Phổ biến · Page 122

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Nhân vật

Usagi

动漫角色

Usagi (うさぎ) là một trong những nhân vật chính của Chiikawa, manga của Nagano và bản anime truyền hình chuyển thể. Trang nhân vật chính thức của anime mô tả: bạn của Chiikawa; thường hét to «ura» và «yaha». Trong anime truyền hình, nhân vật này được lồng tiếng bởi Ari Ozawa.

# Chiikawa# IP nhân vật

Nhân vật

唐太宗

Bản gốc tiếng Trung · 598年 – 649年 · 历史人物

唐太宗(598年—649年),唐朝第二任皇帝,中国杰出的政治家,军事家。开创了中国历史上著名的“贞观之治”。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

蔡邕

Bản gốc tiếng Trung · 133年 – 192年 · 历史人物

蔡邕(133年—192年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

约翰·卡鲁·埃克尔斯

Bản gốc tiếng Trung · 1903年1月27日 – 1997年5月2日

约翰·卡鲁·埃克尔斯(Sir John Eccles,1903年1月27日—1997年5月2日)是澳大利亚神经生理学家,1963 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

杨修

Bản gốc tiếng Trung · 175年 – 219年 · 历史人物

杨修(175年—219年),曹魏、东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Tác phẩm

IEEE Std P3336/D3.2, Jul 2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3336/D3.2, Jul 2025 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Guide for Vibration Tests for Aircraft Warning Marker Balls on Overhead Transmission Lines”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P7-4.3.2/D3, Apr 2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P7-4.3.2/D3, Apr 2025 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Standard Criteria for Programmable Digital Devices in Safety Systems of Nuclear Power Generating Stations”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 993-1990

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 993-1990 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Trial-Use Standard for Test Equipment Description Language (TEDL)”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1990 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1010-2022

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1010-2022 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Guide for Control of Hydroelectric Power Plants”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2022 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std RDD 24:2013

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std RDD 24:2013 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“SMPTE Standard Doc - Specification of the FIMS Media SOA Framework”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2013 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 2686-2024

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 2686-2024 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Battery Management Systems in Stationary Energy Storage Applications”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Oswald's Gourmetstube

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Oswald's Gourmetstube是位于德国Teisnach附近Kaikenried的现代法式料理餐厅,由主厨Thomas Gerber主理,入选2026年《米其林指南德国版》二星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

墨尔本

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 坎贝尔县 · 墨尔本

墨尔本(Melbourne)是美国肯塔基州坎贝尔县的一座村。

Địa điểm

临沧市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·云南省·临沧市

临沧市是云南省下辖的地级市,行政区划代码为530900。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

潜规则

Bản gốc tiếng Trung · 古代史 · 吴思

《潜规则》是吴思的作品。潜规则:中国历史中的真实游戏百度百科。书中对于潜规则的定义、特征,潜规则阴影下皇帝、官员、百姓的不同处境与抉择,潜陵夜嫌规则盛行的社会土壤,以及潜规则何时会萎缩,均有论述。吴思对“潜规则”给出了五条定义:潜规则是人们私下认可的行为约束;这种

Tác phẩm

房思琪的初恋乐园

Bản gốc tiếng Trung · 长篇小说 · 林奕含

《房思琪的初恋乐园》是林奕含的长篇小说。该小说讲述了美丽的文学少女房思琪被补习班老师李国华长期性侵,最终精神崩溃的故事。小说借助房思琪努力去“爱上”李国华的行为选择,揭示了女性长期被男权文化观念控制的程度及其自我内化的实际影响,即在男权社会中,男性压制女性的多重形态及女性反抗行为

Tác phẩm

亲爱的生活

Bản gốc tiếng Trung · 短篇小说 · 门罗

《亲爱的生活》是门罗的短篇小说。《亲爱的生活》是2013年诺贝尔文学奖得主艾丽丝.门罗的最新作品,讲述了别离与开始、意外与危险、离家与返乡的故事,被认为是门罗最丰富、最完美、最具个性的“集大成之作”。这是关于生活,你能说出的一切。在这趟旅途中,所有的事都不会像我们希望的那

Tác phẩm

牛奶可乐经济学

Bản gốc tiếng Trung · 文字 · 罗伯特·弗兰克

《牛奶可乐经济学》是罗伯特·弗兰克的通俗经济学读物,以日常问题解释经济学原理。

Địa điểm

Bahrakath Mutton Soup

Nhà hàng

Bahrakath Mutton Soup là quầy ăn tại Adam Food Centre, Singapore. Quầy phục vụ súp thịt cừu từ năm 1973, với nước dùng nấu cùng gia vị và hương thảo mộc; quầy được chọn vào Bib Gourmand của Cẩm nang MICHELIN Singapore 2023.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Le Tout-Paris

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市一区,法兰西岛大区,法国

位于巴黎市一区白马路易酒店七层的彩色风格餐酒馆,Arnaud Donckele 指导下由 William Bequin 主理,列入《米其林指南法国版2025》星级名单。

Địa điểm

Restaurant Bareiss

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Restaurant Bareiss是德国Baiersbronn豪华Hotel Bareiss内的经典法式餐厅,主厨Claus-Peter Lumpp自1992年掌勺,2026年《米其林指南德国版》三星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Waku Ghin

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 新加坡

Waku Ghin是位于新加坡滨海湾金沙购物商城2层的日本现代料理餐厅,设主餐厅、包间与主厨餐桌;米其林指南新加坡版2026年列为一星餐厅。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Essence

Nhà hàng · 新西兰 · 皇后镇

Nhà hàng hai sao MICHELIN tại Queenstown, có tên trong ấn bản đầu tiên của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

OVUN Bistro

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

侯马市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山西省·临汾市·侯马市

侯马市是山西省临汾市下辖的县级市,行政区划代码为141081。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

道里区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·道里区

道里区是黑龙江省哈尔滨市下辖的市辖区,行政区划代码为230102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

新昌县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·浙江省·绍兴市·新昌县

新昌县是浙江省绍兴市下辖的县,行政区划代码为330624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

三明市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·福建省·三明市

三明市是福建省下辖的地级市,行政区划代码为350400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金门县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·泉州市·金门县

金门县是福建省泉州市下辖的县,行政区划代码为350527。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

永春县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·泉州市·永春县

永春县是福建省泉州市下辖的县,行政区划代码为350525。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙海区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·漳州市·龙海区

龙海区是福建省漳州市下辖的市辖区,行政区划代码为350604。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沂水县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·临沂市·沂水县

沂水县是山东省临沂市下辖的县,行政区划代码为371323。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

中原区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·河南省·郑州市·中原区

中原区是河南省郑州市下辖的市辖区,行政区划代码为410102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙圩区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·梧州市·龙圩区

龙圩区是广西壮族自治区梧州市下辖的市辖区,行政区划代码为450406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

澄城县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·渭南市·澄城县

澄城县是陕西省渭南市下辖的县,行政区划代码为610525。

# Đơn vị hành chính