Phổ biến · Page 82

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

肯塔基州联合市

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · 肯塔基州联合市

肯塔基州联合市(Union)是美国肯塔基州下辖的城镇,人口约 5,795。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

赫斯特波尔

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 肯塔基州 · 赫斯特波尔

赫斯特波尔(Hurstbourne)是美国肯塔基州下辖的城镇,人口约 4,359。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Jacksonport

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 阿肯色州 · Jacksonport

Jacksonport(Jacksonport)是美国阿肯色州下辖的村,人口约 203。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

莫里森县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 明尼苏达州 · 莫里森县

莫里森县(Morrison County)是美国明尼苏达州下辖的县,人口约 33,992。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

密德兰县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 密歇根州 · 密德兰县

密德兰县(Midland County)是美国密歇根州下辖的县,人口约 83,494。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

华盛顿堂区

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 路易斯安那州 · 华盛顿堂区

华盛顿堂区(Washington Parish)是美国路易斯安那州下辖的县,人口约 47,168。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

吉尔默县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 佐治亚州 · 吉尔默县

吉尔默县(Gilmer County)是美国佐治亚州下辖的县,人口约 30,816。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙哥马利县

Bản gốc tiếng Trung · County · 美国 · 亚拉巴马州 · 蒙哥马利县

蒙哥马利县(Montgomery County)是美国亚拉巴马州下辖的县,县治为蒙哥马利。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蒙彼利埃

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 佛蒙特州 · 蒙彼利埃

蒙彼利埃(Montpelier)是美国佛蒙特州的市。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

斯普林菲尔德

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国 · 密苏里州 · 斯普林菲尔德

斯普林菲尔德(Springfield)是美国密苏里州的市。

# Đơn vị hành chính

Nhân vật

迪金森·伍德拉夫·理查兹

Bản gốc tiếng Trung · 1895年10月30日 – 1973年2月23日

迪金森·伍德拉夫·理查兹(Dickinson W. Richards,1895年10月30日—1973年2月23日)是1956 年诺贝尔生理学或医学奖得主之一。

# Nobel Prize

Nhân vật

凌操

Bản gốc tiếng Trung · 文学人物

凌操是《三国演义》中的人物形象(原型为历史人物凌操),在小说中为孙策、孙权部将、凌统之父,征黄祖时被甘宁射死。

# Nhân vật văn học# Tác phẩm cổ điển

Tác phẩm

IEEE Std RDD 20:2010

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std RDD 20:2010 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“SMPTE Registered Disclosure Doc - Cinelink 2 Specification”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 2010 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1609.4-2016

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1609.4-2016 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Standard for Wireless Access in Vehicular Environments (WAVE) -- Multi-Channel Operation”;公开目录标为现行(Active),已批准(Approved),著录年份为 2016 年。

# IEEE standard

Tác phẩm

IEEE Std 1362-1998

Bản gốc tiếng Trung

IEEE Std 1362-1998 是电气电子工程师学会的技术标准,题为“IEEE Guide for Information Technology - System Definition - Concept of Operations (ConOps) Document”;公开目录标为现行(Active),著录年份为 1998 年。

# IEEE standard

Địa điểm

LA VIE by thomas bühner

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

LA VIE by thomas bühner 是德国杜塞尔多夫的现代创意料理餐厅,入选《米其林指南德国版 2026》一星餐厅名单。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

旧金山

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 美国加利福尼亚州

旧金山(San Francisco)是美国加利福尼亚州的城市,也是市县合一的行政区(旧金山市县),位于旧金山半岛北端、太平洋与旧金山湾之间;2020 年人口普查人口为 873,965 人。多家网约车与自动驾驶企业以此为总部或运营城市。

Địa điểm

Yoshino

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 美国纽约市

美国纽约市的日本料理/寿司餐厅,主厨 Tadashi “Edowan” Yoshida 主理的寿司吧台,以江户前寿司与 omakase 见长,获米其林一星。

Địa điểm

STAY by Yannick Alléno

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 阿联酋迪拜

迪拜Palm Jumeirah尽头的法式餐厅,位于One&Only The Palm酒店殖民风格建筑内,获2026版《米其林指南迪拜版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Jacobi

