Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 213
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
75609 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 4444 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 493 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿拉蓬加斯机场是位于巴西(Arapongas)的小型机场,IATA 代码 APX,ICAO 代码 SSOG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿拉拉夸拉机场是位于巴西(Araraquara)的中型机场,IATA 代码 AQA,ICAO 代码 SBAQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
阿勒吉苏马/哈费尔巴廷机场是位于沙特阿拉伯(Qaisumah)的大型机场,IATA 代码 AQI,ICAO 代码 OEPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
基切机场是位于危地马拉(Santa Cruz del Quiché)的小型机场,IATA 代码 AQB,ICAO 代码 MGQC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Ariquemes Airport是位于巴西(Ariquemes)的小型机场,IATA 代码 AQM,ICAO 代码 SJOG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 约旦
侯赛因国王国际机场是位于约旦(Aqaba)的大型机场,IATA 代码 AQJ,ICAO 代码 OJAQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
罗德里格斯·巴隆国际机场是位于秘鲁(Arequipa)的大型机场,IATA 代码 AQP,ICAO 代码 SPQU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿加迪亚纳支线机场是位于美国(New Iberia)的中型机场,IATA 代码 ARA,ICAO 代码 KARA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Apple Valley Airport是位于美国(Apple Valley)的小型机场,IATA 代码 APV,ICAO 代码 KAPV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
天柱山机场是位于中华人民共和国(Anqing)的中型机场,IATA 代码 AQG,ICAO 代码 ZSAQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安娜堡城市机场是位于美国(Ann Arbor)的小型机场,IATA 代码 ARB,ICAO 代码 KARB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
塔拉吉机场是位于俄罗斯(Archangelsk)的中型机场,IATA 代码 ARH,ICAO 代码 ULAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
阿洛岛机场是位于印度尼西亚(Kabola)的小型机场,IATA 代码 ARD,ICAO 代码 WATM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Acaricuara Airport是位于哥伦比亚(Acaricuara)的小型机场,IATA 代码 ARF,ICAO 代码 SK-471。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
北极村机场是位于美国(Arctic Village)的中型机场,IATA 代码 ARC,ICAO 代码 PARC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
沃尔纳特岭支线机场是位于美国(Walnut Ridge)的小型机场,IATA 代码 ARG,ICAO 代码 KARG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
阿米代尔机场是位于澳大利亚(Armidale)的中型机场,IATA 代码 ARM,ICAO 代码 YARM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Chacalluta国际机场是位于智利(Arica)的中型机场,IATA 代码 ARI,ICAO 代码 SCAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
阿尔利机场是位于布基纳法索(Arly)的小型机场,IATA 代码 ARL,ICAO 代码 DFER。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安东尼奥Juarbe Pol机场是位于美国(Arecibo)的中型机场,IATA 代码 ARE,ICAO 代码 TJAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
阿鲁沙机场是位于坦桑尼亚(Arusha)的中型机场,IATA 代码 ARK,ICAO 代码 HTAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Aragip Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 ARP,ICAO 代码 ARP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Arboletes Airport是位于哥伦比亚(Arboletes)的小型机场,IATA 代码 ARO,ICAO 代码 SK-005。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
斯德哥尔摩阿兰达机场是位于瑞典(Stockholm)的大型机场,IATA 代码 ARN,ICAO 代码 ESSA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
El Troncal Airport是位于哥伦比亚(Arauquita)的小型机场,IATA 代码 ARQ,ICAO 代码 SKAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
湖土机场是位于美国(Woodruff)的小型机场,IATA 代码 ARV,ICAO 代码 KARV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
上里奥森格尔机场是位于阿根廷(Alto Rio Senguerr)的小型机场,IATA 代码 ARR,ICAO 代码 SAVR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
水镇国际机场是位于美国(Watertown)的中型机场,IATA 代码 ART,ICAO 代码 KART。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
恩泽托机场是位于安哥拉(N'zeto)的小型机场,IATA 代码 ARZ,ICAO 代码 FNZE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿拉萨图巴机场是位于巴西(Araçatuba)的中型机场,IATA 代码 ARU,ICAO 代码 SBAU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土库曼斯坦
萨帕尔穆拉特·尼亚佐夫国际机场是位于土库曼斯坦(Ashgabat)的大型机场,IATA 代码 ASB,ICAO 代码 UTAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄立特里亚
阿萨布国际机场是位于厄立特里亚(Assab)的中型机场,IATA 代码 ASA,ICAO 代码 HHSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
阿拉德国际机场是位于罗马尼亚(Arad)的中型机场,IATA 代码 ARW,ICAO 代码 LRAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
亚拉拉特机场是位于澳大利亚(Ararat)的中型机场,IATA 代码 ARY,ICAO 代码 YARA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
阿森松德瓜拉约斯机场是位于玻利维亚(Ascensión de Guarayos)的小型机场,IATA 代码 ASC,ICAO 代码 SLAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
安德罗斯镇国际机场是位于巴哈马(Andros Town)的中型机场,IATA 代码 ASD,ICAO 代码 MYAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿斯彭-皮特金县机场是位于美国(Aspen)的中型机场,IATA 代码 ASE,ICAO 代码 KASE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
艾士伯顿机场是位于新西兰(Ashburton)的小型机场,IATA 代码 ASG,ICAO 代码 NZAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
纳舒厄机场是位于美国(Nashua)的小型机场,IATA 代码 ASH,ICAO 代码 KASH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
雅穆索戈国际机场是位于科特迪瓦(Yamoussoukro)的大型机场,IATA 代码 ASK,ICAO 代码 DIYO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣赫勒拿、阿森松和特里斯坦-达库尼亚
阿森松岛机场是位于圣赫勒拿、阿森松和特里斯坦-达库尼亚(Cat Hill)的中型机场,IATA 代码 ASI,ICAO 代码 FHAW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
纳里马诺沃机场是位于俄罗斯(Astrakhan)的大型机场,IATA 代码 ASF,ICAO 代码 URWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
奄美机场是位于日本(Amami)的中型机场,IATA 代码 ASJ,ICAO 代码 RJKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥斯汀机场是位于美国(Austin)的小型机场,IATA 代码 ASQ,ICAO 代码 KTMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
塔拉迪加市立机场是位于美国(Talladega)的小型机场,IATA 代码 ASN,ICAO 代码 KASN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
哈里森县机场是位于美国(Marshall)的小型机场,IATA 代码 ASL,ICAO 代码 KASL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄立特里亚
阿斯马拉国际机场是位于厄立特里亚(Asmara)的中型机场,IATA 代码 ASM,ICAO 代码 HHAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
阿索萨机场是位于埃塞俄比亚(Asosa)的中型机场,IATA 代码 ASO,ICAO 代码 HASO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
爱丽斯泉机场是位于澳大利亚(Alice Springs)的中型机场,IATA 代码 ASP,ICAO 代码 YBAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Arathusa Safari Lodge Airport是位于南非(Arathusa)的小型机场,IATA 代码 ASS,ICAO 代码 FAAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿斯托利亚支线机场是位于美国(Astoria)的中型机场,IATA 代码 AST,ICAO 代码 KAST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭
西尔维奥·佩蒂罗西国际机场是位于巴拉圭(Asunción)的大型机场,IATA 代码 ASU,ICAO 代码 SGAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
安博塞利机场是位于肯尼亚(Ol Tukai)的中型机场,IATA 代码 ASV,ICAO 代码 HKAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
阿斯旺国际机场是位于埃及(Aswan)的大型机场,IATA 代码 ASW,ICAO 代码 HESN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
埃尔基莱特国际机场是位于土耳其(Kayseri)的大型机场,IATA 代码 ASR,ICAO 代码 LTAU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿什利机场是位于美国(Ashley)的小型机场,IATA 代码 ASY,ICAO 代码 KASY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
约翰·甘迺迪纪念机场是位于美国(Ashland)的小型机场,IATA 代码 ASX,ICAO 代码 KASX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
阿瑟镇机场是位于巴哈马(Arthur's Town)的中型机场,IATA 代码 ATC,ICAO 代码 MYCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏丹
阿特巴拉机场是位于苏丹(Atbara)的小型机场,IATA 代码 ATB,ICAO 代码 HSAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄瓜多尔
Chachoan机场是位于厄瓜多尔(Ambato)的中型机场,IATA 代码 ATF,ICAO 代码 SEAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
瓦拉斯机场是位于秘鲁(Anta)的中型机场,IATA 代码 ATA,ICAO 代码 SPHZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
巴基斯坦敏哈斯空军基地是位于巴基斯坦(Kamra)的中型机场,IATA 代码 ATG,ICAO 代码 OPMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Asirim Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 ASZ,ICAO 代码 ASZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
艾特跨萨克老爱德华·布纳尔纪念机场是位于美国(Atqasuk)的中型机场,IATA 代码 ATK,ICAO 代码 PATQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭
Artigas International Airport是位于乌拉圭(Artigas)的小型机场,IATA 代码 ATI,ICAO 代码 SUAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
