(Winfield)是美国亚拉巴马州下辖的城镇,人口约 4,570。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gordonville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Gordonville

Gordonville(Gordonville)是美国密苏里州下辖的村,人口约 400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

巴伦西亚县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 新墨西哥州 · 巴伦西亚县

巴伦西亚县(Valencia County)是美国新墨西哥州下辖的县,人口约 76,569。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉密尔顿县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 堪萨斯州 · 汉密尔顿县

汉密尔顿县(Hamilton County)是美国堪萨斯州下辖的县,人口约 2,518。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃什特瑙县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密歇根州 · 沃什特瑙县

沃什特瑙县(Washtenaw County)是美国密歇根州下辖的县,人口约 372,258。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰克逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密歇根州 · 杰克逊县

杰克逊县(Jackson County)是美国密歇根州下辖的县,人口约 160,366。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪卡尔布县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 伊利诺伊州 · 迪卡尔布县

迪卡尔布县(DeKalb County)是美国伊利诺伊州下辖的县,人口约 105,160。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦卡洛克县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 麦卡洛克县

麦卡洛克县(McCulloch County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 7,630。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

科曼奇县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 得克萨斯州 · 科曼奇县

科曼奇县(Comanche County)是美国得克萨斯州下辖的县,人口约 13,594。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰佛逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 田纳西州 · 杰佛逊县

杰佛逊县(Jefferson County)是美国田纳西州下辖的县,人口约 54,683。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

劳伦斯县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 俄亥俄州 · 劳伦斯县

劳伦斯县(Lawrence County)是美国俄亥俄州下辖的县,人口约 58,240。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

夏基县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密西西比州 · 夏基县

夏基县(Sharkey County)是美国密西西比州下辖的县,人口约 4,321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰克逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密苏里州 · 杰克逊县

杰克逊县(Jackson County)是美国密苏里州下辖的县,县治为独立城。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东纳什维尔

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 田纳西州 · 纳什维尔 · 东纳什维尔

东纳什维尔(East Nashville)是纳什维尔下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

顾宪成

Bản gốc tiếng Trung · 1550 – 1612 · historical figure

明代政治家、思想家,东林党创始人,重建东林书院并首任主讲,谥端文,人称东林先生、泾阳先生。

Nhân vật

Usagi

动漫角色

Usagi (うさぎ) là một trong những nhân vật chính của Chiikawa, manga của Nagano và bản anime truyền hình chuyển thể. Trang nhân vật chính thức của anime mô tả: bạn của Chiikawa; thường hét to «ura» và «yaha». Trong anime truyền hình, nhân vật này được lồng tiếng bởi Ari Ozawa.

# Chiikawa# IP nhân vật

Nhân vật

唐太宗

Bản gốc tiếng Trung · 598年 – 649年 · 历史人物

唐太宗(598年—649年),唐朝第二任皇帝,中国杰出的政治家,军事家。开创了中国历史上著名的“贞观之治”。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

约翰·卡鲁·埃克尔斯

Bản gốc tiếng Trung · 1903年1月27日 – 1997年5月2日

约翰·卡鲁·埃克尔斯(Sir John Eccles,1903年1月27日—1997年5月2日)是澳大利亚神经生理学家,1963 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

杨修

Bản gốc tiếng Trung · 175年 – 219年 · 历史人物

杨修(175年—219年),曹魏、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

IEEE Std P3336/D3.2, Jul 2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3336/D3.2, Jul 2025 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Guide for Vibration Tests for Aircraft Warning Marker Balls on Overhead Transmission Lines”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 993-1990

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 993-1990 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Trial-Use Standard for Test Equipment Description Language (TEDL)”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1990 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1010-2022

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1010-2022 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Guide for Control of Hydroelectric Power Plants”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2022 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std RDD 24:2013

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std RDD 24:2013 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“SMPTE Standard Doc - Specification of the FIMS Media SOA Framework”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2013 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 2686-2024

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 2686-2024 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Battery Management Systems in Stationary Energy Storage Applications”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1671.1-2017

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1671.1-2017 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Automatic Test Markup Language (ATML) Test Descriptions”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2018 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 11073-10101-2019

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 11073-10101-2019 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Health informatics--Point-of-care medical device communication - Part 10101: Nomenclature”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2019 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Oswald's Gourmetstube

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Oswald's Gourmetstube是位于德国Teisnach附近Kaikenried的现代法式料理餐厅,由主厨Thomas Gerber主理,入选2026年《米其林指南德国版》二星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

墨尔本

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 坎贝尔县 · 墨尔本

墨尔本(Melbourne)是美国肯塔基州坎贝尔县的一座村。

Địa điểm

临沧市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·云南省·临沧市

临沧市是云南省下辖的地级市,行政区划代码为530900。

# Đơn vị hành chính