Phổ biến · Page 297

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80887 mục

Tác phẩm

你能回到生病之前吗

Bản gốc tiếng Trung · 康复医学 · 弗朗西斯

《你能回到生病之前吗》是弗朗西斯的作品。加文·弗朗西斯认为,康复并不是自然而然会发生的事情,而是一场医生、病人、照护者都要亲身参与的行动。我们要理解康复的节奏并主动投入时间、精力,通过有益的方式改变人生。凭借30年从医经验和来自心理学、文学等多领域的见解,加文·弗朗西斯为康复提供

Tác phẩm

想得美

Bản gốc tiếng Trung · 中国文学中国文学当代文学 · 韩寒

《想得美》是韩寒的作品。韩寒主编,全新文艺书系「ONE一个」第1季:《很高兴见到你》第2季:《去你家玩好吗》第3季:《想得美》已经当之无愧地成为了,当下中国原创文学畅销新作家的输出平台韩寒主编的「ONE一个」书系第3季《想得美》,今年春天,与温暖阳光一起,遇见你。

Tác phẩm

IEEE Std P3240.04/D5.0, Sept 2025

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P3240.04/D5.0, Sept 2025 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Approved Draft Standard for Blockchain-based Renewable Energy Certificates Trading Technical Specifications”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2025 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P627/D3, May 2008

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P627/D3, May 2008 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Standard for Qualification of Equipment Used in Nuclear Facilities”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2008 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P62.42.1/D2, Sept 2013

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P62.42.1/D2, Sept 2013 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Guide for the Application of Surge-Protective Components in Surge Protective Devices and Equipment Ports - Part 1 Gas Discharge Tubes (GDTs)”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2014 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 9-1927

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 9-1927 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“AIEE Induction Motors and Induction Machines in General”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1927 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 81-2012

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 81-2012 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Measuring Earth Resistivity, Ground Impedance, and Earth Surface Potentials of a Grounding System”;公开目录标为非现行(Inactive),保留(Reserved),著录年份为 2012 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 802.3an-2006

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 802.3an-2006 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“Standard for Information Technology - Telecommunications and Information Exchange Between Systems – LAN/MAN - Specific Requirements Part 3: CSMA/CD Access Method and Physical Layer Spec”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2006 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 802.3bf-2011

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 802.3bf-2011 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Information technology-- Local and metropolitan area networks-- Part 3: CSMA/CD Access Method and Physical Layer Specifications Amendment 7: Media Access Control (MAC)”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2011 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 485-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 485-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Sizing Lead-Acid Batteries for Stationary Applications - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2020 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1175.1-2002

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1175.1-2002 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for CASE Tool Interconnections - Classification and Description”;公开目录标为非现行(Inactive),保留(Reserved),著录年份为 2003 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1692-2023

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1692-2023 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for the Protection of Communication Installations from Lightning Effects”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2024 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1521-2003

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1521-2003 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Trial-Use Standard for Measurement of Video Jitter and Wander”;公开目录标为现行(Active),已替代(Superseded),著录年份为 2004 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1427-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1427-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Recommended Electrical Clearances and Insulation Levels in Air Insulated Electrical Power Substations”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2021 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Constantine

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Constantine

Constantine 是美国密歇根州圣约瑟夫县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝尔富什

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 贝尔富什

贝尔富什(Belle Fourche)是美国南达科他州布尤特县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃迪纳县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州 · 沃迪纳县

沃迪纳县是美国明尼苏达州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Altmar

Bản gốc tiếng Trung · hamlet · 美国 · 纽约州 · Altmar

Altmar 是美国纽约州奥斯威戈县内的聚落。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

曾子

Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

曾子(名参,字子舆)是春秋末期鲁国人、孔子弟子,后世儒家尊称其为“宗圣”。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Le Roy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Le Roy

Le Roy是美国明尼苏达州毛尔县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

忧伤的老板

Bản gốc tiếng Trung · 回忆录 · 左小祖咒

《忧伤的老板》是左小祖咒的作品。忧伤的老板2010年上海人民出版社出版的图书《忧伤的老板》是左小祖咒2010年由上海人民出版社出版的个人文集,融合自传、艺术评论与创作手记。全书包含艺术经历口述、未刊发诗歌二十首及七首经典曲目吉他谱,通过碎片化叙事与黑色幽默笔触,剖析摇滚乐

Tác phẩm

你想过怎样的一生?

