Phổ biến · Page 48

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

龙翔桥站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·浙江省·杭州市·上城区

龙翔桥站是杭州市的地铁车站,2012年11月24日开通,位于浙江省杭州市上城区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

中国核工业科技馆

Bản gốc tiếng Trung · 红色旅游景区(点)

中国核工业科技馆位于北京市房山区新镇街道中国原子能科学研究院内,展示中国核工业的创建与发展历程,2021年列入第七批全国爱国主义教育示范基地。

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

Haskell

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 新泽西州 · Haskell

Haskell(Haskell)是美国新泽西州下辖的城镇,人口约 4,942。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Bath

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Bath

Bath(Bath)是美国伊利诺伊州下辖的村,人口约 306。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Big Spring

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 马里兰州 · Big Spring

Big Spring(Big Spring)是美国马里兰州下辖的村,人口约 84。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

尼波

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 肯塔基州 · 尼波

尼波(Nebo)是美国肯塔基州下辖的村,人口约 231。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

杰斐逊县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 亚拉巴马州 · 杰斐逊县

杰斐逊县(Jefferson County)是美国亚拉巴马州下辖的县,县治为伯明翰。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

奥格登

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 犹他州 · 奥格登

奥格登(Ogden)是美国犹他州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

洛杉矶市中心

Bản gốc tiếng Trung · Neighborhood · 美国 · 加利福尼亚州 · 洛杉矶 · 洛杉矶市中心

洛杉矶市中心(Downtown Los Angeles)是洛杉矶下辖的社区。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

IEEE Std 1621-2004

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1621-2004 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for User Interface Elements in Power Control of Electronic Devices Employed in Office/Consumer Environments”;公开目录标为非现行(Inactive),保留(Reserved),著录年份为 2005 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std RDD 19:2011

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std RDD 19:2011 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“SMPTE Registered Disclosure Doc - For Television — Guidelines on the Use of Dolby® E with Video Signals at Frame Rates Greater than 30 Hz”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2011 年。

# IEEE standard

Tổ chức

企鹅兰登书屋

Bản gốc tiếng Trung · Nhà xuất bản · 2013年7月1日

企鹅兰登书屋是2013年由企鹅集团与兰登书屋合并而成的跨国出版集团,总部位于纽约,现为贝塔斯曼全资子公司,是英语出版业“五大”之一。

# Xuất bản

Khái niệm

Sữa xào Đại Lương

Món ăn

Sữa xào Đại Lương là món đặc sản của Đại Lương, Thuận Đức: sữa trâu nước được kết đông cùng lòng trắng trứng trên lửa nhỏ thành khối trắng mềm rung rinh, ví dụ tiêu biểu của kỹ thuật "xào mềm" trong ẩm thực Trung Hoa.

Tác phẩm

Gemini 4 Carbon

Google DeepMind

Mô hình AI tiên tiến do Google DeepMind công bố ngày 28 tháng 10 năm 2026, tập trung vào phòng thủ mạng và tác vụ dài hạn, ban đầu chỉ dành cho chuyên gia phòng thủ đã thẩm định.

Địa điểm

n/naka

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国·加利福尼亚州·洛杉矶

洛杉矶日本菜餐厅。餐厅以温暖、优雅的用餐氛围呈现细致的日式品尝菜单。获《米其林指南加州版2025》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

伊春市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·黑龙江省·伊春市

伊春市是黑龙江省下辖的地级市,行政区划代码为230700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邳州市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·江苏省·徐州市·邳州市

邳州市是江苏省徐州市下辖的县级市,行政区划代码为320382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乐清市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·温州市·乐清市

乐清市是浙江省温州市下辖的县级市,行政区划代码为330382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

湖里区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·厦门市·湖里区

湖里区是福建省厦门市下辖的市辖区,行政区划代码为350206。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

桐柏县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·南阳市·桐柏县

桐柏县是河南省南阳市下辖的县,行政区划代码为411330。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

扶沟县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·周口市·扶沟县

扶沟县是河南省周口市下辖的县,行政区划代码为411621。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

确山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·驻马店市·确山县

确山县是河南省驻马店市下辖的县,行政区划代码为411725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

望城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·望城区

望城区是湖南省长沙市下辖的市辖区,行政区划代码为430112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

惠阳区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·惠州市·惠阳区

惠阳区是广东省惠州市下辖的市辖区,行政区划代码为441303。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

思南县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·贵州省·铜仁市·思南县

思南县是贵州省铜仁市下辖的县,行政区划代码为520624。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

宜良县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·云南省·昆明市·宜良县

宜良县是云南省昆明市下辖的县,行政区划代码为530125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

香蜜站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·深圳市·福田区

香蜜站是深圳市的地铁车站,2011年6月28日开通,位于广东省深圳市福田区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

星耀路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·云南省·昆明市·官渡区

星耀路站是昆明市的地铁车站,2013年5月20日开通,位于云南省昆明市官渡区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm