Phổ biến · Page 299

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80887 mục

Nhân vật

哈罗德·品特

Bản gốc tiếng Trung · 1930年10月10日 – 2008年12月24日

哈罗德·品特(Harold Pinter,1930年10月10日—2008年12月24日)是英国剧作家及剧场导演,以《生日派对》《看门人》《回乡》《背叛》等剧作著称,2005年获诺贝尔文学奖。

# Nobel Prize

Nhân vật

唐寅

Bản gốc tiếng Trung · 1470年 – 1524年 · 历史人物

唐寅(1470年—1524年),明代著名画家,文学家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

向朗

Bản gốc tiếng Trung · – 247年 · 历史人物

向朗(?—247年),蜀汉大臣,字巨达,襄阳宜城人,刘备定江南后督四县军民事,后为丞相长史,因马谡事免官。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

鲁道夫·穆斯堡尔

Bản gốc tiếng Trung · 1929年1月31日 – 2011年9月14日

鲁道夫·穆斯堡尔(Rudolf Mössbauer,1929年1月31日—2011年9月14日)是德国物理学家,1961 年诺贝尔物理学奖得主之一。

# Nobel Prize

Tác phẩm

你能回到生病之前吗

Bản gốc tiếng Trung · 康复医学 · 弗朗西斯

《你能回到生病之前吗》是弗朗西斯的作品。加文·弗朗西斯认为,康复并不是自然而然会发生的事情,而是一场医生、病人、照护者都要亲身参与的行动。我们要理解康复的节奏并主动投入时间、精力,通过有益的方式改变人生。凭借30年从医经验和来自心理学、文学等多领域的见解,加文·弗朗西斯为康复提供

Tác phẩm

想得美

Bản gốc tiếng Trung · 中国文学中国文学当代文学 · 韩寒

《想得美》是韩寒的作品。韩寒主编,全新文艺书系「ONE一个」第1季:《很高兴见到你》第2季:《去你家玩好吗》第3季:《想得美》已经当之无愧地成为了,当下中国原创文学畅销新作家的输出平台韩寒主编的「ONE一个」书系第3季《想得美》,今年春天,与温暖阳光一起,遇见你。

Tác phẩm

IEEE Std P627/D3, May 2008

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P627/D3, May 2008 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Standard for Qualification of Equipment Used in Nuclear Facilities”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2008 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std P62.42.1/D2, Sept 2013

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std P62.42.1/D2, Sept 2013 是电气电子工程师学会的草案,题为“IEEE Draft Guide for the Application of Surge-Protective Components in Surge Protective Devices and Equipment Ports - Part 1 Gas Discharge Tubes (GDTs)”;公开目录标为非现行(Inactive),著录年份为 2014 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 8802-1AB-2014

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 8802-1AB-2014 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“ISO/IEC/IEEE International Standard for Information technology -- Telecommunications and information exchange between systems -- Local and metropolitan area networks -- Part 1AB: Stati”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2014 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 802.3bf-2011

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 802.3bf-2011 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Information technology-- Local and metropolitan area networks-- Part 3: CSMA/CD Access Method and Physical Layer Specifications Amendment 7: Media Access Control (MAC)”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2011 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 802.1Qbb-2011

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 802.1Qbb-2011 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Local and metropolitan area networks--Media Access Control (MAC) Bridges and Virtual Bridged Local Area Networks--Amendment 17: Priority-based Flow Control”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2011 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 485-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 485-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Sizing Lead-Acid Batteries for Stationary Applications - Redline”;公开目录标为现行(Active),红线对照(Redline),著录年份为 2020 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1187-2013

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1187-2013 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Recommended Practice for Installation Design and Installation of Valve-Regulated Lead-Acid Batteries for Stationary Applications - Redline”;公开目录标为非现行(Inactive),红线对照(Redline),著录年份为 2014 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1175.1-2002

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1175.1-2002 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for CASE Tool Interconnections - Classification and Description”;公开目录标为非现行(Inactive),保留(Reserved),著录年份为 2003 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 11073-10417-2015

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 11073-10417-2015 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Health informatics -- Personal health device communication Part 10417: Device Specialization -- Glucose Meter”;公开目录标为已被替代(Superseded),著录年份为 2015 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1073.3.1-1994

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1073.3.1-1994 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Medical Device Communications-Transport Profile-Connection Mode”;公开目录标为非现行(Inactive),已撤回(Withdrawn),著录年份为 1995 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1692-2023

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1692-2023 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for the Protection of Communication Installations from Lightning Effects”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2024 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1427-2020

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1427-2020 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Recommended Electrical Clearances and Insulation Levels in Air Insulated Electrical Power Substations”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2021 年。

# IEEE standard

Địa điểm

Constantine

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Constantine

Constantine 是美国密歇根州圣约瑟夫县的一座城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

贝尔富什

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 南达科他州 · 贝尔富什

贝尔富什(Belle Fourche)是美国南达科他州布尤特县的城镇。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

沃迪纳县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州 · 沃迪纳县

沃迪纳县是美国明尼苏达州的一个县。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

曾子

Bản gốc tiếng Trung · 历史人物

曾子(名参,字子舆)是春秋末期鲁国人、孔子弟子,后世儒家尊称其为“宗圣”。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Le Roy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 明尼苏达州 · Le Roy

Le Roy是美国明尼苏达州毛尔县境内的村。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

忧伤的老板

Bản gốc tiếng Trung · 回忆录 · 左小祖咒

《忧伤的老板》是左小祖咒的作品。忧伤的老板2010年上海人民出版社出版的图书《忧伤的老板》是左小祖咒2010年由上海人民出版社出版的个人文集,融合自传、艺术评论与创作手记。全书包含艺术经历口述、未刊发诗歌二十首及七首经典曲目吉他谱,通过碎片化叙事与黑色幽默笔触,剖析摇滚乐

Tác phẩm

你想过怎样的一生?

