Phổ biến · Page 198

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75050 mục

Nhân vật

王进

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

王进是小说《水浒传》里东京八十万禁军的教头,精通十八般武艺,尤精棒术。他因得罪太尉高俅,携母连夜离开东京,途中在史家庄指点并收史进为徒,之后去了延安府,此后不再出现在书中。中文维基百科称历史上确有此人。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển# Tứ đại danh tác

Nhân vật

任峻

Bản gốc tiếng Trung · – 204年 · 历史人物

任峻(?—204年),字伯达,河南中牟人,东汉末追随曹操。他在官渡之战中主管军器粮运,又任典农中郎将主持屯田,建安九年去世,曹丕追谥成侯。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

韩玄

Bản gốc tiếng Trung · 151年 – 209年 · 历史人物

韩玄(151年—209年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张载

Bản gốc tiếng Trung · 1020年 – 1077年 · 历史人物

张载(1020年—1077年),宋朝、北宋人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Bayview-Hunters Point

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · Bayview-Hunters Point

Bayview-Hunters Point(Bayview-Hunters Point)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 34,835。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北阿特尔伯勒森特

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 马萨诸塞州 · 北阿特尔伯勒森特

北阿特尔伯勒森特(North Attleborough Center)是美国马萨诸塞州下辖的城市,人口约 16,796。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 南达科他州 · 卡顿

卡顿(Cottonwood)是美国南达科他州下辖的村,人口约 10。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Umpqua

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Umpqua

Umpqua(Umpqua)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布卢明顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 布卢明顿

布卢明顿(Bloomington)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿什顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 爱达荷州 · 阿什顿

阿什顿(Ashton)是美国爱达荷州下辖的城镇,人口约 1,051。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麦克劳德

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 麦克劳德

麦克劳德(McCloud)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,101。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Newkirk

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Newkirk

Newkirk(Newkirk)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 7。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金斯顿

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · 金斯顿

金斯顿(Kingston)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 32。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Caballo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Caballo

Caballo(Caballo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

詹宁斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 詹宁斯

詹宁斯(Jennings)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 95。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

铜山

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 科罗拉多州 · 铜山

铜山(Copper Mountain)是美国科罗拉多州下辖的村,人口约 385。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

滑铁卢

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 滑铁卢

滑铁卢(Waterloo)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 572。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

拉摩纳

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 拉摩纳

拉摩纳(Ramona)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 20,292。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥克荷斯特

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 奥克荷斯特

奥克荷斯特(Oakhurst)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 2,829。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Barkhamsted

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 康涅狄格州 · Barkhamsted

Barkhamsted(Barkhamsted)是美国康涅狄格州下辖的城镇,人口约 3,647。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

泉湾

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · 泉湾

泉湾(Spring Bay)是美国伊利诺伊州下辖的村,人口约 462。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Sturtevant

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · Sturtevant

Sturtevant(Sturtevant)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 6,960。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gilman

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 威斯康星州 · Gilman

Gilman(Gilman)是美国威斯康星州下辖的村,人口约 397。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

坎伯兰

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 威斯康星州 · 坎伯兰

坎伯兰(Cumberland)是美国威斯康星州下辖的城镇,人口约 2,146。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Plumsteadville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Plumsteadville

Plumsteadville(Plumsteadville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,637。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Charleroi

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · North Charleroi

North Charleroi(North Charleroi)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,282。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jacksonwald

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jacksonwald

Jacksonwald(Jacksonwald)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 3,393。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jerome

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Jerome

Jerome(Jerome)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,017。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grazierville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Grazierville

Grazierville(Grazierville)是美国宾夕法尼亚州下辖的村,人口约 665。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Duryea

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Duryea

Duryea(Duryea)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 4,933。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brownsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Brownsville

Brownsville(Brownsville)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 2,292。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Reminderville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Reminderville

Reminderville(Reminderville)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 3,976。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tully

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Tully

Tully(Tully)是美国纽约州下辖的村,人口约 870。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Palatine Bridge

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Palatine Bridge

Palatine Bridge(Palatine Bridge)是美国纽约州下辖的村,人口约 757。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

North Arlington

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 新泽西州 · North Arlington

North Arlington(North Arlington)是美国新泽西州下辖的城市,人口约 15,904。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Belmar

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Belmar

Belmar(Belmar)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 5,712。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Adams

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Adams

Adams(Adams)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 596。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

马里昂

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 马里昂

马里昂(Marion)是美国北达科他州下辖的村,人口约 133。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Burlington Junction

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Burlington Junction

Burlington Junction(Burlington Junction)是美国密苏里州下辖的村,人口约 506。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

韦尔加斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 韦尔加斯

韦尔加斯(Vergas)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 345。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赖斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · 赖斯

赖斯(Rice)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 1,361。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Madelia

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 明尼苏达州 · Madelia

Madelia(Madelia)是美国明尼苏达州下辖的城镇,人口约 2,250。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Iron Junction

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Iron Junction

Iron Junction(Iron Junction)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 86。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃文斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · 埃文斯维尔

埃文斯维尔(Evansville)是美国明尼苏达州下辖的村,人口约 601。

# Đơn vị hành chính