Phổ biến · Page 194

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Địa điểm

Nagaya

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Nagaya是德国Düsseldorf的日式料理餐厅,主厨Yoshizumi Nagaya融合日本与西方元素,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

SoulFood

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

SoulFood位于德国Auerbach in der Oberpfalz,提供国际与时令料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。由Christine Heß与Michael Laus主理,设于市政厅旁。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nhà ga Sân bay Berlin-Brandenburg

Ga đường sắt · Brandenburg, Deutschland

Nhà ga Sân bay Berlin-Brandenburg là nhà ga hầm nằm ngay dưới Terminal của sân bay BER, đi vào hoạt động ngày 31 tháng 10 năm 2020, với sáu đường ray cho giao thông đường dài, khu vực và S-Bahn.

# Đường sắt# Ga đường sắt

Địa điểm

Larkspur

thành phố · Hoa Kỳ · California · Larkspur

Larkspur là thành phố thuộc hạt Marin, bang California, Hoa Kỳ. GeoNames ghi nhận dân số khoảng 12,417 người[^geonames].

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

西宁老八盘

Bản gốc tiếng Trung

西宁老八盘是西宁传统宴席菜,其制作技艺2018年列入青海省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

湟源严酿皮

Bản gốc tiếng Trung

湟源严酿皮是流行于青海的酿皮,其制作技艺2016年列入西宁市级、2023年列入青海省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Khái niệm

济宁夹饼

Bản gốc tiếng Trung · Món ăn vặt

济宁夹饼是山东省济宁一带的街头小吃,把烤饼剖开后夹入油炸的肉串、鸡蛋、豆制品和蔬菜,刷酱并撒孜然、芝麻,因食材可自由搭配而有“万物皆可夹”之称。

Địa điểm

Bristol

Thành phố · 美国 · 佛罗里达州 · 布里斯托尔

Bristol là thành phố và trung tâm hành chính của hạt Liberty, Florida; dân số năm 2020 là 918 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Soichi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·圣迭戈

圣迭戈日本菜餐厅。餐厅以主厨 Soichi Kadoya 命名,位于大学高地社区,提供 omakase 与单点料理。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lazy Bear

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·旧金山

旧金山当代菜餐厅。餐厅设在双层仓库空间,室内装饰仿照狩猎旅馆,每晚供应品尝菜单。获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Enclos

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·索诺玛

索诺玛当代料理餐厅,由主厨 Brian Limoges 主理;品尝菜单使用当地农产品,并融入新英格兰风味,获《米其林指南加州版2025》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Villa Mamas

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯利雅得的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Niyyali

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 沙特阿拉伯

沙特阿拉伯吉达的餐厅,列入2026年10月30日《米其林指南沙特阿拉伯版》现行目录的Selected类别。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Poplar-Cotton Center

Town · Hoa Kỳ · California · Quận Tulare · Poplar-Cotton Center

Poplar-Cotton Center là một thị trấn thuộc quận Tulare, bang California, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 2.470 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

和平区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·和平区

和平区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

静海区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·天津市·静海区

静海区是天津市下辖的市辖区,行政区划代码为120118。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

扎赉特旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·兴安盟·扎赉特旗

扎赉特旗是内蒙古自治区兴安盟下辖的旗,行政区划代码为152223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

栖霞区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·南京市·栖霞区

栖霞区是江苏省南京市下辖的市辖区,行政区划代码为320113。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尉氏县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·开封市·尉氏县

尉氏县是河南省开封市下辖的县,行政区划代码为410223。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宜昌市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·湖北省·宜昌市

宜昌市是湖北省下辖的地级市,行政区划代码为420500。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙胜各族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·桂林市·龙胜各族自治县

龙胜各族自治县是广西壮族自治区桂林市下辖的自治县,行政区划代码为450328。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

资源县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·桂林市·资源县

资源县是广西壮族自治区桂林市下辖的县,行政区划代码为450329。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙圩区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·梧州市·龙圩区

龙圩区是广西壮族自治区梧州市下辖的市辖区,行政区划代码为450406。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

灵山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·钦州市·灵山县

灵山县是广西壮族自治区钦州市下辖的县,行政区划代码为450721。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

普定县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·贵州省·安顺市·普定县

普定县是贵州省安顺市下辖的县,行政区划代码为520422。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

铜川市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·陕西省·铜川市

铜川市是陕西省下辖的地级市,行政区划代码为610200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

嵩淮站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·二七区

嵩淮站是郑州市的地铁车站,2024年11月30日开通,位于河南省郑州市二七区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

静海大道站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南通市·崇川区

静海大道站是南通市的地铁车站,2022年11月10日开通,位于江苏省南通市崇川区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

平良立交站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·良庆区

平良立交站是南宁市的地铁车站,2019年6月6日开通,位于广西壮族自治区南宁市良庆区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

佛子岭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广西壮族自治区·南宁市·青秀区

佛子岭站是南宁市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于广西壮族自治区南宁市青秀区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

凯盛源广场站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·南岗区

凯盛源广场站是哈尔滨市的地铁车站,2017年1月26日开通,位于黑龙江省哈尔滨市南岗区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

兴筑路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·贵州省·贵阳市·观山湖区

兴筑路站是贵阳市的地铁车站,2021年4月28日开通,位于贵州省贵阳市观山湖区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

钟岗站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·增城区

钟岗站是广州市的地铁车站,2018年12月28日开通,位于广东省广州市增城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm