Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 216
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
75950 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 4628 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 650 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
李机场是位于美国(Annapolis)的小型机场,IATA 代码 ANP,ICAO 代码 KANP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
安杜洛机场是位于安哥拉(Andulo)的小型机场,IATA 代码 ANL,ICAO 代码 AO-0005。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
安戈谢机场是位于莫桑比克(Angoche)的小型机场,IATA 代码 ANO,ICAO 代码 FQAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安提瓜和巴布达
维尔伯德国际机场是位于安提瓜和巴布达(Osbourn)的大型机场,IATA 代码 ANU,ICAO 代码 TAPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
恩兹韦斯支线机场是位于美国(Ainsworth)的小型机场,IATA 代码 ANW,ICAO 代码 KANW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加
安齐拉巴图机场是位于马达加斯加(Antsirabe)的中型机场,IATA 代码 ANM,ICAO 代码 FMNH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
安达韦拉斯机场是位于秘鲁(Andahuaylas)的小型机场,IATA 代码 ANS,ICAO 代码 SPHY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安维克机场是位于美国(Anvik)的中型机场,IATA 代码 ANV,ICAO 代码 PANV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
莱比锡-阿尔滕堡机场是位于德国(Nobitz)的中型机场,IATA 代码 AOC,ICAO 代码 EDAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Angus Downs Airport是位于澳大利亚(Angus Downs Station)的小型机场,IATA 代码 ANZ,ICAO 代码 YADN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 比利时
安特卫普国际机场是位于比利时(Antwerp)的中型机场,IATA 代码 ANR,ICAO 代码 EBAW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
安德于机场 (安德内斯)是位于挪威(Andenes)的中型机场,IATA 代码 ANX,ICAO 代码 ENAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
哈桑·波拉特坎机场是位于土耳其(Eskişehir)的大型机场,IATA 代码 AOE,ICAO 代码 LTBY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安东尼市立机场是位于美国(Anthony)的小型机场,IATA 代码 ANY,ICAO 代码 KANY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
利马艾伦县机场是位于美国(Lima)的小型机场,IATA 代码 AOH,ICAO 代码 KAOH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
卡尔帕索斯国家机场是位于希腊(Karpathos Island)的中型机场,IATA 代码 AOK,ICAO 代码 LGKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
安科纳-法尔科纳拉机场是位于意大利(Falconara Marittima (AN))的中型机场,IATA 代码 AOI,ICAO 代码 LIPY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿曼
亚当机场是位于阿曼(Adam)的小型机场,IATA 代码 AOM,ICAO 代码 OM-0002。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乍得
阿布德亚机场是位于乍得(Abou-Deïa)的小型机场,IATA 代码 AOD,ICAO 代码 AOD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
Alférez FAP Alfredo Vladimir Sara Bauer机场是位于秘鲁(Andoas)的小型机场,IATA 代码 AOP,ICAO 代码 SPAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
青森机场是位于日本(Aomori)的大型机场,IATA 代码 AOJ,ICAO 代码 RJSA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
帕索德洛斯利布雷斯机场是位于阿根廷(Paso de los Libres)的中型机场,IATA 代码 AOL,ICAO 代码 SARL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马来西亚
苏丹阿都哈林机场是位于马来西亚(Alor Satar)的中型机场,IATA 代码 AOR,ICAO 代码 WMKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 老挝
阿速坡国际机场是位于老挝(Attopeu)的小型机场,IATA 代码 AOU,ICAO 代码 VLAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Amook湾水上飞机基地是位于美国(Amook Bay)的水上飞机基地,IATA 代码 AOS,ICAO 代码 AK81。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
那不勒斯市立机场是位于美国(Naples)的中型机场,IATA 代码 APF,ICAO 代码 KAPF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利
奥斯塔谷机场是位于意大利(Saint-Christophe (AO))的中型机场,IATA 代码 AOT,ICAO 代码 LIMW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
阿隆·帕拉卡机场是位于印度尼西亚(Bone)的小型机场,IATA 代码 APD,ICAO 代码 WAWN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
菲利普斯陆军机场是位于美国(Aberdeen)的中型机场,IATA 代码 APG,ICAO 代码 KAPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
纳帕县机场是位于美国(Napa)的小型机场,IATA 代码 APC,ICAO 代码 KAPC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
百周年纪念机场是位于美国(Denver)的中型机场,IATA 代码 APA,ICAO 代码 KAPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿尔皮纳县支线机场是位于美国(Alpena)的中型机场,IATA 代码 APN,ICAO 代码 KAPN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
