knowledge · Page 196

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

75050 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Saarburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Saarburg位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Dopamin。

Địa điểm

Rutesheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Rutesheim位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Das Philippin。

Tác phẩm

兰州牛肉面

Bản gốc tiếng Trung

兰州牛肉面俗称兰州牛肉拉面,始创并发展于兰州,其制作技艺2021年列入第五批国家级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

长沙臭豆腐

Bản gốc tiếng Trung

长沙臭豆腐是长沙代表性小吃,其制作技艺为国家级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

鲃肺汤

Bản gốc tiếng Trung

鲃肺汤是苏帮菜名汤,为苏州市第四批市级非物质文化遗产代表性项目“苏帮菜制作技艺”的子项之一。

Tác phẩm

苏州船点

Bản gốc tiếng Trung

苏州船点是苏帮菜的组成部分,为苏州市第四批市级非物质文化遗产代表性项目“苏帮菜制作技艺”的子项之一。

Tác phẩm

松鼠桂鱼

Bản gốc tiếng Trung

松鼠桂鱼是苏帮菜代表菜之一,由古代“炙鱼”演变而成,属苏帮菜制作技艺项目内容。

Tác phẩm

南京板鸭

Bản gốc tiếng Trung

南京板鸭是以盐卤腌制风干而成的鸭馔,明代已见于南京民谣,清代用作进献皇家的贡品。

Tác phẩm

鸭血粉丝汤

Bản gốc tiếng Trung

鸭血粉丝汤是南京代表性鸭肴小吃,“南京鸭血粉丝汤”已注册集体商标。

Tác phẩm

盐水鸭

Bản gốc tiếng Trung

盐水鸭是南京名食与地方特产,为南京市级非物质文化遗产,南京因此有“鸭都”之称。

Tác phẩm

广式腊味

Bản gốc tiếng Trung

广式腊味是广州传统腌制肉食,其制作技艺列入广州市非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

小凤饼(鸡仔饼)

Bản gốc tiếng Trung

小凤饼又称鸡仔饼,是广州传统饼食,其制作技艺为广东省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

武昌鱼

Bản gốc tiếng Trung

武昌鱼是武汉的传统名菜,武昌鱼制作技艺为湖北省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

豆皮

Bản gốc tiếng Trung

豆皮是武汉传统早点,老通城豆皮制作技艺为湖北省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

热干面

Bản gốc tiếng Trung

热干面是武汉代表性早点,蔡林记热干面制作技艺为湖北省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

涪陵榨菜

Bản gốc tiếng Trung

涪陵榨菜产于重庆涪陵,与欧洲酸黄瓜、德国甜酸甘蓝并称世界三大名腌菜,其传统制作技艺2008年列入国家级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

荣昌卤白鹅

Bản gốc tiếng Trung

荣昌卤白鹅是重庆荣昌的传统名菜,属川卤系列,其制作技艺2011年列入重庆市级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

重庆火锅

Bản gốc tiếng Trung

重庆火锅是重庆代表性饮食,其传统制作技艺列入非物质文化遗产代表性项目名录,起源可追溯至清代道光年间的码头饮食。

Tác phẩm

郫县豆瓣

Bản gốc tiếng Trung

郫县豆瓣是产于成都郫都区的豆瓣酱,被誉为“川菜之魂”,其传统制作技艺2008年列入第二批国家级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

三大炮

Bản gốc tiếng Trung

三大炮是成都传统糯米小吃,因糍粑团抛掷时发出三声闷响而得名,其制作技艺2019年列入成都市级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

军屯锅魁

Bản gốc tiếng Trung

军屯锅魁是成都彭州一带的肉末千层酥饼,其制作技艺2018年列入四川省级非物质文化遗产代表性项目名录。

Tác phẩm

葫芦头泡馍

Bản gốc tiếng Trung

葫芦头泡馍是西安传统名吃,春发生葫芦头泡馍系列制作技艺为陕西省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

腊汁肉夹馍

Bản gốc tiếng Trung

腊汁肉夹馍是西安传统名吃,樊记腊汁肉夹馍制作技艺为陕西省级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

牛羊肉泡馍

Bản gốc tiếng Trung

牛羊肉泡馍是西安传统名吃,同盛祥牛羊肉泡馍制作技艺为国家级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

