Phổ biến · Page 337

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80887 mục

Địa điểm

大沙东站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·广州市·黄埔区

大沙东站是广州市的地铁车站,2009年12月28日开通,位于广东省广州市黄埔区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

五块石站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·金牛区

五块石站是成都市的地铁车站,2019年12月27日开通,位于四川省成都市金牛区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

庆安站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·武侯区

庆安站是成都市的地铁车站,2020年12月18日开通,位于四川省成都市武侯区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

南门口站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·天心区

南门口站是长沙市的地铁车站,2016年6月28日开通,位于湖南省长沙市天心区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

海口路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·吉林省·长春市·南关区

海口路站是长春市的地铁车站,2012年5月6日开通,位于吉林省长春市南关区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

四河站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·双流区

四河站是成都市的地铁车站,2015年7月25日开通,位于四川省成都市双流区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

澜石站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·佛山市·禅城区

澜石站是广州市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于广东省佛山市禅城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

兰花塘站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·浦口区

兰花塘站是南京市的地铁车站,2017年12月6日开通,位于江苏省南京市浦口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Ga Zhujiangxincheng

Ga tàu điện ngầm · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa·tỉnh Guangdong·thành phố Guangzhou·quận Tianhe

Ga Zhujiangxincheng là một ga tàu điện ngầm tại Guangzhou, khai trương ngày 26 tháng 12 năm 2005, nằm ở quận Tianhe, thành phố Guangzhou, tỉnh Guangdong.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

深圳北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

深圳北站是位于深圳市龙华区的高速铁路车站与地铁车站。铁路站是广深港高速铁路与厦深铁路的交汇站,2011年12月26日启用;同址的地铁深圳北站是深圳地铁4号线、5号线和6号线的换乘站,2011年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

黄村火车站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

黄村站是北京市大兴区的铁路车站与地铁车站。铁路站始建于1893年,是京沪铁路与京九铁路上的一座车站,曾办理客货运业务,客运业务已于2022年3月19日停办;地铁黄村火车站是北京地铁大兴线车站,仍在运营。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

徐霞客

Bản gốc tiếng Trung · 1587年1月5日 – 1641年3月8日 · 历史人物

徐霞客(1587年1月5日—1641年3月8日),明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

伏完

Bản gốc tiếng Trung · – 209年 · 历史人物

伏完(2世纪—209年),东汉琅邪东武人,汉献帝伏皇后的父亲,承袭不其侯爵位。曹操专权后他交还印绶,女儿欲谋诛曹操时他不敢行动。他死于建安十四年,五年后伏皇后事发被废杀,宗族百余人遇害。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

霍元甲

Bản gốc tiếng Trung · 1868年1月18日 – 1910年8月9日 · 历史人物

霍元甲(1868年1月18日—1910年8月9日),清末武术家。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

锺会

Bản gốc tiếng Trung · 225年 – 264年 · 历史人物

锺会(225年—264年),中国、曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Fort Peck

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Fort Peck

Fort Peck(Fort Peck)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 251。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lantana

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Lantana

Lantana(Lantana)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 6,874。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vernon Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Vernon Center

Vernon Center(Vernon Center)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,713。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷德科罗尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 雷德科罗尔

雷德科罗尔(Red Corral)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,413。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vandenberg Space Force Base

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Vandenberg Space Force Base

Vandenberg Space Force Base(Vandenberg Space Force Base)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,338。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Challenge-Brownsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Challenge-Brownsville

Challenge-Brownsville(Challenge-Brownsville)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,148。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Preston-Potter Hollow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Preston-Potter Hollow

Preston-Potter Hollow(Preston-Potter Hollow)是美国纽约州下辖的村,人口约 366。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deep River Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 康涅狄格州 · Deep River Center

Deep River Center(Deep River Center)是美国康涅狄格州下辖的城镇,人口约 2,484。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bear Creek

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · Bear Creek

Bear Creek(Bear Creek)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,956。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lazy Mountain

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · Lazy Mountain

Lazy Mountain(Lazy Mountain)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,479。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡克托维克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 卡克托维克

卡克托维克(Kaktovik)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spanaway

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · Spanaway

Spanaway(Spanaway)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 27,227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ruston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · Ruston

Ruston(Ruston)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 798。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安吉利斯港

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 安吉利斯港

安吉利斯港(Port Angeles)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 19,448。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大洋城

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · 大洋城

大洋城(Ocean City)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keyport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · Keyport

Keyport(Keyport)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯勒

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · 凯勒

凯勒(Keller)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 234。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金条

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · 金条

金条(Gold Bar)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 2,112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芬代尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 芬代尔

芬代尔(Ferndale)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 13,010。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯诺维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 斯诺维尔

斯诺维尔(Snowville)是美国犹他州下辖的村,人口约 171。

# Đơn vị hành chính