Phổ biến · Page 90

Ranked by recent page views (last 7 days) when traffic stats exist; otherwise entries tagged hot or featured, or those with the most relations.

75048 mục

Địa điểm

浦东新区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·上海市·浦东新区

浦东新区是上海市下辖的市辖区,行政区划代码为310115。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

六合区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·江苏省·南京市·六合区

六合区是江苏省南京市下辖的市辖区,行政区划代码为320116。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

确山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·河南省·驻马店市·确山县

确山县是河南省驻马店市下辖的县,行政区划代码为411725。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梅江区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·广东省·梅州市·梅江区

梅江区是广东省梅州市下辖的市辖区,行政区划代码为441402。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汉源县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·四川省·雅安市·汉源县

汉源县是四川省雅安市下辖的县,行政区划代码为511823。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

富县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·陕西省·延安市·富县

富县是陕西省延安市下辖的县,行政区划代码为610628。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

治多县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·青海省·玉树藏族自治州·治多县

治多县是青海省玉树藏族自治州下辖的县,行政区划代码为632724。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

龙湖北站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·河南省·郑州市·金水区

龙湖北站是郑州市的地铁车站,2020年12月26日开通,位于河南省郑州市金水区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

文景路站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·陕西省·西安市·未央区

文景路站是西安市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于陕西省西安市未央区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

顺德一中站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·广东省·佛山市·顺德区

顺德一中站是佛山市的地铁车站,2022年12月28日开通,位于广东省佛山市顺德区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

团结新区站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·四川省·成都市·新都区

团结新区站是成都市的地铁车站,2018年12月26日开通,位于四川省成都市新都区。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Ga Donggang

Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·辽宁省·大连市·中山区

Ga Donggang là ga tàu điện ngầm tại Đại Liên, khai thông ngày 7 tháng 6 năm 2017, nằm ở quận Trung Sơn, thành phố Đại Liên, tỉnh Liêu Ninh.

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

江津高铁站

Bản gốc tiếng Trung · Ga tàu điện ngầm · 中华人民共和国·重庆市·江津区

江津高铁站是重庆市江津区的轨道交通车站,与国铁江津北站异名换乘。轨道站是重庆轨道交通江跳线车站,2022年8月6日开通;毗邻的国铁江津北站是渝昆高速铁路车站,2024年9月29日启用,为江津区首座高铁车站。

# Tàu điện ngầm# Ga tàu điện ngầm

Địa điểm

Downtown

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Downtown

Downtown(Downtown)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 7,171。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Ashburton

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 马里兰州 · Ashburton

Ashburton(Ashburton)是美国马里兰州下辖的城镇,人口约 2,243。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

弗农

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 犹他州 · 弗农

弗农(Vernon)是美国犹他州下辖的村,人口约 275。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

道格拉斯

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北达科他州 · 道格拉斯

道格拉斯(Douglas)是美国北达科他州下辖的村,人口约 61。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

San Ildefonso Pueblo

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 新墨西哥州 · San Ildefonso Pueblo

San Ildefonso Pueblo(San Ildefonso Pueblo)是美国新墨西哥州下辖的村,人口约 524。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈昆巴温泉

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 加利福尼亚州 · 哈昆巴温泉

哈昆巴温泉(Jacumba Hot Springs)是美国加利福尼亚州下辖的村,人口约 561。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

阿瓦隆

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 加利福尼亚州 · 阿瓦隆

阿瓦隆(Avalon)是美国加利福尼亚州下辖的城镇,人口约 3,799。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Brookfield Center

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 俄亥俄州 · Brookfield Center

Brookfield Center(Brookfield Center)是美国俄亥俄州下辖的城镇,人口约 1,207。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Eagleville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密苏里州 · Eagleville

Eagleville(Eagleville)是美国密苏里州下辖的村,人口约 305。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Athens

Bản gốc tiếng Trung · Town · 美国 · 密歇根州 · Athens

Athens(Athens)是美国密歇根州下辖的城镇,人口约 1,007。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Downs

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 伊利诺伊州 · Downs

Downs(Downs)是美国伊利诺伊州下辖的村,人口约 988。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

哈珀

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 哈珀

哈珀(Harper)是美国艾奥瓦州下辖的村,人口约 109。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

康斯维尔

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 艾奥瓦州 · 康斯维尔

康斯维尔(Conesville)是美国艾奥瓦州下辖的村,人口约 418。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Rentiesville

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 俄克拉何马州 · Rentiesville

Rentiesville(Rentiesville)是美国俄克拉何马州下辖的村,人口约 125。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Spiveys Corner

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 北卡罗来纳州 · Spiveys Corner

Spiveys Corner(Spiveys Corner)是美国北卡罗来纳州下辖的村,人口约 506。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Hatley

Bản gốc tiếng Trung · Village · 美国 · 密西西比州 · Hatley

Hatley(Hatley)是美国密西西比州下辖的村,人口约 467。

# Đơn vị hành chính