Bản gốc tiếng Trung · 漫画 · 勒文

《你想过怎样的一生?》是勒文的漫画。本书的诞生源于一份礼物。作者海克·法勒是德国《时代周刊》的编辑,当她看到刚出生的可爱侄女时,突然萌发了创作灵感:写一本独一无二的书,让侄女知道即将要面对的一生。她邀请获奖无数的插画家瓦莱里奥·维达里共同创作,自己则亲身采访不同年龄、不同社会

Tác phẩm

2023 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

2023 年诺贝尔奖由诺贝尔基金会管理的奖项基金颁发,本年度共颁出 5 个奖项、10 位得主,获奖名单在 2023-10-02 至 2023-10-09 陆续公布:诺贝尔物理学奖 3 位,诺贝尔化学奖 3 位,诺贝尔生理学或医学奖 2 位,诺贝尔文学奖 1 位,瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖 1 位。

# Nobel Prize

Tác phẩm

岁月的泡沫

Bản gốc tiếng Trung · 文字 · 鲍里斯·维昂

《岁月的泡沫》是鲍里斯·维昂的长篇小说。《大师坊:岁月的泡沫》是法国天才作家鲍里斯?维昂的长篇小说,讲述了战后年代里两对青年情侣都死于贫困的悲剧,前一对情侣高兰和克洛埃相爱,不料克洛埃新婚后不久得了不治之症——胸部长了一朵“睡莲”。

Địa điểm

Atlas

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Georgia · Atlanta

Atlas 位于亚特兰大 St. Regis 酒店内,是伦敦主厨 Freddy Money 主理的美式餐厅;以欧洲风味的时令美式菜单和艺术展览空间著称,2026年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tempura Matsui

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

Tempura Matsui 是位于纽约中城 222 E. 39th St. 的日式天妇罗餐厅,吧台可看主厨现场炸制,2025 年获米其林一星。

Địa điểm

Origines Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市,法兰西岛大区,法国

Origines Restaurant 位于巴黎 8 区 rue de Ponthieu,主厨 Julien Boscus 呈现突出时令食材的现代料理,《米其林指南法国版2025》授予一星。

Địa điểm

3Fils Abu Dhabi

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Nhật Bản đương đại tại Abu Dhabi, có tên trong danh sách Bib Gourmand của MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

ICE 29 (Berlin – München)

Tuyến đường sắt

Tuyến ICE 29 kể từ đợt thay đổi lịch trình tháng 12 năm 2025 chạy theo tần suất mỗi giờ với tư cách Sprinter (nhanh) giữa Berlin, Halle, Erfurt, Nürnberg và München với thời gian di chuyển khoảng bốn giờ.

# Đường sắt

Địa điểm

Thành phố Osaka

Thành phố · Japan · Osaka Prefecture · Osaka City

Thành phố Osaka là thủ phủ tỉnh Osaka thuộc vùng Kansai, Nhật Bản. Thành phố và tỉnh là hai đơn vị hành chính riêng biệt.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kaiser

khu dân cư · 美国 · 密苏里州 · Kaiser

Kaiser là một khu dân cư thuộc hạt Miller, bang Missouri, Hoa Kỳ, với khoảng 456 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valle

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·欧申赛德

欧申赛德墨西哥菜餐厅。主厨 Roberto Alcocer 在 Mission Pacific Hotel 供应现代墨西哥料理,餐厅可眺望欧申赛德码头。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tacna

Village · Hoa Kỳ · Arizona · Tacna

Tacna là một làng thuộc bang Arizona, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 602 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

丁德尔空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

丁德尔空军基地是位于美国(Panama City)的中型机场,IATA 代码 PAM,ICAO 代码 KPAM。

# Sân bay

Địa điểm

罗宾斯空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

罗宾斯空军基地是位于美国(Warner Robins)的中型机场,IATA 代码 WRB,ICAO 代码 KWRB。

# Sân bay

Địa điểm

虎林市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·鸡西市·虎林市

虎林市是黑龙江省鸡西市下辖的县级市,行政区划代码为230381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大邑县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·四川省·成都市·大邑县

大邑县是四川省成都市下辖的县,行政区划代码为510129。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

姚安县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·楚雄彝族自治州·姚安县

姚安县是云南省楚雄彝族自治州下辖的县,行政区划代码为532325。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贡山独龙族怒族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·云南省·怒江傈僳族自治州·贡山独龙族怒族自治县

贡山独龙族怒族自治县是云南省怒江傈僳族自治州下辖的自治县,行政区划代码为533324。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

麟游县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·宝鸡市·麟游县

麟游县是陕西省宝鸡市下辖的县,行政区划代码为610329。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉中市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·陕西省·汉中市

汉中市是陕西省下辖的地级市,行政区划代码为610700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

布尔津县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿勒泰地区·布尔津县

布尔津县是新疆维吾尔自治区阿勒泰地区下辖的县,行政区划代码为654321。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西安区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·黑龙江省·牡丹江市·西安区

西安区是黑龙江省牡丹江市下辖的市辖区,行政区划代码为231005。

# Đơn vị hành chính