耳朵眼炸糕

Bản gốc tiếng Trung

耳朵眼炸糕是天津传统炸糕老字号,其制作技艺列入天津市非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

桂发祥十八街麻花

Bản gốc tiếng Trung

桂发祥十八街麻花是天津麻花老字号,其制作技艺为天津国家级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

狗不理包子

Bản gốc tiếng Trung

狗不理包子是天津包子,其制作技艺为天津国家级非物质文化遗产代表性项目。

Tác phẩm

豌豆黄

Bản gốc tiếng Trung

豌豆黄是北京传统小吃,以豌豆磨碎去皮、煮烂糖炒后凝结切块制成,色泽浅黄、口感清凉。

Tác phẩm

北京烤鸭

Bản gốc tiếng Trung

北京烤鸭是北京的代表性鸭馔,以挂炉烤制为代表技法;全聚德挂炉烤鸭技艺是北京的非物质文化遗产体验项目。

Địa điểm

Rügen / Binz

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Rügen / Binz位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有freustil。

Địa điểm

Rothenburg ob der Tauber

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Rothenburg ob der Tauber位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Mittermeier。

Địa điểm

Rostock

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 梅克伦堡-前波美拉尼亚州

Rostock位于德国梅克伦堡-前波美拉尼亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Gourmet-Restaurant Der Butt。

Địa điểm

Sunset Village

khu dân cư · 美国 · 佐治亚州 · 日落村

Sunset Village là một khu dân cư thuộc hạt Upson, bang Georgia, Hoa Kỳ, với khoảng 846 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Lyman

thị trấn · 美国 · 南卡罗来纳州 · Lyman

Lyman là một thị trấn thuộc hạt Spartanburg, bang South Carolina, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Sự kiện

团九二期工程

Bản gốc tiếng Trung

连接团城湖调节池与第九水厂供水系统的北京市南水北调配套工程。

Địa điểm

微山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·微山县

微山县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省南部偏西,南四湖大部在境内,煤炭与稀土资源丰富,县人民政府驻夏镇街道。

# Đơn vị hành chính

Sự kiện

景区购票服务平台二期建设项目采购意向说明会

Bản gốc tiếng Trung · 2026-09-14 · 线上(腾讯会议)

北京市文化和旅游局科技教育处面向潜在供应商召开的线上会议,解读景区购票服务平台二期建设项目的采购需求与招标要求。

Địa điểm

Regensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Regensburg位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Aska、Ontra's Gourmetstube与Storstad。

Địa điểm

Rheda-Wiedenbrück

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Rheda-Wiedenbrück位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Reuter。

Địa điểm

Ravensburg

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Ravensburg位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Kaisersaal。

Địa điểm

济宁市

Bản gốc tiếng Trung · 地级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市

济宁市是山东省西南部的地级市,京杭运河纵贯市境,辖2个市辖区、2个县级市和7个县,市人民政府驻任城区。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

梁山县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·梁山县

梁山县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省西南部、东平湖以西、黄河南岸,为水浒故事中梁山泊所在地,县人民政府驻水泊街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Huyện Tứ Thủy

huyện · Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa · Sơn Đông · Tế Ninh · Huyện Tứ Thủy

Huyện Tứ Thủy trực thuộc thành phố Tế Ninh, tỉnh Sơn Đông; mã đơn vị hành chính là 370831.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

汶上县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·汶上县

汶上县是山东省济宁市下辖的县,位于鲁西南,古称中都,孔子曾任中都宰,境内有宝相寺、南旺分水龙王庙等古迹。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

嘉祥县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·嘉祥县

嘉祥县是山东省济宁市下辖的县,位于济宁市西部,因鲁哀公西狩获麟而得名,是曾子故里,境内有武氏墓群石刻、曾庙等文物古迹。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

金乡县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·金乡县

金乡县是山东省济宁市下辖的县,位于山东省西南部,古称东缗,以大蒜产业闻名,县人民政府驻金乡街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Oakwood Hills

làng · 美国 · 伊利诺伊州 · 奥克伍德希尔斯

Oakwood Hills là một ngôi làng thuộc hạt McHenry, bang Illinois, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Gatesville

thành phố · 美国 · 得克萨斯州 · 盖茨维尔

Gatesville là một thành phố thuộc hạt Coryell, bang Texas, Hoa Kỳ.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