Bản gốc tiếng Trung · 漫画 · 勒文

《你想过怎样的一生?》是勒文的漫画。本书的诞生源于一份礼物。作者海克·法勒是德国《时代周刊》的编辑,当她看到刚出生的可爱侄女时,突然萌发了创作灵感:写一本独一无二的书,让侄女知道即将要面对的一生。她邀请获奖无数的插画家瓦莱里奥·维达里共同创作,自己则亲身采访不同年龄、不同社会

Tác phẩm

2023 年诺贝尔奖

Bản gốc tiếng Trung

2023 年诺贝尔奖由诺贝尔基金会管理的奖项基金颁发,本年度共颁出 5 个奖项、10 位得主,获奖名单在 2023-10-02 至 2023-10-09 陆续公布:诺贝尔物理学奖 3 位,诺贝尔化学奖 3 位,诺贝尔生理学或医学奖 2 位,诺贝尔文学奖 1 位,瑞典中央银行纪念阿尔弗雷德·诺贝尔经济学奖 1 位。

# Nobel Prize

Địa điểm

Atlas

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · United States · Georgia · Atlanta

Atlas 位于亚特兰大 St. Regis 酒店内,是伦敦主厨 Freddy Money 主理的美式餐厅;以欧洲风味的时令美式菜单和艺术展览空间著称,2026年获米其林一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tempura Matsui

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

Tempura Matsui 是位于纽约中城 222 E. 39th St. 的日式天妇罗餐厅,吧台可看主厨现场炸制,2025 年获米其林一星。

Địa điểm

Origines Restaurant

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 巴黎市,法兰西岛大区,法国

Origines Restaurant 位于巴黎 8 区 rue de Ponthieu,主厨 Julien Boscus 呈现突出时令食材的现代料理,《米其林指南法国版2025》授予一星。

Địa điểm

3Fils Abu Dhabi

Nhà hàng · 阿联酋阿布扎比

Nhà hàng Nhật Bản đương đại tại Abu Dhabi, có tên trong danh sách Bib Gourmand của MICHELIN Guide Abu Dhabi 2026.

# Cẩm nang MICHELIN

Khái niệm

ICE 29 (Berlin – München)

Tuyến đường sắt

Tuyến ICE 29 kể từ đợt thay đổi lịch trình tháng 12 năm 2025 chạy theo tần suất mỗi giờ với tư cách Sprinter (nhanh) giữa Berlin, Halle, Erfurt, Nürnberg và München với thời gian di chuyển khoảng bốn giờ.

# Đường sắt

Địa điểm

Thành phố Osaka

Thành phố · Japan · Osaka Prefecture · Osaka City

Thành phố Osaka là thủ phủ tỉnh Osaka thuộc vùng Kansai, Nhật Bản. Thành phố và tỉnh là hai đơn vị hành chính riêng biệt.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥斯汀

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 奥斯汀

奥斯汀(Austin)是美国得克萨斯州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kaiser

khu dân cư · 美国 · 密苏里州 · Kaiser

Kaiser là một khu dân cư thuộc hạt Miller, bang Missouri, Hoa Kỳ, với khoảng 456 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Valle

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·欧申赛德

欧申赛德墨西哥菜餐厅。主厨 Roberto Alcocer 在 Mission Pacific Hotel 供应现代墨西哥料理,餐厅可眺望欧申赛德码头。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Tacna

Village · Hoa Kỳ · Arizona · Tacna

Tacna là một làng thuộc bang Arizona, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 602 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

丁德尔空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

丁德尔空军基地是位于美国(Panama City)的中型机场,IATA 代码 PAM,ICAO 代码 KPAM。

# Sân bay

Địa điểm

罗宾斯空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

罗宾斯空军基地是位于美国(Warner Robins)的中型机场,IATA 代码 WRB,ICAO 代码 KWRB。

# Sân bay

Địa điểm

平城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山西省·大同市·平城区

平城区是山西省大同市下辖的市辖区,行政区划代码为140213。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

虎林市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·鸡西市·虎林市

虎林市是黑龙江省鸡西市下辖的县级市,行政区划代码为230381。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙胜各族自治县

Bản gốc tiếng Trung · 自治县 · 中华人民共和国·广西壮族自治区·桂林市·龙胜各族自治县

龙胜各族自治县是广西壮族自治区桂林市下辖的自治县,行政区划代码为450328。

# Đơn vị hành chính