阿帕塔基机场是位于法国(Apataki)的小型机场,IATA 代码 APK,ICAO 代码 NTGD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
安东尼奥·劳丹·贝滕各尔特机场是位于哥伦比亚(Carepa)的中型机场,IATA 代码 APO,ICAO 代码 SKLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克
楠普拉机场是位于莫桑比克(Nampula)的大型机场,IATA 代码 APL,ICAO 代码 FQNP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
April River Airport是位于巴布亚新几内亚(April River)的小型机场,IATA 代码 APR,ICAO 代码 AYPE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Arapiraca Airport是位于巴西(Arapiraca)的小型机场,IATA 代码 APQ,ICAO 代码 SNAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Anápolis Airport是位于巴西(Anápolis)的小型机场,IATA 代码 APS,ICAO 代码 SWNS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
萨帕拉机场是位于阿根廷(Zapala)的中型机场,IATA 代码 APZ,ICAO 代码 SAHZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Marion County Airport - Brown Field是位于美国(Jasper)的小型机场,IATA 代码 APT,ICAO 代码 KAPT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿普卡拉纳机场是位于巴西(Apucarana)的小型机场,IATA 代码 APU,ICAO 代码 SSAP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 萨摩亚
法莱奥洛国际机场是位于萨摩亚(Apia)的大型机场,IATA 代码 APW,ICAO 代码 NSFA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Alto Parnaíba Airport是位于巴西(Alto Parnaíba)的小型机场,IATA 代码 APY,ICAO 代码 BR-2757。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿拉蓬加斯机场是位于巴西(Arapongas)的小型机场,IATA 代码 APX,ICAO 代码 SSOG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿拉拉夸拉机场是位于巴西(Araraquara)的中型机场,IATA 代码 AQA,ICAO 代码 SBAQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 沙特阿拉伯
阿勒吉苏马/哈费尔巴廷机场是位于沙特阿拉伯(Qaisumah)的大型机场,IATA 代码 AQI,ICAO 代码 OEPA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
基切机场是位于危地马拉(Santa Cruz del Quiché)的小型机场,IATA 代码 AQB,ICAO 代码 MGQC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Ariquemes Airport是位于巴西(Ariquemes)的小型机场,IATA 代码 AQM,ICAO 代码 SJOG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 约旦
侯赛因国王国际机场是位于约旦(Aqaba)的大型机场,IATA 代码 AQJ,ICAO 代码 OJAQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 秘鲁
罗德里格斯·巴隆国际机场是位于秘鲁(Arequipa)的大型机场,IATA 代码 AQP,ICAO 代码 SPQU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿加迪亚纳支线机场是位于美国(New Iberia)的中型机场,IATA 代码 ARA,ICAO 代码 KARA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Apple Valley Airport是位于美国(Apple Valley)的小型机场,IATA 代码 APV,ICAO 代码 KAPV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
天柱山机场是位于中华人民共和国(Anqing)的中型机场,IATA 代码 AQG,ICAO 代码 ZSAQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安娜堡城市机场是位于美国(Ann Arbor)的小型机场,IATA 代码 ARB,ICAO 代码 KARB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
塔拉吉机场是位于俄罗斯(Archangelsk)的中型机场,IATA 代码 ARH,ICAO 代码 ULAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
阿洛岛机场是位于印度尼西亚(Kabola)的小型机场,IATA 代码 ARD,ICAO 代码 WATM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Acaricuara Airport是位于哥伦比亚(Acaricuara)的小型机场,IATA 代码 ARF,ICAO 代码 SK-471。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
北极村机场是位于美国(Arctic Village)的中型机场,IATA 代码 ARC,ICAO 代码 PARC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
沃尔纳特岭支线机场是位于美国(Walnut Ridge)的小型机场,IATA 代码 ARG,ICAO 代码 KARG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
阿米代尔机场是位于澳大利亚(Armidale)的中型机场,IATA 代码 ARM,ICAO 代码 YARM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Chacalluta国际机场是位于智利(Arica)的中型机场,IATA 代码 ARI,ICAO 代码 SCAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 布基纳法索
阿尔利机场是位于布基纳法索(Arly)的小型机场,IATA 代码 ARL,ICAO 代码 DFER。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
安东尼奥Juarbe Pol机场是位于美国(Arecibo)的中型机场,IATA 代码 ARE,ICAO 代码 TJAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
阿鲁沙机场是位于坦桑尼亚(Arusha)的中型机场,IATA 代码 ARK,ICAO 代码 HTAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Aragip Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 ARP,ICAO 代码 ARP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Arboletes Airport是位于哥伦比亚(Arboletes)的小型机场,IATA 代码 ARO,ICAO 代码 SK-005。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
斯德哥尔摩阿兰达机场是位于瑞典(Stockholm)的大型机场,IATA 代码 ARN,ICAO 代码 ESSA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
El Troncal Airport是位于哥伦比亚(Arauquita)的小型机场,IATA 代码 ARQ,ICAO 代码 SKAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
湖土机场是位于美国(Woodruff)的小型机场,IATA 代码 ARV,ICAO 代码 KARV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
上里奥森格尔机场是位于阿根廷(Alto Rio Senguerr)的小型机场,IATA 代码 ARR,ICAO 代码 SAVR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
水镇国际机场是位于美国(Watertown)的中型机场,IATA 代码 ART,ICAO 代码 KART。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
恩泽托机场是位于安哥拉(N'zeto)的小型机场,IATA 代码 ARZ,ICAO 代码 FNZE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
阿拉萨图巴机场是位于巴西(Araçatuba)的中型机场,IATA 代码 ARU,ICAO 代码 SBAU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土库曼斯坦
萨帕尔穆拉特·尼亚佐夫国际机场是位于土库曼斯坦(Ashgabat)的大型机场,IATA 代码 ASB,ICAO 代码 UTAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄立特里亚
阿萨布国际机场是位于厄立特里亚(Assab)的中型机场,IATA 代码 ASA,ICAO 代码 HHSB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
阿拉德国际机场是位于罗马尼亚(Arad)的中型机场,IATA 代码 ARW,ICAO 代码 LRAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
亚拉拉特机场是位于澳大利亚(Ararat)的中型机场,IATA 代码 ARY,ICAO 代码 YARA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚
阿森松德瓜拉约斯机场是位于玻利维亚(Ascensión de Guarayos)的小型机场,IATA 代码 ASC,ICAO 代码 SLAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
安德罗斯镇国际机场是位于巴哈马(Andros Town)的中型机场,IATA 代码 ASD,ICAO 代码 MYAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿斯彭-皮特金县机场是位于美国(Aspen)的中型机场,IATA 代码 ASE,ICAO 代码 KASE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
艾士伯顿机场是位于新西兰(Ashburton)的小型机场,IATA 代码 ASG,ICAO 代码 NZAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
纳舒厄机场是位于美国(Nashua)的小型机场,IATA 代码 ASH,ICAO 代码 KASH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
雅穆索戈国际机场是位于科特迪瓦(Yamoussoukro)的大型机场,IATA 代码 ASK,ICAO 代码 DIYO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 圣赫勒拿、阿森松和特里斯坦-达库尼亚
阿森松岛机场是位于圣赫勒拿、阿森松和特里斯坦-达库尼亚(Cat Hill)的中型机场,IATA 代码 ASI,ICAO 代码 FHAW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯
纳里马诺沃机场是位于俄罗斯(Astrakhan)的大型机场,IATA 代码 ASF,ICAO 代码 URWA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
奄美机场是位于日本(Amami)的中型机场,IATA 代码 ASJ,ICAO 代码 RJKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奥斯汀机场是位于美国(Austin)的小型机场,IATA 代码 ASQ,ICAO 代码 KTMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
塔拉迪加市立机场是位于美国(Talladega)的小型机场,IATA 代码 ASN,ICAO 代码 KASN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
哈里森县机场是位于美国(Marshall)的小型机场,IATA 代码 ASL,ICAO 代码 KASL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 厄立特里亚
阿斯马拉国际机场是位于厄立特里亚(Asmara)的中型机场,IATA 代码 ASM,ICAO 代码 HHAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
阿索萨机场是位于埃塞俄比亚(Asosa)的中型机场,IATA 代码 ASO,ICAO 代码 HASO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
爱丽斯泉机场是位于澳大利亚(Alice Springs)的中型机场,IATA 代码 ASP,ICAO 代码 YBAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
Arathusa Safari Lodge Airport是位于南非(Arathusa)的小型机场,IATA 代码 ASS,ICAO 代码 FAAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿斯托利亚支线机场是位于美国(Astoria)的中型机场,IATA 代码 AST,ICAO 代码 KAST。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拉圭
西尔维奥·佩蒂罗西国际机场是位于巴拉圭(Asunción)的大型机场,IATA 代码 ASU,ICAO 代码 SGAS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 肯尼亚
安博塞利机场是位于肯尼亚(Ol Tukai)的中型机场,IATA 代码 ASV,ICAO 代码 HKAM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
阿斯旺国际机场是位于埃及(Aswan)的大型机场,IATA 代码 ASW,ICAO 代码 HESN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
埃尔基莱特国际机场是位于土耳其(Kayseri)的大型机场,IATA 代码 ASR,ICAO 代码 LTAU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
阿什利机场是位于美国(Ashley)的小型机场,IATA 代码 ASY,ICAO 代码 KASY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
约翰·甘迺迪纪念机场是位于美国(Ashland)的小型机场,IATA 代码 ASX,ICAO 代码 KASX。