Phổ biến · Page 268

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80869 mục

Địa điểm

石潭站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·白云区

石潭站是广州市的地铁车站,2020年11月26日开通,位于广东省广州市白云区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

顺江路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·锦江区

顺江路站是成都市的地铁车站,2020年12月18日开通,位于四川省成都市锦江区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

川藏立交站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·武侯区

川藏立交站是成都市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于四川省成都市武侯区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

佛山市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·广东省·佛山市

佛山市是广东省下辖的地级市(行政区划代码440600),地处珠江三角洲腹地,是粤港澳大湾区重要的制造业基地和轨道交通枢纽。

# Tàu điện ngầm# Đơn vị hành chính

Địa điểm

苏州园区火车站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·苏州市·吴中区

苏州园区火车站是苏州市苏州工业园区的地铁车站,与国铁苏州园区站对应。国铁苏州园区站是沪宁城际铁路车站,2010年随线开通,为全线设计客流量第三大的站点;地铁站是苏州地铁3号线和8号线车站,2019年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

临平站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·临平区

临平站是杭州市的地铁车站,2012年11月24日开通,位于浙江省杭州市临平区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

刘邦

Bản gốc tiếng Trung · 公元前255年 – 公元前194年 · 历史人物

刘邦(公元前255年—公元前194年),西汉开国皇帝。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

孙中山

Bản gốc tiếng Trung · 1866年11月12日 – 1925年3月12日 · 历史人物

孙中山(1866年11月12日—1925年3月12日),近代中国政治人物、革命家,中国国民党总理,中华民国国父。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

张纮

Bản gốc tiếng Trung · 153年 – 212年 · 历史人物

张纮(153年—212年),东汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Wallenpaupack Lake Estates

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Wallenpaupack Lake Estates

Wallenpaupack Lake Estates(Wallenpaupack Lake Estates)是美国宾夕法尼亚州下辖的城镇,人口约 1,279。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

LaBarque Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密苏里州 · LaBarque Creek

LaBarque Creek(LaBarque Creek)是美国密苏里州下辖的城镇,人口约 1,558。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Fox Farm-College

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 怀俄明州 · Fox Farm-College

Fox Farm-College(Fox Farm-College)是美国怀俄明州下辖的城镇,人口约 3,647。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ault Field

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · Ault Field

Ault Field(Ault Field)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 1,541。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西北哈温顿

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 康涅狄格州 · 西北哈温顿

西北哈温顿(Northwest Harwinton)是美国康涅狄格州下辖的城镇,人口约 3,252。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Holly Lake Ranch

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Holly Lake Ranch

Holly Lake Ranch(Holly Lake Ranch)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 2,774。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

False Pass

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · False Pass

False Pass(False Pass)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 40。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Meadow Lark Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 怀俄明州 · Meadow Lark Lake

Meadow Lark Lake(Meadow Lark Lake)是美国怀俄明州下辖的村,人口约 8。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Melrose

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄勒冈州 · Melrose

Melrose(Melrose)是美国俄勒冈州下辖的村,人口约 735。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗洛伦斯

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · 弗洛伦斯

弗洛伦斯(Florence)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 8,649。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Coburg

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄勒冈州 · Coburg

Coburg(Coburg)是美国俄勒冈州下辖的城镇,人口约 1,055。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格拉诺

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 格拉诺

格拉诺(Grano)是美国北达科他州下辖的村,人口约 7。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邓恩森特

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 邓恩森特

邓恩森特(Dunn Center)是美国北达科他州下辖的村,人口约 197。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rocky Point

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Rocky Point

Rocky Point(Rocky Point)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Dixon

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Dixon

Dixon(Dixon)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 203。

# Đơn vị hành chính