Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 276
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
奥比亚机场是位于索马里(Hobyo)的小型机场,IATA 代码 CMO,ICAO 代码 HCMO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 危地马拉
Carmelita Airport是位于危地马拉(Carmelita)的小型机场,IATA 代码 CMM,ICAO 代码 MGCR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
卡穆威尔机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CML,ICAO 代码 YCMW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
Iskushuban Airport是位于索马里(Iskushuban)的小型机场,IATA 代码 CMS,ICAO 代码 HCMS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
克莱蒙特机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 CMQ,ICAO 代码 YCMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
桑塔纳杜阿拉瓜亚机场是位于巴西(Santana do Araguaia)的小型机场,IATA 代码 CMP,ICAO 代码 SD12。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
钦布机场是位于巴布亚新几内亚(Kundiawa)的中型机场,IATA 代码 CMU,ICAO 代码 AYCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
伊格恩阿格拉蒙特国际机场是位于古巴(Camaguey)的大型机场,IATA 代码 CMW,ICAO 代码 MUCM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
斯巴达/McCoy堡机场是位于美国(Sparta)的小型机场,IATA 代码 CMY,ICAO 代码 KCMY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
New Cametá Airport是位于巴西(Cametá)的小型机场,IATA 代码 CMT,ICAO 代码 CMT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
科罗曼德机场是位于新西兰(Coromandel)的小型机场,IATA 代码 CMV,ICAO 代码 NZCX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
霍顿县纪念机场是位于美国(Hancock)的中型机场,IATA 代码 CMX,ICAO 代码 KCMX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
卡纳内阿国家机场是位于墨西哥(Cananea)的小型机场,IATA 代码 CNA,ICAO 代码 MMCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
椰子岛机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CNC,ICAO 代码 YCCT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Mozambique
Caia Airport是位于Mozambique(Caia)的小型机场,IATA 代码 CMZ,ICAO 代码 CMZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
贝洛奥里藏特机场是位于巴西(Belo Horizonte)的大型机场,IATA 代码 CNF,ICAO 代码 SBCF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
库南布尔机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 CNB,ICAO 代码 YCNM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
米哈伊尔科格尔尼恰努国际机场是位于罗马尼亚(Constanța)的大型机场,IATA 代码 CND,ICAO 代码 LRCK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
干邑-沙托贝尔纳尔空军基地是位于法国(Cognac/Châteaubernard)的中型机场,IATA 代码 CNG,ICAO 代码 LFBG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Fremont County Airport是位于United States(Penrose)的小型机场,IATA 代码 CNE,ICAO 代码 K1V6。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
克朗克里机场是位于澳大利亚(Cloncurry)的中型机场,IATA 代码 CNJ,ICAO 代码 YCCY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
长海大长山岛机场是位于中华人民共和国(Dalian (Changhai))的小型机场,IATA 代码 CNI,ICAO 代码 ZYCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奇诺机场是位于美国(Chino)的小型机场,IATA 代码 CNO,ICAO 代码 KCNO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
克莱尔蒙特市立机场是位于美国(Claremont)的小型机场,IATA 代码 CNH,ICAO 代码 KCNH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦
辛代尔机场是位于丹麦(Sindal)的中型机场,IATA 代码 CNL,ICAO 代码 EKSN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
坎努尔机场是位于印度(Kannur)的大型机场,IATA 代码 CNN,ICAO 代码 VOKN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cavern城航空站是位于美国(Carlsbad)的中型机场,IATA 代码 CNM,ICAO 代码 KCNM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Charata Airport是位于阿根廷(Charata)的小型机场,IATA 代码 CNT,ICAO 代码 AR-0009。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Fernando Piragine Niveyro博士国际机场是位于阿根廷(Corrientes)的中型机场,IATA 代码 CNQ,ICAO 代码 SARC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 格陵兰
Nerlerit Inaat机场是位于格陵兰(Neerlerit Inaat)的中型机场,IATA 代码 CNP,ICAO 代码 BGCO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Blosser市立机场是位于美国(Concordia)的小型机场,IATA 代码 CNK,ICAO 代码 KCNK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
查尼亚拉尔机场是位于智利(Chañaral)的中型机场,IATA 代码 CNR,ICAO 代码 SCRA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
德克萨斯州立技术学院韦科机场是位于美国(Waco)的小型机场,IATA 代码 CNW,ICAO 代码 KCNW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
沙努特Martin Johnson机场是位于美国(Chanute)的中型机场,IATA 代码 CNU,ICAO 代码 KCNU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
凯恩斯机场是位于澳大利亚(Cairns)的大型机场,IATA 代码 CNS,ICAO 代码 YBCS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Coolibah Airport是位于Australia(Coolibah)的小型机场,IATA 代码 COB,ICAO 代码 AU-COB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
清迈国际机场是位于泰国(Chiang Mai)的大型机场,IATA 代码 CNX,ICAO 代码 VTCC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
哥伦比亚机场 (加利福尼亚州)是位于美国(Columbia)的小型机场,IATA 代码 COA,ICAO 代码 O22。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Canyonlands飞行场是位于美国(Moab)的中型机场,IATA 代码 CNY,ICAO 代码 KCNY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 安哥拉
坎甘巴机场是位于安哥拉(Cangamba)的小型机场,IATA 代码 CNZ,ICAO 代码 AO-CNZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
帕特里克空军基地是位于美国(Cocoa Beach)的中型机场,IATA 代码 COF,ICAO 代码 KCOF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Comodoro Pierrestegui机场是位于阿根廷(Concordia)的中型机场,IATA 代码 COC,ICAO 代码 SAAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
科奇比哈尔机场是位于印度(Cooch Behar)的小型机场,IATA 代码 COH,ICAO 代码 VECO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Mandinga Airport是位于哥伦比亚(Condoto)的小型机场,IATA 代码 COG,ICAO 代码 SKCD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科达伦机场是位于美国(Coeur d'Alene)的中型机场,IATA 代码 COE,ICAO 代码 KCOE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
库珀斯敦-西城机场是位于美国(Cooperstown)的小型机场,IATA 代码 COP,ICAO 代码 KK23。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
梅里特岛机场是位于美国(Merritt Island)的小型机场,IATA 代码 COI,ICAO 代码 KCOI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
黄石支线机场是位于美国(Cody)的中型机场,IATA 代码 COD,ICAO 代码 KCOD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
库纳巴拉布兰机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 COJ,ICAO 代码 YCBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
科尔机场是位于英国(Coll Island)的小型机场,IATA 代码 COL,ICAO 代码 EGEL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
康科德市立机场是位于美国(Concord)的中型机场,IATA 代码 CON,ICAO 代码 KCON。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Ingeniero Aeronáutico Ambrosio L.V. Taravella国际机场是位于阿根廷(Cordoba)的大型机场,IATA 代码 COR,ICAO 代码 SACO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
柯枝国际机场是位于印度(Kochi)的大型机场,IATA 代码 COK,ICAO 代码 VOCI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科尔曼市立机场是位于美国(Coleman)的小型机场,IATA 代码 COM,ICAO 代码 KCOM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 贝宁
柯多努国际机场是位于贝宁(Cotonou)的大型机场,IATA 代码 COO,ICAO 代码 DBBB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
乔巴山机场是位于蒙古国的中型机场,IATA 代码 COQ,ICAO 代码 ZMCD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科罗拉多泉机场是位于美国(Colorado Springs)的大型机场,IATA 代码 COS,ICAO 代码 KCOS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Coolawanyah Station机场是位于澳大利亚(Coolawanyah Station)的小型机场,IATA 代码 COY,ICAO 代码 YCWY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科图拉-拉萨尔县机场是位于美国(Cotulla)的小型机场,IATA 代码 COT,ICAO 代码 KCOT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 土耳其
Çukurova International Airport是位于土耳其(Tarsus)的大型机场,IATA 代码 COV,ICAO 代码 LTDB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Chile
Tambillos Airport是位于Chile(Coquimbo)的小型机场,IATA 代码 COW,ICAO 代码 SCCQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
哥伦比亚机场是位于美国(Columbia)的中型机场,IATA 代码 COU,ICAO 代码 KCOU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼加
孔斯坦萨机场是位于多米尼加(Costanza)的小型机场,IATA 代码 COZ,ICAO 代码 MDCZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 利比里亚
帕尔马斯角机场是位于利比里亚(Harper)的小型机场,IATA 代码 CPA,ICAO 代码 GLCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
阿尔贝托·阿库尼亚·翁盖国际机场是位于墨西哥(Campeche)的中型机场,IATA 代码 CPE,ICAO 代码 MMCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
Ngloram Airport是位于印度尼西亚(Blora)的小型机场,IATA 代码 CPF,ICAO 代码 WARC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
General Navas Pardo Airport是位于哥伦比亚(Chaparral)的小型机场,IATA 代码 CPL,ICAO 代码 SKHA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Capurganá Airport是位于哥伦比亚(Acandí)的小型机场,IATA 代码 CPB,ICAO 代码 SKCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 丹麦
哥本哈根凯斯楚普机场是位于丹麦(Copenhagen)的大型机场,IATA 代码 CPH,ICAO 代码 EKCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
库伯佩地机场是位于澳大利亚(Coober Pedy)的中型机场,IATA 代码 CPD,ICAO 代码 YCBP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Cape Orford Airport是位于巴布亚新几内亚的小型机场,IATA 代码 CPI,ICAO 代码 CPI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Carmen de Patagones Airport是位于阿根廷(Carmen de Patagones)的小型机场,IATA 代码 CPG,ICAO 代码 SA3R。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
康普顿/Woodley机场是位于美国(Compton)的小型机场,IATA 代码 CPM,ICAO 代码 KCPM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Carlos Campos飞行员机场是位于阿根廷(Chapelco/San Martin de los Andes)的中型机场,IATA 代码 CPC,ICAO 代码 SAZY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
阿他卡马沙漠机场是位于智利(Copiapo)的中型机场,IATA 代码 CPO,ICAO 代码 SCAT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Cape Rodney Airport是位于巴布亚新几内亚(Cape Rodney)的小型机场,IATA 代码 CPN,ICAO 代码 PG-0005。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
圣路易斯下城机场是位于美国(Cahokia/St Louis)的小型机场,IATA 代码 CPS,ICAO 代码 KCPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Cururupu Airport是位于巴西(Cururupu)的小型机场,IATA 代码 CPU,ICAO 代码 BR-2235。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Presidente João Suassuna Airport是位于巴西(Campina Grande)的中型机场,IATA 代码 CPV,ICAO 代码 SBKG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
开普敦国际机场是位于南非(Cape Town)的大型机场,IATA 代码 CPT,ICAO 代码 FACT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
卡斯珀-纳特罗纳县国际机场是位于美国(Casper)的中型机场,IATA 代码 CPR,ICAO 代码 KCPR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
沙赫尔库尔德机场是位于伊朗(Shahrekord)的中型机场,IATA 代码 CQD,ICAO 代码 OIFS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 智利
Coposa Airport是位于智利(Pica)的小型机场,IATA 代码 CPP,ICAO 代码 SCKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
库莱布拉岛机场是位于美国(Culebra)的中型机场,IATA 代码 CPX,ICAO 代码 TJCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Canarana Airport是位于巴西(Canarana)的小型机场,IATA 代码 CQA,ICAO 代码 SWEK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 西班牙
雷阿尔城中央机场是位于西班牙(Ciudad Real)的中型机场,IATA 代码 CQM,ICAO 代码 LERL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Cape Flattery Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 CQP,ICAO 代码 YCFL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 罗马尼亚
克拉约瓦机场是位于罗马尼亚(Craiova)的大型机场,IATA 代码 CRA,ICAO 代码 LRCV。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
加来-敦刻尔克机场是位于法国(Calais)的中型机场,IATA 代码 CQF,ICAO 代码 LFAC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Costa Marques Airport是位于巴西(Costa Marques)的小型机场,IATA 代码 CQS,ICAO 代码 SWCQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Caquetania Airport是位于哥伦比亚(Caquetania)的小型机场,IATA 代码 CQT,ICAO 代码 SK-277。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
武隆仙女山机场是位于中华人民共和国(Wulong)的中型机场,IATA 代码 CQW,ICAO 代码 ZUWL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
圣塔安娜机场 (哥伦比亚)是位于哥伦比亚(Cartago)的中型机场,IATA 代码 CRC,ICAO 代码 SKGO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
Enrique Mosconi将军国际机场是位于阿根廷(Comodoro Rivadavia)的大型机场,IATA 代码 CRD,ICAO 代码 SAVC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
科拉雷内布赖机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CRB,ICAO 代码 YCBR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
大河岸机场是位于美国(North Myrtle Beach)的中型机场,IATA 代码 CRE,ICAO 代码 KCRE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
克雷格杰克逊维尔行政机场是位于美国(Jacksonville)的中型机场,IATA 代码 CRG,ICAO 代码 KCRG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴哈马
Colonel Hill机场是位于巴哈马(Colonel Hill)的中型机场,IATA 代码 CRI,ICAO 代码 MYCI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中非共和国
卡诺机场是位于中非共和国(Carnot)的小型机场,IATA 代码 CRF,ICAO 代码 FEFC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Coorabie Airport是位于澳大利亚(Coorabie)的小型机场,IATA 代码 CRJ,ICAO 代码 AU-CRJ。