雅典埃莱夫塞里奥斯·韦尼泽洛斯国际机场是位于希腊(Spata-Artemida)的大型机场,IATA 代码 ATH,ICAO 代码 LGAV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安特勒斯市立机场是位于美国(Antlers)的小型机场,IATA 代码 ATE,ICAO 代码 80F。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
哈茨菲尔德-杰克逊亚特兰大国际机场是位于美国(Atlanta)的大型机场,IATA 代码 ATL,ICAO 代码 KATL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
纳马塔奈机场是位于巴布亚新几内亚(Namatanai)的小型机场,IATA 代码 ATN,ICAO 代码 AYNX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿尔塔米拉机场是位于巴西(Altamira)的中型机场,IATA 代码 ATM,ICAO 代码 SBHT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 毛里塔尼亚
阿塔尔国际机场是位于毛里塔尼亚(Atar)的中型机场,IATA 代码 ATR,ICAO 代码 GQPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
哥顿·K·布什机场是位于美国(Albany)的小型机场,IATA 代码 ATO,ICAO 代码 KUNI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Aitape Airport是位于巴布亚新几内亚(Aitape)的小型机场,IATA 代码 ATP,ICAO 代码 AYAI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
斯里拉姆·达斯梓国际机场是位于印度(Amritsar)的大型机场,IATA 代码 ATQ,ICAO 代码 VIAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Atmautluak机场是位于美国(Atmautluak)的小型机场,IATA 代码 ATT,ICAO 代码 4A2。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
卡斯科湾海岸警卫队基地是位于美国(Attu)的小型机场,IATA 代码 ATU,ICAO 代码 PAAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
Antsirabe Airport是位于马达加斯加(Antsirabe)的小型机场,IATA 代码 ATJ,ICAO 代码 FMME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿蒂西亚市立机场是位于美国(Artesia)的小型机场,IATA 代码 ATS,ICAO 代码 KATS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
沃特敦支线机场是位于美国(Watertown)的中型机场,IATA 代码 ATY,ICAO 代码 KATY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿普尔顿国际机场是位于美国(Appleton)的中型机场,IATA 代码 ATW,ICAO 代码 KATW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哈萨克斯坦
阿特巴萨尔机场是位于哈萨克斯坦(Atbasar)的小型机场,IATA 代码 ATX,ICAO 代码 KZ-ATX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
艾斯尤特国际机场是位于埃及(Asyut)的大型机场,IATA 代码 ATZ,ICAO 代码 HEAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿鲁巴
贝娅特丽克丝女王国际机场是位于阿鲁巴(Oranjestad)的大型机场,IATA 代码 AUA,ICAO 代码 TNCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
Abu Rudeis机场是位于埃及(Ras Abu Rudeis)的小型机场,IATA 代码 AUE,ICAO 代码 EG-AUE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
阿提机场是位于乍得(Ati)的小型机场,IATA 代码 ATV,ICAO 代码 FTTI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
欧塞尔-布朗舍机场是位于法国(Auxerre)的中型机场,IATA 代码 AUF,ICAO 代码 LFLA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥古斯塔州立机场是位于美国(Augusta)的中型机场,IATA 代码 AUG,ICAO 代码 KAUG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿拉伯联合酋长国
阿布扎比国际机场是位于阿拉伯联合酋长国(Abu Dhabi)的大型机场,IATA 代码 AUH,ICAO 代码 OMAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay
Augustus Downs Airport是位于全球的小型机场,IATA 代码 AUD,ICAO 代码 YAGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Aua Island Airport是位于巴布亚新几内亚(Aua Island)的小型机场,IATA 代码 AUI,ICAO 代码 AYND。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马绍尔群岛
奥尔机场是位于马绍尔群岛(Aur Atoll)的小型机场,IATA 代码 AUL,ICAO 代码 MH-AUL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
圣地牙哥Pérez Quiroz机场是位于哥伦比亚(Arauca)的中型机场,IATA 代码 AUC,ICAO 代码 SKUC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Ambunti Airport是位于巴布亚新几内亚(Ambunti)的小型机场,IATA 代码 AUJ,ICAO 代码 AYAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥斯汀市立机场是位于美国(Austin)的小型机场,IATA 代码 AUM,ICAO 代码 KAUM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿拉卡纳克机场是位于美国(Alakanuk)的小型机场,IATA 代码 AUK,ICAO 代码 PAUK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
欧本大学支线机场是位于美国(Auburn)的小型机场,IATA 代码 AUO,ICAO 代码 KAUO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿图奥纳机场是位于法国(Hiva Oa Island)的中型机场,IATA 代码 AUQ,ICAO 代码 NTMN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
阿加温机场是位于巴布亚新几内亚(Agaun)的小型机场,IATA 代码 AUP,ICAO 代码 AYAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥斯汀-伯格斯特龙国际机场是位于美国(Austin)的大型机场,IATA 代码 AUS,ICAO 代码 KAUS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 东帝汶
Atauro Airport是位于东帝汶(Vila)的小型机场,IATA 代码 AUT,ICAO 代码 WPAT。