Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 278
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌克兰
切尔诺夫策国际机场是位于乌克兰(Chernivtsi)的中型机场,IATA 代码 CWC,ICAO 代码 UKLN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 葡萄牙
科尔武机场是位于葡萄牙(Corvo)的小型机场,IATA 代码 CVU,ICAO 代码 LPCR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Chennault国际机场是位于美国(Lake Charles)的小型机场,IATA 代码 CWF,ICAO 代码 KCWF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
克林顿市立机场 (艾奥瓦州)是位于美国(Clinton)的小型机场,IATA 代码 CWI,ICAO 代码 KCWI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
沧源佤山机场是位于中华人民共和国(Lincang (Cangyuan))的中型机场,IATA 代码 CWJ,ICAO 代码 ZPCW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cannon空军基地是位于美国(Clovis)的中型机场,IATA 代码 CVS,ICAO 代码 KCVS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India
Chitrakoot Airport是位于India(Chitrakoot)的小型机场,IATA 代码 CWK,ICAO 代码 VECT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 英国
卡地夫国际机场是位于英国(Cardiff)的大型机场,IATA 代码 CWL,ICAO 代码 EGFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
中央岛机场是位于美国(Center Island)的小型机场,IATA 代码 CWS,ICAO 代码 78WA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Cowarie Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CWR,ICAO 代码 YCWI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
考拉机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 CWT,ICAO 代码 YCWR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
科奇斯县机场是位于美国(Willcox)的小型机场,IATA 代码 CWX,ICAO 代码 KP33。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
科罗瓦机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 CWW,ICAO 代码 YCOR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
冷足机场是位于美国(Coldfoot)的小型机场,IATA 代码 CXF,ICAO 代码 PACX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 孟加拉国
科克斯巴扎尔机场是位于孟加拉国(Cox's Bazar)的中型机场,IATA 代码 CXB,ICAO 代码 VGCB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Caicara del Orinoco Airport是位于委内瑞拉的中型机场,IATA 代码 CXA,ICAO 代码 SVCD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Chitina Airport是位于United States(Chitina)的小型机场,IATA 代码 CXC,ICAO 代码 CXC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
Hugo Cantergiani Regional Airport是位于巴西(Caxias Do Sul)的中型机场,IATA 代码 CXJ,ICAO 代码 SBCX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度尼西亚
通古尔·乌隆机场是位于印度尼西亚(Cilacap)的中型机场,IATA 代码 CXP,ICAO 代码 WAHL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
加利西哥国际机场是位于美国(Calexico)的小型机场,IATA 代码 CXL,ICAO 代码 KCXL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
甘达拉机场是位于索马里(Candala)的小型机场,IATA 代码 CXN,ICAO 代码 HCMC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Conroe-North Houston Regional Airport是位于美国(Houston)的中型机场,IATA 代码 CXO,ICAO 代码 KCXO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
圣诞溪机场是位于澳大利亚(Wangkat Jungka)的小型机场,IATA 代码 CXQ,ICAO 代码 YCRK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
金兰国际机场是位于越南(Nha Trang/nha Trang aiurportCam Ranh)的大型机场,IATA 代码 CXR,ICAO 代码 VVCR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 基里巴斯
卡西迪国际机场是位于基里巴斯(Kiritimati)的大型机场,IATA 代码 CXI,ICAO 代码 PLCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 海地
安托万-西蒙机场是位于海地(Les Cayes)的中型机场,IATA 代码 CYA,ICAO 代码 MTCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
查特斯堡机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 CXT,ICAO 代码 YCHT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
San Ignacio Town (Maya Flats) Airstrip是位于伯利兹(Maya Flats)的小型机场,IATA 代码 CYD,ICAO 代码 MZMF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
科里扬机场是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 CYG,ICAO 代码 YCRG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
Caye Chapel机场是位于伯利兹(Caye Chapel)的中型机场,IATA 代码 CYC,ICAO 代码 MZCP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 开曼群岛
Charles Kirkconnell国际机场是位于开曼群岛(West End)的中型机场,IATA 代码 CYB,ICAO 代码 MWCB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
嘉义机场是位于中华民国(Shuishang)的中型机场,IATA 代码 CYI,ICAO 代码 RCKU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
切福纳克机场是位于美国(Chefornak)的小型机场,IATA 代码 CYF,ICAO 代码 PACK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
查塔姆水上飞机基地是位于美国(Chatham)的水上飞机基地,IATA 代码 CYM,ICAO 代码 05AA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 洪都拉斯
Coyoles Airport是位于洪都拉斯(Coyoles)的小型机场,IATA 代码 CYL,ICAO 代码 MHCS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
甲描育机场是位于菲律宾(Calbayog City)的中型机场,IATA 代码 CYP,ICAO 代码 RPVC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 古巴
拉戈岛维洛阿库尼亚机场是位于古巴(Cayo Largo del Sur)的中型机场,IATA 代码 CYO,ICAO 代码 MUCL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Yakataga机场是位于美国(Yakataga)的小型机场,IATA 代码 CYT,ICAO 代码 PACY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 乌拉圭
科洛尼亚机场是位于乌拉圭(Colonia del Sacramento)的小型机场,IATA 代码 CYR,ICAO 代码 SUCA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
契琴伊萨国际机场是位于墨西哥(Tinúm)的小型机场,IATA 代码 CZA,ICAO 代码 MMCT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
库约机场是位于菲律宾(Cuyo)的小型机场,IATA 代码 CYU,ICAO 代码 RPLO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
罗杰里奥·卡斯蒂略上尉国家机场是位于墨西哥(Celaya)的中型机场,IATA 代码 CYW,ICAO 代码 MMCY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
夏延支线机场是位于美国(Cheyenne)的中型机场,IATA 代码 CYS,ICAO 代码 KCYS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 菲律宾
卡瓦延机场是位于菲律宾(Cauayan City)的中型机场,IATA 代码 CYZ,ICAO 代码 RPUY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Brazil
Carlos Ruhl Airport是位于Brazil(Cruz Alta)的小型机场,IATA 代码 CZB,ICAO 代码 SSAK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿根廷
塞雷斯机场是位于阿根廷(Ceres)的小型机场,IATA 代码 CRR,ICAO 代码 SANW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
José Leonardo Chirino机场是位于委内瑞拉(Coro)的中型机场,IATA 代码 CZE,ICAO 代码 SVCR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 墨西哥
科苏梅尔国际机场是位于墨西哥(Cozumel)的大型机场,IATA 代码 CZM,ICAO 代码 MMCZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
罗曼佐夫角长距离雷达站机场是位于美国(Cape Romanzof)的中型机场,IATA 代码 CZF,ICAO 代码 PACZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
铜中心机场是位于美国(Copper Center)的小型机场,IATA 代码 CZC,ICAO 代码 Z93。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伯利兹
科罗萨尔机场是位于伯利兹(Corozal)的中型机场,IATA 代码 CZH,ICAO 代码 MZCZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Corazón de Jesús Airport是位于巴拿马(Tupile)的小型机场,IATA 代码 CZJ,ICAO 代码 MPCJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 苏联
切尔斯基机场是位于苏联(Cherskiy)的中型机场,IATA 代码 CYX,ICAO 代码 UESS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿尔及利亚
君士坦丁机场是位于阿尔及利亚(Constantine)的大型机场,IATA 代码 CZL,ICAO 代码 DABC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴西
南克鲁赛罗国际机场是位于巴西(Cruzeiro Do Sul)的中型机场,IATA 代码 CZS,ICAO 代码 SBCZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
奇萨纳机场是位于美国(Chisana)的小型机场,IATA 代码 CZN,ICAO 代码 CZN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Chistochina Airport是位于United States(Chistochina)的小型机场,IATA 代码 CZO,ICAO 代码 CZO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Russia
Chara Airport是位于Russia(Chara)的小型机场,IATA 代码 CZR,ICAO 代码 UIAR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
喀斯喀特洛克斯州立机场是位于美国(Cascade Locks)的小型机场,IATA 代码 CZK,ICAO 代码 KCZK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Dimmit County Airport是位于美国(Carrizo Springs)的小型机场,IATA 代码 CZT,ICAO 代码 KCZT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 哥伦比亚
Las Brujas机场 (哥伦比亚)是位于哥伦比亚(Corozal)的中型机场,IATA 代码 CZU,ICAO 代码 SKCZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
常州奔牛机场是位于中华人民共和国(Changzhou)的中型机场,IATA 代码 CZX,ICAO 代码 ZSCG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Cluny Airport是位于Australia的小型机场,IATA 代码 CZY,ICAO 代码 YUNY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 孟加拉国
沙阿贾拉勒国际机场是位于孟加拉国(Dhaka)的大型机场,IATA 代码 DAC,ICAO 代码 VGHS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
戴通纳海滩国际机场是位于美国(Daytona Beach)的中型机场,IATA 代码 DAB,ICAO 代码 KDAB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Daup Airport是位于Papua New Guinea的小型机场,IATA 代码 DAF,ICAO 代码 DAF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Davison陆军飞行场是位于美国(Fort Belvoir)的中型机场,IATA 代码 DAA,ICAO 代码 KDAA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Cape Pole Seaplane Base是位于United States(Cape Pole)的水上飞机基地,IATA 代码 CZP,ICAO 代码 Z71。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
岘港国际机场是位于越南(Da Nang)的大型机场,IATA 代码 DAD,ICAO 代码 VVDN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
Dakhla绿洲机场是位于埃及(Dakhla Oases)的小型机场,IATA 代码 DAK,ICAO 代码 HEDK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 叙利亚
大马士革国际机场是位于叙利亚(Damascus)的大型机场,IATA 代码 DAM,ICAO 代码 OSDI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Yemen
Dathina Airport是位于Yemen(Dathina)的小型机场,IATA 代码 DAH,ICAO 代码 DAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
巴斯托-达盖特机场是位于美国(Daggett)的中型机场,IATA 代码 DAG,ICAO 代码 KDAG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Papua New Guinea
Dabo Airport是位于Papua New Guinea的小型机场,IATA 代码 DAO,ICAO 代码 DAO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
达拉斯-洛夫机场是位于美国(Dallas)的大型机场,IATA 代码 DAL,ICAO 代码 KDAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
丹维尔支线机场是位于美国(Danville)的中型机场,IATA 代码 DAN,ICAO 代码 KDAN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 加拿大
大熊湖机场是位于加拿大(Great Bear Lake)的小型机场,IATA 代码 DAS,ICAO 代码 CFF4。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
大同云冈国际机场是位于中华人民共和国(Datong)的大型机场,IATA 代码 DAT,ICAO 代码 ZBDT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 尼泊尔
Darchula Airport是位于尼泊尔(Darchula)的小型机场,IATA 代码 DAP,ICAO 代码 VNDL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
达鲁机场是位于巴布亚新几内亚(Daru)的中型机场,IATA 代码 DAU,ICAO 代码 AYDU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴拿马
Enrique Malek国际机场是位于巴拿马(David)的中型机场,IATA 代码 DAV,ICAO 代码 MPDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
达州河市机场是位于中华人民共和国(Dazhou (Daxian))的小型机场,IATA 代码 DAX,ICAO 代码 ZUDX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka
Dutch Bay SPB是位于Sri Lanka(Kalpitiya Island)的水上飞机基地,IATA 代码 DBK,ICAO 代码 DBK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
代顿机场是位于美国(Dayton)的中型机场,IATA 代码 DAY,ICAO 代码 KDAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃及
阿拉曼国际机场是位于埃及(El Alamein)的大型机场,IATA 代码 DBB,ICAO 代码 HEAL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
Darwaz机场是位于阿富汗(Darwaz)的小型机场,IATA 代码 DAZ,ICAO 代码 OADZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 坦桑尼亚
朱利叶斯·尼雷尔国际机场是位于坦桑尼亚(Dar es Salaam)的大型机场,IATA 代码 DAR,ICAO 代码 HTDA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
达尔本丁机场是位于巴基斯坦(Dalbandin)的小型机场,IATA 代码 DBA,ICAO 代码 OPDB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
Debre Markos Airport是位于埃塞俄比亚(Debre Markos)的小型机场,IATA 代码 DBM,ICAO 代码 HADM。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
白城长安机场是位于中华人民共和国(Baicheng)的中型机场,IATA 代码 DBC,ICAO 代码 ZYBA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
丹巴德机场是位于印度的中型机场,IATA 代码 DBD,ICAO 代码 VEDB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Debepare Airport是位于巴布亚新几内亚(Debepare)的小型机场,IATA 代码 DBP,ICAO 代码 AYDB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
迪比克支线机场是位于美国(Dubuque)的中型机场,IATA 代码 DBQ,ICAO 代码 KDBQ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
W. H. 'Bud' Barron机场是位于美国(Dublin)的小型机场,IATA 代码 DBN,ICAO 代码 KDBN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
德卜勒塔博尔机场是位于埃塞俄比亚(Debre Tabor)的小型机场,IATA 代码 DBT,ICAO 代码 HADT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
杜波伊斯市立机场 (爱达荷州)是位于美国(Dubois)的小型机场,IATA 代码 DBS,ICAO 代码 KU41。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
达博机场是位于澳大利亚(Dubbo)的中型机场,IATA 代码 DBO,ICAO 代码 YSDU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
多尔比机场是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 DBY,ICAO 代码 YDAY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka
Dambulu Oya Tank Seaplane Base是位于Sri Lanka(Dambulla)的水上飞机基地,IATA 代码 DBU,ICAO 代码 DBU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 多米尼克
坎菲尔德机场是位于多米尼克(Canefield)的中型机场,IATA 代码 DCF,ICAO 代码 TDCF。