Phổ biến · Page 83

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Tác phẩm

IEEE Std 1609.4-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1609.4-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Wireless Access in Vehicular Environments (WAVE) -- Multi-Channel Operation”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1362-1998

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1362-1998 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Information Technology - System Definition - Concept of Operations (ConOps) Document”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 1998 年。

# IEEE standard

Khái niệm

Robobus(自动驾驶巴士)

Bản gốc tiếng Trung · Thuật ngữ

Robobus(自动驾驶巴士)指以 L4 级自动驾驶系统执行动态驾驶任务、在划定区域内按公交或微循环线路载客运营的巴士或小巴服务;与按需呼叫的 Robotaxi 不同,通常定点定线、刷卡乘车,并常配备随车安全员。

# Robobus# Autonomous driving# Xe buýt

Địa điểm

LA VIE by thomas bühner

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

LA VIE by thomas bühner 是德国杜塞尔多夫的现代创意料理餐厅,入选《米其林指南德国版 2026》一星餐厅名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

旧金山

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国加利福尼亚州

旧金山(San Francisco)是美国加利福尼亚州的城市,也是市县合一的行政区(旧金山市县),位于旧金山半岛北端、太平洋与旧金山湾之间;2020 年人口普查人口为 873,965 人。多家网约车与自动驾驶企业以此为总部或运营城市。

Địa điểm

Yoshino

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的日本料理/寿司餐厅,主厨 Tadashi “Edowan” Yoshida 主理的寿司吧台,以江户前寿司与 omakase 见长,获米其林一星。

Địa điểm

STAY by Yannick Alléno

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜Palm Jumeirah尽头的法式餐厅,位于One&Only The Palm酒店殖民风格建筑内,获2026版《米其林指南迪拜版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Jacobi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Jacobi位于德国Freiburg im Breisgau老城,设于Hotel Schwarzwälder Hof内,主打本地优质食材的创新现代料理,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lafleur

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 黑森州

Lafleur位于德国Frankfurt am Main的Palmenhaus内,紧邻棕榈园,主厨Andreas Krolik烹制现代法式与创意料理,价位€€€€。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Chukasoba Ginza Hachigou

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

Chukasoba Ginza Hachigou是东京银座的拉面店,主厨松村康史将法餐训练融入中华面,追求"一碗之中的全席";《米其林指南东京版》2022年由必比登晋升一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nose & Belly

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Nose & Belly位于德国Augsburg,提供创新与地方料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。主厨Hendrik Ketter以精心构思的时令菜单见长。

# Cẩm nang MICHELIN

Tổ chức

灰狗加拿大(Greyhound Canada)

Bản gốc tiếng Trung · Company

灰狗加拿大曾是加拿大最大的城际巴士公司,2021 年 5 月永久终止全部加拿大业务,标志加拿大城际巴士网络的一个时代结束。

# Xe buýt

Sự kiện

Giải vô địch điền kinh thế giới 2015

2015-08-22 · – 2015-08-30 · 北京市

Giải vô địch điền kinh thế giới 2015 diễn ra tại Bắc Kinh từ ngày 22 đến 30 tháng 8. Công báo thành phố Bắc Kinh ghi nhận các biện pháp kiểm soát phương tiện tạm thời trong thời gian giải đấu và các sự kiện tưởng niệm cùng kỳ.

# Trung Quốc cận hiện đại

Địa điểm

路易斯安那州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 路易斯安那州

路易斯安那州(Louisiana)是美国的一个州,FIPS 州代码为22,首府为巴吞鲁日。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

土笋冻

Bản gốc tiếng Trung

土笋冻是闽南特色小吃,海沧土笋冻制作技艺2013年列入厦门市级、2022年列入福建省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Địa điểm

Quận Ector

County · 美国 · 得克萨斯州 · 厄克托县

Quận Ector là một quận thuộc bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 165.171 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乐清市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·温州市·乐清市

乐清市是浙江省温州市下辖的县级市,行政区划代码为330382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长乐区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·福州市·长乐区

长乐区是福建省福州市下辖的市辖区,行政区划代码为350112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福鼎市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·福建省·宁德市·福鼎市

福鼎市是福建省宁德市下辖的县级市,行政区划代码为350982。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·信阳市·罗山县

罗山县是河南省信阳市下辖的县,行政区划代码为411521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

驻马店市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·驻马店市

驻马店市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为411700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蔡甸区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·蔡甸区

蔡甸区是湖北省武汉市下辖的市辖区,行政区划代码为420114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿勒泰地区

Bản gốc tiếng Trung · 地区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿勒泰地区

阿勒泰地区是新疆维吾尔自治区下辖的地区,行政区划代码为654300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利川市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·湖北省·恩施土家族苗族自治州·利川市

利川市是湖北省恩施土家族苗族自治州下辖的县级市,行政区划代码为422802。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

永和路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·许昌市·长葛市

永和路站是郑州市的地铁车站,2023年12月28日开通,位于河南省许昌市长葛市。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

姚庄站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·管城回族区

姚庄站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市管城回族区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

凤栖原站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区

凤栖原站是西安市的地铁车站,2014年6月16日开通,位于陕西省西安市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

青鱼嘴站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·武昌区

青鱼嘴站是武汉市的地铁车站,2013年12月28日开通,位于湖北省武汉市武昌区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

金梅路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·安徽省·合肥市·长丰县

金梅路站是合肥市的地铁车站,2024年12月26日开通,位于安徽省合肥市长丰县。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

白鸽咀站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·湖南省·长沙市·岳麓区

白鸽咀站是长沙市的地铁车站,2022年6月28日开通,位于湖南省长沙市岳麓区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm