Phổ biến · Page 262

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80869 mục

Địa điểm

Zero Complex

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 韩国首尔

首尔龙山区的创新菜餐厅,隐藏于幽静住宅区,列入《米其林指南首尔/釜山版2026》一星名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bo.lan

Nhà hàng · 曼谷,泰国

Bo.lan là nhà hàng Thái tại Bangkok, được ghi nhận một sao trong MICHELIN Guide Thailand 2026. Nhà hàng nằm trong ngôi nhà Thái truyền thống bằng gỗ sẫm màu; món ăn bắt nguồn từ sách nấu ăn Thái truyền thống và chú trọng tính bền vững, nấu nướng có cân nhắc.

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Bistro Saine

Nhà hàng · 新西兰 · 奥克兰

Nhà hàng Bib Gourmand tại Auckland, có tên trong ấn bản đầu tiên của MICHELIN Guide New Zealand 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Tác phẩm

富顺豆花

Bản gốc tiếng Trung

富顺豆花是自贡富顺的传统豆制品名食,其制作工艺为四川省级非物质文化遗产代表性项目。

Địa điểm

Selzen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Selzen位于德国莱茵兰-普法尔茨州。2026年《米其林指南德国版》官方榜单在“Selzen”城市字段列出1家星级餐厅。

Địa điểm

Rügen / Binz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Rügen / Binz位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有freustil。

Địa điểm

Culver City

Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 卡尔弗城

Culver City là thành phố thuộc hạt Los Angeles, bang California. Điều tra dân số năm 2020 ghi nhận 40.779 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Essen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

埃森位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Chefs Atelier。

Địa điểm

Ehningen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

埃宁根位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Landhaus Feckl。

Địa điểm

Cape May Court House

Census-designated place · 美国 · 新泽西州 · 开普梅法院

Cape May Court House là địa điểm được điều tra dân số chỉ định và là trung tâm hành chính của hạt Cape May, bang New Jersey, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 5.338 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

昌平区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·北京市·昌平区

昌平区是北京市下辖的市辖区,行政区划代码为110114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

南芬区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·辽宁省·本溪市·南芬区

南芬区是辽宁省本溪市下辖的市辖区,行政区划代码为210505。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

依兰县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·依兰县

依兰县是黑龙江省哈尔滨市下辖的县,行政区划代码为230123。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金林区

Bản gốc tiếng Trung · 林区 · 中华人民共和国·黑龙江省·伊春市·金林区

金林区是黑龙江省伊春市下辖的林区,行政区划代码为230751。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

绥化市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·绥化市

绥化市是黑龙江省下辖的地级市,行政区划代码为231200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

铜山区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·铜山区

铜山区是江苏省徐州市下辖的市辖区,行政区划代码为320312。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乐清市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·温州市·乐清市

乐清市是浙江省温州市下辖的县级市,行政区划代码为330382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长乐区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·福州市·长乐区

长乐区是福建省福州市下辖的市辖区,行政区划代码为350112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

建宁县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·三明市·建宁县

建宁县是福建省三明市下辖的县,行政区划代码为350430。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

城阳区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·青岛市·城阳区

城阳区是山东省青岛市下辖的市辖区,行政区划代码为370214。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

烟台市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山东省·烟台市

烟台市是山东省下辖的地级市,行政区划代码为370600。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

江津区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·江津区

江津区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

开州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·重庆市·开州区

开州区是重庆市下辖的市辖区,行政区划代码为500154。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗平县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·曲靖市·罗平县

罗平县是云南省曲靖市下辖的县,行政区划代码为530324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉中市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·陕西省·汉中市

汉中市是陕西省下辖的地级市,行政区划代码为610700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

佛坪县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·汉中市·佛坪县

佛坪县是陕西省汉中市下辖的县,行政区划代码为610730。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

东山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·福建省·漳州市·东山县

东山县是福建省漳州市下辖的县,行政区划代码为350626。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

固原市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·宁夏回族自治区·固原市

固原市是宁夏回族自治区下辖的地级市,行政区划代码为640400。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

石油大学站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·山东省·青岛市·黄岛区

石油大学站是青岛市的地铁车站,2021年12月30日开通,位于山东省青岛市黄岛区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

孩儿巷站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南通市·崇川区

孩儿巷站是南通市的地铁车站,2022年11月10日开通,位于江苏省南通市崇川区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

草场门站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·鼓楼区

草场门站是南京市的地铁车站,2017年1月18日开通,位于江苏省南京市鼓楼区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

小西湖站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·甘肃省·兰州市·七里河区

小西湖站是兰州市的地铁车站,2019年6月23日开通,位于甘肃省兰州市七里河区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

喇嘛营站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·内蒙古自治区·呼和浩特市·赛罕区

喇嘛营站是呼和浩特市的地铁车站,2020年10月1日开通,位于内蒙古自治区呼和浩特市赛罕区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

龙川路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·黑龙江省·哈尔滨市·松北区

龙川路站是哈尔滨市的地铁车站,2021年9月19日开通,位于黑龙江省哈尔滨市松北区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm