Nhân vật / Địa điểm / Sự kiện / Tổ chức / Tác phẩm / Khái niệm
knowledge · Page 290
Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.
HTML JSON Markdown XML TXT
80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ
Random entry Hôm nay Phổ biến Categories Ask About
Nhân vật 6632 mục Địa điểm 57082 mục Sự kiện 292 mục Tổ chức 3565 mục Tác phẩm 11882 mục Khái niệm 1416 mục Cập nhật gần đây
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Holbrook Municipal Airport是位于美国(Holbrook)的小型机场,IATA 代码 HBK,ICAO 代码 P14。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南
内排国际机场是位于越南(Hanoi (Soc Son))的大型机场,IATA 代码 HAN,ICAO 代码 VVNB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Egypt
Alexandria International Airport是位于Egypt(Alexandria)的大型机场,IATA 代码 HBE,ICAO 代码 HEAX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
科布多省布尔干机场是位于蒙古国(Bulgan)的小型机场,IATA 代码 HBU,ICAO 代码 ZMBS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka
Hambantota Seaplane Base是位于Sri Lanka(Hambantota)的水上飞机基地,IATA 代码 HBT,ICAO 代码 HBT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Big Spring Mc Mahon-Wrinkle Airport是位于美国(Big Spring)的小型机场,IATA 代码 HCA,ICAO 代码 KBPG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Columbia County Airport是位于美国(Hudson)的小型机场,IATA 代码 HCC,ICAO 代码 K1B1。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Holy Cross Airport是位于美国(Holy Cross)的中型机场,IATA 代码 HCR,ICAO 代码 PAHC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
胡布利机场是位于印度(Hubballi)的中型机场,IATA 代码 HBX,ICAO 代码 VOHB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里
Eil Airport是位于索马里(Eyl)的小型机场,IATA 代码 HCM,ICAO 代码 HCME。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Halls Creek Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 HCQ,ICAO 代码 YHLC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
河池金城江机场是位于中华人民共和国(Hechi (Jinchengjiang))的中型机场,IATA 代码 HCJ,ICAO 代码 ZGHC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国
恒春机场是位于中华民国(Hengchun)的中型机场,IATA 代码 HCN,ICAO 代码 RCKW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Cheraw Municipal Airport/Lynch Bellinger Field是位于美国(Cheraw)的小型机场,IATA 代码 HCW,ICAO 代码 KCQW。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦
Hyderabad Airport是位于巴基斯坦(Hyderabad)的小型机场,IATA 代码 HDD,ICAO 代码 OPKD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Brewster Field是位于美国(Holdrege)的小型机场,IATA 代码 HDE,ICAO 代码 KHDE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Heringsdorf Airport是位于德国(Zirchow)的中型机场,IATA 代码 HDF,ICAO 代码 EDAH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
邯郸机场是位于中华人民共和国(Handan)的中型机场,IATA 代码 HDG,ICAO 代码 ZBHD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
郴州北湖机场是位于中华人民共和国(Chenzhou)的中型机场,IATA 代码 HCZ,ICAO 代码 ZGCZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
扬帕谷机场是位于美国(Hayden)的中型机场,IATA 代码 HDN,ICAO 代码 KHDN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫
Kulhudhuffushi Airport是位于马尔代夫(Kulhudhuffushi)的小型机场,IATA 代码 HDK,ICAO 代码 VRBK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
Havadarya Airport是位于伊朗(Bandar Abbas)的小型机场,IATA 代码 HDR,ICAO 代码 OIKP。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗
哈马丹机场是位于伊朗(Hamadan)的中型机场,IATA 代码 HDM,ICAO 代码 OIHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · India
Hindon Airport / Hindon Air Force Station是位于India(Ghaziabad)的小型机场,IATA 代码 HDO,ICAO 代码 VIDX。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
迪林厄姆机场是位于美国(Mokuleia)的小型机场,IATA 代码 HDH,ICAO 代码 PHDH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非
胡德斯普雷特空军基地是位于南非(Hoedspruit)的中型机场,IATA 代码 HDS,ICAO 代码 FAHS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
合艾国际机场是位于泰国(Hat Yai)的大型机场,IATA 代码 HDY,ICAO 代码 VTSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Myanmar
Hinthada Airport是位于Myanmar(Hinthada)的小型机场,IATA 代码 HEB,ICAO 代码 VYHT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Herendeen Bay Airport是位于United States(Herendeen Bay)的小型机场,IATA 代码 HED,ICAO 代码 AK33。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Thompson-Robbins Airport是位于美国(West Helena)的小型机场,IATA 代码 HEE,ICAO 代码 KHEE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
黑河机场是位于中华人民共和国(Heihe)的中型机场,IATA 代码 HEK,ICAO 代码 ZYHE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗
赫拉特机场是位于阿富汗(Guzara)的大型机场,IATA 代码 HEA,ICAO 代码 OAHR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰
赫尔辛基-万塔机场是位于芬兰(Helsinki (Vantaa))的大型机场,IATA 代码 HEL,ICAO 代码 EFHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Heglig Airport是位于美国(Heglig)的小型机场,IATA 代码 HEG,ICAO 代码 HSHG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Heide-Büsum Airport是位于德国(Oesterdeichstrich)的小型机场,IATA 代码 HEI,ICAO 代码 EDXB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸
黑河机场 (缅甸)是位于缅甸(Heho)的中型机场,IATA 代码 HEH,ICAO 代码 VYHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hermiston Municipal Airport是位于美国(Hermiston)的小型机场,IATA 代码 HES,ICAO 代码 KHRI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Haelogo Airport是位于巴布亚新几内亚(Haelogo)的小型机场,IATA 代码 HEO,ICAO 代码 AYHG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
呼和浩特白塔国际机场是位于中华人民共和国(Hohhot)的大型机场,IATA 代码 HET,ICAO 代码 ZBHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Finland
Hernesaari Heliport是位于Finland(Helsinki)的直升机机场,IATA 代码 HEN,ICAO 代码 EFHE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 希腊
伊拉克利翁尼科斯·卡赞察基斯国际机场是位于希腊(Heraklion)的大型机场,IATA 代码 HER,ICAO 代码 LGIR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Natchez–Adams County Airport / Hardy-Anders Field是位于美国(Natchez)的小型机场,IATA 代码 HEZ,ICAO 代码 KHEZ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
东阳横店通用机场是位于中华人民共和国(Jinhua (Dongyang))的小型机场,IATA 代码 HEW,ICAO 代码 CN-0238。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mackall Army Air Field是位于美国(Hoffman)的小型机场,IATA 代码 HFF,ICAO 代码 KHFF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列
海法机场是位于以色列(Haifa)的中型机场,IATA 代码 HFA,ICAO 代码 LLHA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
合肥新桥国际机场是位于中华人民共和国(Hefei)的大型机场,IATA 代码 HFE,ICAO 代码 ZSOF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威
亨墨菲斯机场是位于挪威(Hammerfest)的中型机场,IATA 代码 HFT,ICAO 代码 ENHF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Brainard机场是位于美国(Hartford)的中型机场,IATA 代码 HFD,ICAO 代码 KHFD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛
赫本机场是位于冰岛(Höfn)的中型机场,IATA 代码 HFN,ICAO 代码 BIHN。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Hughenden Airport是位于澳大利亚(Hughenden)的小型机场,IATA 代码 HGD,ICAO 代码 YHUG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
杭州萧山国际机场是位于中华人民共和国(Hangzhou)的大型机场,IATA 代码 HGH,ICAO 代码 ZSHC。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉
Higuerote Airport是位于委内瑞拉(Higuerote)的小型机场,IATA 代码 HGE,ICAO 代码 SVHG。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典
哈格福什机场是位于瑞典(Råda)的小型机场,IATA 代码 HFS,ICAO 代码 ESOH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里兰
埃加勒国际机场是位于索马里兰(Hargeisa)的大型机场,IATA 代码 HGA,ICAO 代码 HCMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
Itanagar Donyi Polo Hollongi Airport是位于印度(Hollongi)的中型机场,IATA 代码 HGI,ICAO 代码 VEHO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
湄宏顺机场是位于泰国(Mae Hong Son)的中型机场,IATA 代码 HGN,ICAO 代码 VTCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
Helgoland-Düne Airport是位于德国(Helgoland)的小型机场,IATA 代码 HGL,ICAO 代码 EDXH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Hog River Airport是位于美国(Hogatza)的小型机场,IATA 代码 HGZ,ICAO 代码 2AK6。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
黑格斯敦地方机场是位于美国(Hagerstown)的中型机场,IATA 代码 HGR,ICAO 代码 KHGR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞拉利昂
Hastings Airport是位于塞拉利昂(Freetown)的小型机场,IATA 代码 HGS,ICAO 代码 GFHA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
芒特哈根机场是位于巴布亚新几内亚(Mount Hagen)的中型机场,IATA 代码 HGU,ICAO 代码 AYMH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States
Tusi (Hunter Liggett) Army Heliport是位于United States(Jolon)的直升机机场,IATA 代码 HGT,ICAO 代码 KHGT。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
惠勒陆军飞行场是位于美国(Wahiawa)的小型机场,IATA 代码 HHI,ICAO 代码 PHHI。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦
Korhogo Airport是位于科特迪瓦(Korhogo)的中型机场,IATA 代码 HGO,ICAO 代码 DIKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
八户航空基地是位于日本(Hachinohe)的中型机场,IATA 代码 HHE,ICAO 代码 RJSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国
华欣机场是位于泰国(Hua Hin)的中型机场,IATA 代码 HHQ,ICAO 代码 VTPH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
蓝杰地区机场是位于美国(Hibbing)的中型机场,IATA 代码 HIB,ICAO 代码 KHIB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
希尔顿黑德岛机场是位于美国(Hilton Head Island)的中型机场,IATA 代码 HHH,ICAO 代码 KHXD。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
Shun Tak Heliport是位于中华人民共和国(Central and Western)的直升机机场,IATA 代码 HHP,ICAO 代码 VHSS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国
哈恩机场是位于德国(Frankfurt am Main (Lautzenhausen))的大型机场,IATA 代码 HHN,ICAO 代码 EDFH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国
希库埃鲁机场是位于法国(Hikueru)的小型机场,IATA 代码 HHZ,ICAO 代码 NTGH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
霍恩岛机场是位于澳大利亚(Horn)的中型机场,IATA 代码 HID,ICAO 代码 YHID。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Mount Washington Regional Airport是位于美国(Whitefield)的小型机场,IATA 代码 HIE,ICAO 代码 KHIE。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Lake Havasu City Airport是位于美国(Lake Havasu City)的中型机场,IATA 代码 HII,ICAO 代码 KHII。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Highbury Airport是位于Australia(Highbury)的小型机场,IATA 代码 HIG,ICAO 代码 YHHY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
淮安涟水机场是位于中华人民共和国(Huai'an)的大型机场,IATA 代码 HIA,ICAO 代码 ZSSH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
霍桑市际机场是位于美国(Hawthorne)的中型机场,IATA 代码 HHR,ICAO 代码 KHHR。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡
Hingurakgoda Air Force Base是位于斯里兰卡(Polonnaruwa Town)的中型机场,IATA 代码 HIM,ICAO 代码 VCCH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
希尔空军基地是位于美国(Ogden)的中型机场,IATA 代码 HIF,ICAO 代码 KHIF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国
泗川机场是位于大韩民国(Sacheon)的中型机场,IATA 代码 HIN,ICAO 代码 RKPS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Portland Hillsboro Airport是位于美国(Portland)的中型机场,IATA 代码 HIO,ICAO 代码 KHIO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚
西拉夫机场是位于埃塞俄比亚(Shilavo)的小型机场,IATA 代码 HIL,ICAO 代码 HASL。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛
霍尼亚拉国际机场是位于所罗门群岛(Honiara)的大型机场,IATA 代码 HIR,ICAO 代码 AGGH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚
Headingly Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 HIP,ICAO 代码 YHDY。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
广岛机场是位于日本(Hiroshima)的大型机场,IATA 代码 HIJ,ICAO 代码 RJOA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia
Hayman Island Resort Seaplane Base是位于Australia(Hayman Island)的水上飞机基地,IATA 代码 HIS,ICAO 代码 AU-HIS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
广岛西机场是位于日本(Hiroshima)的直升机机场,IATA 代码 HIW,ICAO 代码 RJBH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
Haivaro Airport是位于巴布亚新几内亚(Haivaro)的小型机场,IATA 代码 HIT,ICAO 代码 AYHO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
和静巴音布鲁克机场是位于中华人民共和国(Hejing)的小型机场,IATA 代码 HJB,ICAO 代码 ZWHJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国
呼吉尔特机场是位于蒙古国(Khujirt)的小型机场,IATA 代码 HJT,ICAO 代码 ZMHU。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
怀化芷江机场是位于中华人民共和国(Huaihua)的中型机场,IATA 代码 HJJ,ICAO 代码 ZGCJ。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度
克久拉霍民用机场是位于印度(Khajuraho)的中型机场,IATA 代码 HJR,ICAO 代码 VEKO。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Kenya
Mara North Conservancy Airstrip是位于Kenya(Mara Rianta)的小型机场,IATA 代码 HKR,ICAO 代码 HKMF。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Blytheville Municipal Airport是位于美国(Blytheville)的小型机场,IATA 代码 HKA,ICAO 代码 KHKA。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
Healy Lake Airport是位于美国(Healy Lake)的小型机场,IATA 代码 HKB,ICAO 代码 HKB。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚
霍斯金斯机场是位于巴布亚新几内亚(Kimbe)的中型机场,IATA 代码 HKN,ICAO 代码 AYHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国
霍金斯菲尔德机场是位于美国(Jackson)的小型机场,IATA 代码 HKS,ICAO 代码 KHKS。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰
霍基蒂卡机场是位于新西兰的中型机场,IATA 代码 HKK,ICAO 代码 NZHK。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国
香港国际机场是位于中华人民共和国(Hong Kong)的大型机场,IATA 代码 HKG,ICAO 代码 VHHH。
Địa điểm
Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本
函馆机场是位于日本(Hakodate)的大型机场,IATA 代码 HKD,ICAO 代码 RJCH。