Phổ biến · Page 340

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

80887 mục

Địa điểm

四河站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·双流区

四河站是成都市的地铁车站,2015年7月25日开通,位于四川省成都市双流区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

澜石站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·佛山市·禅城区

澜石站是广州市的地铁车站,2016年12月28日开通,位于广东省佛山市禅城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

兰花塘站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·江苏省·南京市·浦口区

兰花塘站是南京市的地铁车站,2017年12月6日开通,位于江苏省南京市浦口区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Ga Zhujiangxincheng

Ga tàu điện ngầm · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa·tỉnh Guangdong·thành phố Guangzhou·quận Tianhe

Ga Zhujiangxincheng là một ga tàu điện ngầm tại Guangzhou, khai trương ngày 26 tháng 12 năm 2005, nằm ở quận Tianhe, thành phố Guangzhou, tỉnh Guangdong.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

火车南站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

火车南站是成都市的铁路车站与地铁车站。铁路站即国铁成都南站,始建于1958年,1970年随成昆铁路启用,是成昆铁路与成贵客运专线上的车站;地铁站为成都地铁1号线、7号线与18号线换乘站,2010年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

深圳北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

深圳北站是位于深圳市龙华区的高速铁路车站与地铁车站。铁路站是广深港高速铁路与厦深铁路的交汇站,2011年12月26日启用;同址的地铁深圳北站是深圳地铁4号线、5号线和6号线的换乘站,2011年开通。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

黄村火车站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm

黄村站是北京市大兴区的铁路车站与地铁车站。铁路站始建于1893年,是京沪铁路与京九铁路上的一座车站,曾办理客货运业务,客运业务已于2022年3月19日停办;地铁黄村火车站是北京地铁大兴线车站,仍在运营。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Nhân vật

徐霞客

Bản gốc tiếng Trung · 1587年1月5日 – 1641年3月8日 · 历史人物

徐霞客(1587年1月5日—1641年3月8日),明朝人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

汉惠帝

Bản gốc tiếng Trung · 公元前212年 – 公元前187年 · 历史人物

汉惠帝(公元前212年—公元前187年),西汉人物。

# Trung Quốc cổ đại

Nhân vật

锺会

Bản gốc tiếng Trung · 225年 – 264年 · 历史人物

锺会(225年—264年),中国、曹魏人物。

# Trung Quốc cổ đại

Địa điểm

Fort Peck

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 蒙大拿州 · Fort Peck

Fort Peck(Fort Peck)是美国蒙大拿州下辖的村,人口约 251。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lantana

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 得克萨斯州 · Lantana

Lantana(Lantana)是美国得克萨斯州下辖的城镇,人口约 6,874。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vernon Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Vernon Center

Vernon Center(Vernon Center)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 1,713。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

雷德科罗尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 雷德科罗尔

雷德科罗尔(Red Corral)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,413。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Vandenberg Space Force Base

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Vandenberg Space Force Base

Vandenberg Space Force Base(Vandenberg Space Force Base)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,338。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Challenge-Brownsville

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · Challenge-Brownsville

Challenge-Brownsville(Challenge-Brownsville)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 1,148。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Preston-Potter Hollow

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 纽约州 · Preston-Potter Hollow

Preston-Potter Hollow(Preston-Potter Hollow)是美国纽约州下辖的村,人口约 366。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Deep River Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 康涅狄格州 · Deep River Center

Deep River Center(Deep River Center)是美国康涅狄格州下辖的城镇,人口约 2,484。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Monterey Park

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新墨西哥州 · Monterey Park

Monterey Park(Monterey Park)是美国新墨西哥州下辖的城镇,人口约 1,567。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Susitna

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Susitna

Susitna(Susitna)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 18。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lazy Mountain

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · Lazy Mountain

Lazy Mountain(Lazy Mountain)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 1,479。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

卡克托维克

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · 卡克托维克

卡克托维克(Kaktovik)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 239。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spanaway

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · Spanaway

Spanaway(Spanaway)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 27,227。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ruston

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · Ruston

Ruston(Ruston)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 798。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

安吉利斯港

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 安吉利斯港

安吉利斯港(Port Angeles)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 19,448。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Keyport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · Keyport

Keyport(Keyport)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 554。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凯勒

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 华盛顿州 · 凯勒

凯勒(Keller)是美国华盛顿州下辖的村,人口约 234。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金条

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 华盛顿州 · 金条

金条(Gold Bar)是美国华盛顿州下辖的城镇,人口约 2,112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

芬代尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 华盛顿州 · 芬代尔

芬代尔(Ferndale)是美国华盛顿州下辖的城市,人口约 13,010。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

海仑

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 犹他州 · 海仑

海仑(Hyrum)是美国犹他州下辖的城镇,人口约 7,962。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Grainton

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 内布拉斯加州 · Grainton

Grainton(Grainton)是美国内布拉斯加州下辖的村,人口约 15。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

纽堡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 纽堡

纽堡(Newburg)是美国北达科他州下辖的村,人口约 115。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

西德尼

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 西德尼

西德尼(Sidney)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 6,828。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

迪尔洛奇

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 蒙大拿州 · 迪尔洛奇

迪尔洛奇(Deer Lodge)是美国蒙大拿州下辖的城镇,人口约 2,965。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Murphy

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · Murphy

Murphy(Murphy)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 97。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

格雷斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 格雷斯

格雷斯(Grace)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 897。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

费南湖村

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 爱达荷州 · 费南湖村

费南湖村(Fernan Lake Village)是美国爱达荷州下辖的村,人口约 173。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

大拉贡

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 大拉贡

大拉贡(Big Lagoon)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 93。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

彼得斯堡

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 阿拉斯加州 · 彼得斯堡

彼得斯堡(Petersburg)是美国阿拉斯加州下辖的城镇,人口约 2,948。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mosquito Lake

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿拉斯加州 · Mosquito Lake

Mosquito Lake(Mosquito Lake)是美国阿拉斯加州下辖的村,人口约 309。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

埃文代尔

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 亚利桑那州 · 埃文代尔

埃文代尔(Avondale)是美国亚利桑那州下辖的城市,人口约 80,684。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tyrone

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · Tyrone

Tyrone(Tyrone)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 637。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

詹宁斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 堪萨斯州 · 詹宁斯

詹宁斯(Jennings)是美国堪萨斯州下辖的村,人口约 95。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

New Castle

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 科罗拉多州 · New Castle

New Castle(New Castle)是美国科罗拉多州下辖的城镇,人口约 4,669。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

北塔斯廷

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 加利福尼亚州 · 北塔斯廷

北塔斯廷(North Tustin)是美国加利福尼亚州下辖的城市,人口约 24,917。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Tuttletown

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · Tuttletown

Tuttletown(Tuttletown)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 668。

# Đơn vị hành chính