Phổ biến · Page 183

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Địa điểm

Valle

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·欧申赛德

欧申赛德墨西哥菜餐厅。主厨 Roberto Alcocer 在 Mission Pacific Hotel 供应现代墨西哥料理,餐厅可眺望欧申赛德码头。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Sushi Kaneyoshi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·洛杉矶

洛杉矶日本菜餐厅。这家隐蔽的寿司吧台位于不易察觉的地点,预约需求旺盛。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nisei

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山日本菜餐厅。主厨 David Yoshimura 将日裔美国人的成长背景融入料理表达。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Huyện Ninh Minh

County · 中华人民共和国·广西壮族自治区·崇左市·宁明县

Huyện Ninh Minh trực thuộc thành phố Sùng Tả, Quảng Tây, có mã đơn vị hành chính 451422.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

义乌市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·金华市·义乌市

义乌市是浙江省金华市下辖的县级市,行政区划代码为330782。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

浦城县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·南平市·浦城县

浦城县是福建省南平市下辖的县,行政区划代码为350722。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乐陵市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山东省·德州市·乐陵市

乐陵市是山东省德州市下辖的县级市,行政区划代码为371481。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

孟州市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·河南省·焦作市·孟州市

孟州市是河南省焦作市下辖的县级市,行政区划代码为410883。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

花都区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·广州市·花都区

花都区是广东省广州市下辖的市辖区,行政区划代码为440114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东兰县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·河池市·东兰县

东兰县是广西壮族自治区河池市下辖的县,行政区划代码为451224。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

王益区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·铜川市·王益区

王益区是陕西省铜川市下辖的市辖区,行政区划代码为610202。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

喀什地区

Bản gốc tiếng Trung · 地区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·喀什地区

喀什地区是新疆维吾尔自治区下辖的地区,行政区划代码为653100。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

萍乡市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·江西省·萍乡市

萍乡市是江西省下辖的地级市,行政区划代码为360300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兴宁区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·兴宁区

兴宁区是广西壮族自治区南宁市下辖的市辖区,行政区划代码为450102。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

经北二路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区

经北二路站是郑州市的地铁车站,2021年5月15日开通,位于河南省郑州市管城回族区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

梦溪路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·芜湖市·鸠江区

梦溪路站是芜湖市的地铁车站,2021年12月28日开通,位于安徽省芜湖市鸠江区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

越秀公园站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·越秀区

越秀公园站是广州市的地铁车站,2002年12月29日开通,位于广东省广州市越秀区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

清塘站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·花都区

清塘站是广州市的地铁车站,2018年6月30日开通,位于广东省广州市花都区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

花城路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·花都区

花城路站是广州市的地铁车站,2017年12月28日开通,位于广东省广州市花都区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

十里店站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·成华区

十里店站是成都市的地铁车站,2020年12月18日开通,位于四川省成都市成华区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

涂家冲站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·天心区

涂家冲站是长沙市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于湖南省长沙市天心区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

黄土岭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·天心区

黄土岭站是长沙市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于湖南省长沙市天心区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

杭发厂站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·萧山区

杭发厂站是杭州市的地铁车站,2014年11月24日开通,位于浙江省杭州市萧山区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

沈阳北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

沈阳北站是沈阳市的铁路与地铁换乘枢纽:国铁站前身辽宁总站1930年建成,现站房1990年12月22日建成,汇集京哈铁路、沈大铁路及多条高速铁路,素有“辽宁第一站”之称;地铁站为沈阳地铁2号线与4号线换乘站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

胡班

Bản gốc tiếng Trung · – 234年 · 文学人物

胡班是《三国演义》里的人物,议郎胡华的儿子。他先在荥阳太守王植手下做事,后来放过关羽,再投刘备,任牙门将。介绍在张飞遇害后上奏一节说一作吴班。本条记他卒于234年,文章没有写这场死。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển# Tứ đại danh tác

Nhân vật

锺繇

Bản gốc tiếng Trung · 151年 – 230年 · 历史人物

锺繇(151年—230年),三国著名书法家。

# Trung Quốc cổ đại