鱼台县

Bản gốc tiếng Trung · 县 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·鱼台县

鱼台县是山东省济宁市下辖的县,位于鲁西南、鲁苏交界处、微山湖西岸,因鲁隐公观鱼处得名,素有“鱼米之乡”之称。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

兖州区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·兖州区

兖州区是山东省济宁市下辖的市辖区,位于济宁市东北部,京沪、新兖、兖石三条铁路在此交汇,区人民政府驻龙桥街道。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

任城区

Bản gốc tiếng Trung · 市辖区 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·任城区

任城区是山东省济宁市下辖的市辖区,位于鲁西南平原、南四湖北端,是济宁市的政治、经济与文化中心。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Radebeul

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 萨克森州

Radebeul位于德国萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Atelier Sanssouci。

Địa điểm

Prien am Chiemsee

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Prien am Chiemsee位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Wachter Foodbar。

Địa điểm

Pulheim

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Pulheim位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Gut Lärchenhof。

Địa điểm

曲阜市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·曲阜市

曲阜市是山东省济宁市代管的县级市,位于山东省南部,为周代鲁国都城所在地、孔子故里,1982年列为国家历史文化名城,“三孔”1994年列入世界文化遗产。

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Pleiskirchen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Pleiskirchen位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Restaurant Alexander Huber。

Địa điểm

Pirmasens

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 莱茵兰-普法尔茨州

Pirmasens位于德国莱茵兰-普法尔茨州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Die Brasserie。

Địa điểm

Huyện Thiên Đẳng

huyện · 中华人民共和国·广西壮族自治区·崇左市·天等县

Thiên Đẳng là một huyện thuộc địa cấp thị Sùng Tả, Quảng Tây, Trung Quốc; mã hành chính là 451425.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Schubert

khu dân cư · 美国 · 宾夕法尼亚州 · Schubert

Schubert là một khu dân cư thuộc hạt Berks, bang Pennsylvania, Hoa Kỳ, với khoảng 249 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Kaiser

khu dân cư · 美国 · 密苏里州 · Kaiser

Kaiser là một khu dân cư thuộc hạt Miller, bang Missouri, Hoa Kỳ, với khoảng 456 cư dân.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Paderborn

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Paderborn位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Balthasar。

Địa điểm

Passau

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Passau位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Marcel von Winckelmann。

Địa điểm

Pfronten

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Pfronten位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有PAVO。

Địa điểm

Huyện Tam Tuệ

huyện · 中华人民共和国·贵州省·黔东南苗族侗族自治州·三穗县

Tam Tuệ là một huyện thuộc châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam, Quý Châu; mã hành chính là 522624.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Mai Hà Khẩu

thành phố cấp huyện · 中华人民共和国·吉林省·通化市·梅河口市

Mai Hà Khẩu là thành phố cấp huyện thuộc địa cấp thị Thông Hóa, tỉnh Cát Lâm; mã đơn vị hành chính là 220581.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

Osnabrück

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 下萨克森州

Osnabrück位于德国下萨克森州;2026年《米其林指南德国版》在此列有IKO。

Địa điểm

Öhningen

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴登-符腾堡州

Öhningen位于德国巴登-符腾堡州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Falconera。

Địa điểm

Ofterschwang

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Ofterschwang位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Silberdistel。

Địa điểm

Odenthal

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 北莱茵-威斯特法伦州

Odenthal位于德国北莱茵-威斯特法伦州;2026年《米其林指南德国版》在此列有Zur Post。

Địa điểm

Oberstdorf

Bản gốc tiếng Trung · Thành phố · 德国 · 巴伐利亚州

Oberstdorf位于德国巴伐利亚州;2026年《米其林指南德国版》在此列有ESS ATELIER STRAUSS。

Địa điểm

Hạt Bremer

hạt · 美国 · 艾奥瓦州 · 布雷默县

Hạt Bremer là một hạt thuộc bang Iowa, Hoa Kỳ. Mã FIPS là ia017 và dân số khoảng 24.988 người.

# Đơn vị hành chính

Địa điểm

邹城市

Bản gốc tiếng Trung · 县级市 · 中华人民共和国·山东省·济宁市·邹城市

邹城市是山东省济宁市代管的县级市,位于山东省南部,为国家历史文化名城、孟子故里,市政府驻千泉街道。

# Đơn vị hành chính