knowledge · Page 273

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Umberto Modiano Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Umberto Modiano Airport是位于巴西(Cabo Frio)的中型机场,IATA 代码 BZC,ICAO 代码 SSBZ。

# Sân bay

Địa điểm

San Pedro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼加拉瓜

San Pedro Airport是位于尼加拉瓜(Bonanza)的小型机场,IATA 代码 BZA,ICAO 代码 MNBZ。

# Sân bay

Địa điểm

Baniyala Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Baniyala Airport是位于Australia(Baniyala)的小型机场,IATA 代码 BYX,ICAO 代码 YBNI。

# Sân bay

Địa điểm

Bindlacher Berg机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Bindlacher Berg机场是位于德国(Bindlach)的中型机场,IATA 代码 BYU,ICAO 代码 EDQD。

# Sân bay

Địa điểm

伯利兹市机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹

伯利兹市机场是位于伯利兹(Belize City)的大型机场,IATA 代码 BZE,ICAO 代码 MZBZ。

# Sân bay

Địa điểm

巴扎鲁托岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 莫桑比克

巴扎鲁托岛机场是位于莫桑比克(Bazaruto Island)的中型机场,IATA 代码 BZB,ICAO 代码 BZB。

# Sân bay

Địa điểm

Blakely Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Blakely Island Airport是位于United States(Blakely Island)的小型机场,IATA 代码 BYW,ICAO 代码 38WA。

# Sân bay

Địa điểm

巴尔拉纳德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

巴尔拉纳德机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 BZD,ICAO 代码 YBRN。

# Sân bay

Địa điểm

比得哥什机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 波兰

比得哥什机场是位于波兰(Bydgoszcz)的中型机场,IATA 代码 BZG,ICAO 代码 EPBY。

# Sân bay

Địa điểm

Benton飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Benton飞行场是位于美国(Redding)的小型机场,IATA 代码 BZF,ICAO 代码 O85。

# Sân bay

Địa điểm

Bumi Hills Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 津巴布韦

Bumi Hills Airport是位于津巴布韦(Bumi)的小型机场,IATA 代码 BZH,ICAO 代码 FVBM。

# Sân bay

Địa điểm

巴勒克埃西尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其

巴勒克埃西尔机场是位于土耳其(Balıkesir)的中型机场,IATA 代码 BZI,ICAO 代码 LTBF。

# Sân bay

Địa điểm

亳州机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

亳州机场是位于中华人民共和国(Bozhou)的小型机场,IATA 代码 BZJ,ICAO 代码 ZSBO。

# Sân bay

Địa điểm

布良斯克国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 俄罗斯

布良斯克国际机场是位于俄罗斯(Bryansk)的中型机场,IATA 代码 BZK,ICAO 代码 UUBP。

# Sân bay

Địa điểm

博兹曼黄石国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

博兹曼黄石国际机场是位于美国(Bozeman)的中型机场,IATA 代码 BZN,ICAO 代码 KBZN。

# Sân bay

Địa điểm

Bemolanga Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马达加斯加

Bemolanga Airport是位于马达加斯加(Bemolanga)的小型机场,IATA 代码 BZM,ICAO 代码 BZM。

# Sân bay

Địa điểm

波尔查诺机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

波尔查诺机场是位于意大利(Bolzano (BZ))的中型机场,IATA 代码 BZO,ICAO 代码 LIPB。

# Sân bay

Địa điểm

巴里萨尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 孟加拉国

巴里萨尔机场是位于孟加拉国(Barisal)的中型机场,IATA 代码 BZL,ICAO 代码 VGBR。

# Sân bay

Địa điểm

Bizant Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Bizant Airport是位于澳大利亚(Lakefield National Park)的小型机场,IATA 代码 BZP,ICAO 代码 YBIZ。

# Sân bay

Địa điểm

马亚-马亚国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果共和国

马亚-马亚国际机场是位于刚果共和国(Brazzaville)的大型机场,IATA 代码 BZV,ICAO 代码 FCBB。

# Sân bay

Địa điểm

贝济耶机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

贝济耶机场是位于法国(Béziers)的中型机场,IATA 代码 BZR,ICAO 代码 LFMU。

# Sân bay

Địa điểm

布塔Zega机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 刚果民主共和国

布塔Zega机场是位于刚果民主共和国(Buta)的中型机场,IATA 代码 BZU,ICAO 代码 FZKJ。

# Sân bay

Địa điểm

布赖兹诺顿皇家空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

布赖兹诺顿皇家空军基地是位于英国(Carterton, Oxfordshire)的中型机场,IATA 代码 BZZ,ICAO 代码 EGVN。

# Sân bay

Địa điểm

卡宾达机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

卡宾达机场是位于安哥拉(Cabinda)的中型机场,IATA 代码 CAB,ICAO 代码 FNCA。

# Sân bay

Địa điểm

卡利亚里-埃尔马斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 意大利

卡利亚里-埃尔马斯机场是位于意大利(Cagliari)的大型机场,IATA 代码 CAG,ICAO 代码 LIEE。

# Sân bay

Địa điểm

Eagle Air Park

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Eagle Air Park是位于美国(Brazoria)的小型机场,IATA 代码 BZT,ICAO 代码 2TE0。

# Sân bay

Địa điểm

El Aguacate Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

El Aguacate Airport是位于洪都拉斯(El Aguacate)的小型机场,IATA 代码 CAA,ICAO 代码 MHGE。

# Sân bay

Địa điểm

巴中机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

巴中机场是位于中华人民共和国(Bazhong)的中型机场,IATA 代码 BZX,ICAO 代码 ZUBZ。

# Sân bay

Địa điểm

伯尔兹国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 摩尔多瓦

伯尔兹国际机场是位于摩尔多瓦(Bălți)的中型机场,IATA 代码 BZY,ICAO 代码 LUBL。

# Sân bay

Địa điểm

韦克斯福德县机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

韦克斯福德县机场是位于美国(Cadillac)的小型机场,IATA 代码 CAD,ICAO 代码 KCAD。

# Sân bay

Địa điểm

卡拉瓦里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

卡拉瓦里机场是位于巴西(Carauari)的小型机场,IATA 代码 CAF,ICAO 代码 SWCA。

# Sân bay

Địa điểm

卡斯卡韦尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

卡斯卡韦尔机场是位于巴西(Cascavel)的中型机场,IATA 代码 CAC,ICAO 代码 SBCA。

# Sân bay

Địa điểm

开罗国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

开罗国际机场是位于埃及(Cairo)的大型机场,IATA 代码 CAI,ICAO 代码 HECA。

# Sân bay

Địa điểm

卡米里机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

卡米里机场是位于玻利维亚(Camiri)的小型机场,IATA 代码 CAM,ICAO 代码 SLCA。

# Sân bay

Địa điểm

哥伦比亚大都会机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

哥伦比亚大都会机场是位于美国(Columbia)的中型机场,IATA 代码 CAE,ICAO 代码 KCAE。

# Sân bay

Địa điểm

金瓯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

金瓯机场是位于越南(Ca Mau City)的中型机场,IATA 代码 CAH,ICAO 代码 VVCM。

# Sân bay

Địa điểm

阿克伦机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

阿克伦机场是位于美国(Akron)的中型机场,IATA 代码 CAK,ICAO 代码 KCAK。

# Sân bay

Địa điểm

Canaima机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Canaima机场是位于委内瑞拉(Canaima)的中型机场,IATA 代码 CAJ,ICAO 代码 SVCN。

# Sân bay

Địa điểm

乌戈·查维兹国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 海地

乌戈·查维兹国际机场是位于海地(Cap Haitien)的大型机场,IATA 代码 CAP,ICAO 代码 MTCH。

# Sân bay

Địa điểm

胡安·H·怀特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

胡安·H·怀特机场是位于哥伦比亚(Caucasia)的中型机场,IATA 代码 CAQ,ICAO 代码 SKCU。

# Sân bay

Địa điểm

卡鲁阿鲁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

卡鲁阿鲁机场是位于巴西(Caruaru)的小型机场,IATA 代码 CAU,ICAO 代码 SNRU。

# Sân bay

Địa điểm

克莱顿市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

克莱顿市立机场是位于美国(Clayton)的小型机场,IATA 代码 CAO,ICAO 代码 KCAO。

# Sân bay

Địa điểm

广州白云国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

广州白云国际机场是位于中华人民共和国(Guangzhou (Huadu))的大型机场,IATA 代码 CAN,ICAO 代码 ZGGG。

# Sân bay

Địa điểm

坎贝尔城(CAL)机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

坎贝尔城(CAL)机场是位于英国(Campbeltown)的中型机场,IATA 代码 CAL,ICAO 代码 EGEC。

# Sân bay

Địa điểm

卡里布市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

卡里布市立机场是位于美国(Caribou)的中型机场,IATA 代码 CAR,ICAO 代码 KCAR。

# Sân bay

Địa điểm

Cascais Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙

Cascais Airport是位于葡萄牙(Cascais)的中型机场,IATA 代码 CAT,ICAO 代码 LPCS。

# Sân bay

Địa điểm

卡莱尔湖区域机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

卡莱尔湖区域机场是位于英国(Carlisle, Cumbria)的中型机场,IATA 代码 CAX,ICAO 代码 EGNC。

# Sân bay

Địa điểm

卡宗博机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

卡宗博机场是位于安哥拉(Cazombo)的小型机场,IATA 代码 CAV,ICAO 代码 FNCZ。

# Sân bay

Địa điểm

乔治·维尔斯特曼国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

乔治·维尔斯特曼国际机场是位于玻利维亚(Cochabamba)的大型机场,IATA 代码 CBB,ICAO 代码 SLCB。

# Sân bay

Địa điểm

Alpine Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Canada

Alpine Heliport是位于Canada(West Kelowna)的直升机机场,IATA 代码 CBA,ICAO 代码 CAB7。

# Sân bay

Địa điểm

Bartolomeu Lysandro机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Bartolomeu Lysandro机场是位于巴西(Campos dos Goytacazes)的中型机场,IATA 代码 CAW,ICAO 代码 SBCP。

# Sân bay

Địa điểm

开云─罗尚博国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

开云─罗尚博国际机场是位于法国(Matoury)的大型机场,IATA 代码 CAY,ICAO 代码 SOCA。

# Sân bay

Địa điểm

科巴机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

科巴机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 CAZ,ICAO 代码 YCBA。

# Sân bay

Địa điểm

大坎伯兰支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

大坎伯兰支线机场是位于美国(Wiley Ford)的小型机场,IATA 代码 CBE,ICAO 代码 KCBE。

# Sân bay

Địa điểm

Cherrabun Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Cherrabun Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CBC,ICAO 代码 CBC。

# Sân bay

Địa điểm

康瑟尔布拉夫斯市立机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

康瑟尔布拉夫斯市立机场是位于美国(Council Bluffs)的小型机场,IATA 代码 CBF,ICAO 代码 KCBF。

# Sân bay

Địa điểm

Boudghene Ben Ali Lotfi机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚

Boudghene Ben Ali Lotfi机场是位于阿尔及利亚(Béchar)的中型机场,IATA 代码 CBH,ICAO 代码 DAOR。

# Sân bay

Địa điểm

剑桥机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国

剑桥机场是位于英国(Cambridge, Cambridgeshire)的中型机场,IATA 代码 CBG,ICAO 代码 EGSC。

# Sân bay

Địa điểm

Tomás de Heres机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Tomás de Heres机场是位于委内瑞拉(Ciudad Bolivar)的中型机场,IATA 代码 CBL,ICAO 代码 SVCB。

# Sân bay

Địa điểm

Cape Barren Island Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Cape Barren Island Airport是位于Australia(Cape Barren Island)的小型机场,IATA 代码 CBI,ICAO 代码 YCBN。

# Sân bay

Địa điểm

卡尔尼科巴空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

卡尔尼科巴空军基地是位于印度(IAF Camp)的中型机场,IATA 代码 CBD,ICAO 代码 VOCX。

# Sân bay

Địa điểm

卡沃罗霍机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加

卡沃罗霍机场是位于多米尼加(Cabo Rojo)的中型机场,IATA 代码 CBJ,ICAO 代码 MDCR。

# Sân bay

Địa điểm

Penggung机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚

Penggung机场是位于印度尼西亚(Cirebon-Java Island)的小型机场,IATA 代码 CBN,ICAO 代码 WICD。

# Sân bay

Địa điểm

坎培拉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

坎培拉国际机场是位于澳大利亚(Canberra)的中型机场,IATA 代码 CBR,ICAO 代码 YSCB。

# Sân bay

Địa điểm

Shalz Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Shalz Field是位于美国(Colby)的小型机场,IATA 代码 CBK,ICAO 代码 KCBK。

# Sân bay

Địa điểm

哥打巴托机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾

哥打巴托机场是位于菲律宾(Datu Odin Sinsuat)的中型机场,IATA 代码 CBO,ICAO 代码 RPMC。

# Sân bay

Địa điểm

哥伦布空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

哥伦布空军基地是位于美国(Columbus)的中型机场,IATA 代码 CBM,ICAO 代码 KCBM。

# Sân bay

Địa điểm

科万机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉

科万机场是位于危地马拉(Coban)的中型机场,IATA 代码 CBV,ICAO 代码 MGCB。

# Sân bay

Địa điểm

玛加丽特·埃克波国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼日利亚

玛加丽特·埃克波国际机场是位于尼日利亚(Calabar)的中型机场,IATA 代码 CBQ,ICAO 代码 DNCA。

# Sân bay

Địa điểm

Oro Negro机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Oro Negro机场是位于委内瑞拉(Cabimas)的小型机场,IATA 代码 CBS,ICAO 代码 SVON。

# Sân bay

Địa điểm

Campo Mourão Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Campo Mourão Airport是位于巴西(Campo Mourão)的小型机场,IATA 代码 CBW,ICAO 代码 SSKM。

# Sân bay

Địa điểm

Canobie Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Canobie Airport是位于Australia(Canobie)的小型机场,IATA 代码 CBY,ICAO 代码 YCBE。

# Sân bay

Địa điểm

康多博林机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

康多博林机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CBX,ICAO 代码 YCDO。

# Sân bay

Địa điểm

Chimore Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 玻利维亚

Chimore Airport是位于玻利维亚(Chimore)的小型机场,IATA 代码 CCA,ICAO 代码 SLHI。

# Sân bay

Địa điểm

Binzhou Dagao General Aviation Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · China

Binzhou Dagao General Aviation Airport是位于China(Binzhou)的小型机场,IATA 代码 CBZ,ICAO 代码 CN-0218。

# Sân bay

Địa điểm

卡尔卡松机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

卡尔卡松机场是位于法国(Carcassonne)的中型机场,IATA 代码 CCF,ICAO 代码 LFMK。

# Sân bay

Địa điểm

Century City Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Century City Heliport是位于United States(Los Angeles)的直升机机场,IATA 代码 CCD,ICAO 代码 84CL。

# Sân bay

Địa điểm

有线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

有线机场是位于美国(Upland)的小型机场,IATA 代码 CCB,ICAO 代码 KCCB。

# Sân bay

Địa điểm

首都国际机场 (埃及)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及

首都国际机场 (埃及)是位于埃及(New Cairo)的中型机场,IATA 代码 CCE,ICAO 代码 HECP。

# Sân bay

Địa điểm

卡通布拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉

卡通布拉机场是位于安哥拉(Catumbela)的中型机场,IATA 代码 CBT,ICAO 代码 FNCT。

# Sân bay

Địa điểm

小智利飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

小智利飞行场是位于智利(Chile Chico)的中型机场,IATA 代码 CCH,ICAO 代码 SCCC。

# Sân bay

Địa điểm

Olavo Cecco Rigon Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Olavo Cecco Rigon Airport是位于巴西(Concórdia)的小型机场,IATA 代码 CCI,ICAO 代码 SSCK。

# Sân bay

Địa điểm

科科岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴

科科岛机场是位于古巴(Cayo Coco)的中型机场,IATA 代码 CCC,ICAO 代码 MUCC。

# Sân bay

Địa điểm

科科斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

科科斯机场是位于澳大利亚(West Island)的大型机场,IATA 代码 CCK,ICAO 代码 YPCC。

# Sân bay

Địa điểm

Forquilhinha - Criciúma Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Forquilhinha - Criciúma Airport是位于巴西(Criciúma)的中型机场,IATA 代码 CCM,ICAO 代码 SSIM。

# Sân bay

Địa điểm

钦奇拉机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

钦奇拉机场是位于澳大利亚(Chinchilla)的中型机场,IATA 代码 CCL,ICAO 代码 YCCA。

# Sân bay

Địa điểm

科泽科德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

科泽科德机场是位于印度(Calicut)的大型机场,IATA 代码 CCJ,ICAO 代码 VOCL。

# Sân bay

Địa điểm

Carriel Sur国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利

Carriel Sur国际机场是位于智利(Concepcion)的大型机场,IATA 代码 CCP,ICAO 代码 SCIE。

# Sân bay

Địa điểm

布坎南飞行场机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

布坎南飞行场机场是位于美国(Concord)的中型机场,IATA 代码 CCR,ICAO 代码 KCCR。

# Sân bay

Địa điểm

Carimagua Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚

Carimagua Airport是位于哥伦比亚(Puerto López)的小型机场,IATA 代码 CCO,ICAO 代码 SKCI。

# Sân bay

Địa điểm

东北艾奥瓦支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

东北艾奥瓦支线机场是位于美国(Charles City)的中型机场,IATA 代码 CCY,ICAO 代码 KCCY。

# Sân bay

Địa điểm

克雷格湾机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瓦努阿图

克雷格湾机场是位于瓦努阿图(Craig Cove)的小型机场,IATA 代码 CCV,ICAO 代码 NVSF。

# Sân bay

Địa điểm

考厄尔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

考厄尔机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CCW,ICAO 代码 YCWL。

# Sân bay

Địa điểm

Chub岛国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马

Chub岛国际机场是位于巴哈马(Chub Cay)的中型机场,IATA 代码 CCZ,ICAO 代码 MYBC。

# Sân bay

Địa điểm

Cauquira Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯

Cauquira Airport是位于洪都拉斯(Cauquira)的小型机场,IATA 代码 CDD,ICAO 代码 MHCU。

# Sân bay

Địa điểm

雪松城支线机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

雪松城支线机场是位于美国(Cedar City)的中型机场,IATA 代码 CDC,ICAO 代码 KCDC。

# Sân bay

Địa điểm

恰赫恰兰机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

恰赫恰兰机场是位于阿富汗(Chaghcharan)的小型机场,IATA 代码 CCN,ICAO 代码 OACC。

# Sân bay

Địa điểm

Cáceres Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西

Cáceres Airport是位于巴西(Cáceres)的小型机场,IATA 代码 CCX,ICAO 代码 SWKC。

# Sân bay