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴登-符腾堡州

Jacobi位于德国Freiburg im Breisgau老城,设于Hotel Schwarzwälder Hof内,主打本地优质食材的创新现代料理,获2026年《米其林指南德国版》一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Lafleur

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 黑森州

Lafleur位于德国Frankfurt am Main的Palmenhaus内,紧邻棕榈园,主厨Andreas Krolik烹制现代法式与创意料理,价位€€€€。获2026年《米其林指南德国版》二星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Chukasoba Ginza Hachigou

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 日本・东京都

Chukasoba Ginza Hachigou是东京银座的拉面店,主厨松村康史将法餐训练融入中华面,追求"一碗之中的全席";《米其林指南东京版》2022年由必比登晋升一星。

# Cẩm nang MICHELIN

Địa điểm

Nose & Belly

Bản gốc tiếng Trung · Nhà hàng · 德国 · 巴伐利亚州

Nose & Belly位于德国Augsburg,提供创新与地方料理。获2026年《米其林指南德国版》一星。主厨Hendrik Ketter以精心构思的时令菜单见长。

# Cẩm nang MICHELIN

Tổ chức

灰狗加拿大(Greyhound Canada)

Bản gốc tiếng Trung · Company

灰狗加拿大曾是加拿大最大的城际巴士公司,2021 年 5 月永久终止全部加拿大业务,标志加拿大城际巴士网络的一个时代结束。

# Xe buýt

Địa điểm

路易斯安那州

Bản gốc tiếng Trung · State · 美国 · 路易斯安那州

路易斯安那州(Louisiana)是美国的一个州,FIPS 州代码为22,首府为巴吞鲁日。

# Đơn vị hành chính

Tác phẩm

土笋冻

Bản gốc tiếng Trung

土笋冻是闽南特色小吃,海沧土笋冻制作技艺2013年列入厦门市级、2022年列入福建省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Địa điểm

Quận Ector

County · 美国 · 得克萨斯州 · 厄克托县

Quận Ector là một quận thuộc bang Texas, Hoa Kỳ, với dân số khoảng 165.171 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

正镶白旗

Bản gốc tiếng Trung · 旗 · 中华人民共和国·内蒙古自治区·锡林郭勒盟·正镶白旗

正镶白旗是内蒙古自治区锡林郭勒盟下辖的旗,行政区划代码为152529。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

乐清市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·浙江省·温州市·乐清市

乐清市是浙江省温州市下辖的县级市,行政区划代码为330382。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

长乐区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·福建省·福州市·长乐区

长乐区是福建省福州市下辖的市辖区,行政区划代码为350112。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

福鼎市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·福建省·宁德市·福鼎市

福鼎市是福建省宁德市下辖的县级市,行政区划代码为350982。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

罗山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·信阳市·罗山县

罗山县是河南省信阳市下辖的县,行政区划代码为411521。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

驻马店市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·河南省·驻马店市

驻马店市是河南省下辖的地级市,行政区划代码为411700。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

蔡甸区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·湖北省·武汉市·蔡甸区

蔡甸区是湖北省武汉市下辖的市辖区,行政区划代码为420114。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

和田地区

Bản gốc tiếng Trung · 地区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·和田地区

和田地区是新疆维吾尔自治区下辖的地区,行政区划代码为653200。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿勒泰地区

Bản gốc tiếng Trung · 地区 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·阿勒泰地区

阿勒泰地区是新疆维吾尔自治区下辖的地区,行政区划代码为654300。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

利川市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·湖北省·恩施土家族苗族自治州·利川市

利川市是湖北省恩施土家族苗族自治州下辖的县级市,行政区划代码为422802。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

渭城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·陕西省·咸阳市·渭城区

渭城区是陕西省咸阳市下辖的市辖区,行政区划代码为610404。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

塔城市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·新疆维吾尔自治区·塔城地区·塔城市

塔城市是新疆维吾尔自治区塔城地区下辖的县级市,行政区划代码为654201。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

凤栖原站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·长安区

凤栖原站是西安市的地铁车站,2014年6月16日开通,位于陕西省西安市长安区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm