knowledge · Page 290

Read people, places, events, organizations, works, and concepts through sourced relations.

80869 mục77387 Quan hệ19 Ngôn ngữ

Cập nhật gần đây

Địa điểm

Holbrook Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Holbrook Municipal Airport是位于美国(Holbrook)的小型机场,IATA 代码 HBK,ICAO 代码 P14。

# Sân bay

Địa điểm

内排国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 越南

内排国际机场是位于越南(Hanoi (Soc Son))的大型机场,IATA 代码 HAN,ICAO 代码 VVNB。

# Sân bay

Địa điểm

Alexandria International Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Egypt

Alexandria International Airport是位于Egypt(Alexandria)的大型机场,IATA 代码 HBE,ICAO 代码 HEAX。

# Sân bay

Địa điểm

科布多省布尔干机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国

科布多省布尔干机场是位于蒙古国(Bulgan)的小型机场,IATA 代码 HBU,ICAO 代码 ZMBS。

# Sân bay

Địa điểm

Hambantota Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Sri Lanka

Hambantota Seaplane Base是位于Sri Lanka(Hambantota)的水上飞机基地,IATA 代码 HBT,ICAO 代码 HBT。

# Sân bay

Địa điểm

Big Spring Mc Mahon-Wrinkle Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Big Spring Mc Mahon-Wrinkle Airport是位于美国(Big Spring)的小型机场,IATA 代码 HCA,ICAO 代码 KBPG。

# Sân bay

Địa điểm

Columbia County Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Columbia County Airport是位于美国(Hudson)的小型机场,IATA 代码 HCC,ICAO 代码 K1B1。

# Sân bay

Địa điểm

Holy Cross Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Holy Cross Airport是位于美国(Holy Cross)的中型机场,IATA 代码 HCR,ICAO 代码 PAHC。

# Sân bay

Địa điểm

胡布利机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

胡布利机场是位于印度(Hubballi)的中型机场,IATA 代码 HBX,ICAO 代码 VOHB。

# Sân bay

Địa điểm

Eil Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里

Eil Airport是位于索马里(Eyl)的小型机场,IATA 代码 HCM,ICAO 代码 HCME。

# Sân bay

Địa điểm

Halls Creek Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Halls Creek Airport是位于澳大利亚的中型机场,IATA 代码 HCQ,ICAO 代码 YHLC。

# Sân bay

Địa điểm

河池金城江机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

河池金城江机场是位于中华人民共和国(Hechi (Jinchengjiang))的中型机场,IATA 代码 HCJ,ICAO 代码 ZGHC。

# Sân bay

Địa điểm

恒春机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华民国

恒春机场是位于中华民国(Hengchun)的中型机场,IATA 代码 HCN,ICAO 代码 RCKW。

# Sân bay

Địa điểm

Hyderabad Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴基斯坦

Hyderabad Airport是位于巴基斯坦(Hyderabad)的小型机场,IATA 代码 HDD,ICAO 代码 OPKD。

# Sân bay

Địa điểm

Brewster Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Brewster Field是位于美国(Holdrege)的小型机场,IATA 代码 HDE,ICAO 代码 KHDE。

# Sân bay

Địa điểm

Heringsdorf Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Heringsdorf Airport是位于德国(Zirchow)的中型机场,IATA 代码 HDF,ICAO 代码 EDAH。

# Sân bay

Địa điểm

邯郸机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

邯郸机场是位于中华人民共和国(Handan)的中型机场,IATA 代码 HDG,ICAO 代码 ZBHD。

# Sân bay

Địa điểm

郴州北湖机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

郴州北湖机场是位于中华人民共和国(Chenzhou)的中型机场,IATA 代码 HCZ,ICAO 代码 ZGCZ。

# Sân bay

Địa điểm

扬帕谷机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

扬帕谷机场是位于美国(Hayden)的中型机场,IATA 代码 HDN,ICAO 代码 KHDN。

# Sân bay

Địa điểm

Kulhudhuffushi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 马尔代夫

Kulhudhuffushi Airport是位于马尔代夫(Kulhudhuffushi)的小型机场,IATA 代码 HDK,ICAO 代码 VRBK。

# Sân bay

Địa điểm

Havadarya Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

Havadarya Airport是位于伊朗(Bandar Abbas)的小型机场,IATA 代码 HDR,ICAO 代码 OIKP。

# Sân bay

Địa điểm

哈马丹机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 伊朗

哈马丹机场是位于伊朗(Hamadan)的中型机场,IATA 代码 HDM,ICAO 代码 OIHH。

# Sân bay

Địa điểm

迪林厄姆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

迪林厄姆机场是位于美国(Mokuleia)的小型机场,IATA 代码 HDH,ICAO 代码 PHDH。

# Sân bay

Địa điểm

胡德斯普雷特空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 南非

胡德斯普雷特空军基地是位于南非(Hoedspruit)的中型机场,IATA 代码 HDS,ICAO 代码 FAHS。

# Sân bay

Địa điểm

合艾国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

合艾国际机场是位于泰国(Hat Yai)的大型机场,IATA 代码 HDY,ICAO 代码 VTSS。

# Sân bay

Địa điểm

Hinthada Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Myanmar

Hinthada Airport是位于Myanmar(Hinthada)的小型机场,IATA 代码 HEB,ICAO 代码 VYHT。

# Sân bay

Địa điểm

Herendeen Bay Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Herendeen Bay Airport是位于United States(Herendeen Bay)的小型机场,IATA 代码 HED,ICAO 代码 AK33。

# Sân bay

Địa điểm

Thompson-Robbins Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Thompson-Robbins Airport是位于美国(West Helena)的小型机场,IATA 代码 HEE,ICAO 代码 KHEE。

# Sân bay

Địa điểm

黑河机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

黑河机场是位于中华人民共和国(Heihe)的中型机场,IATA 代码 HEK,ICAO 代码 ZYHE。

# Sân bay

Địa điểm

赫拉特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 阿富汗

赫拉特机场是位于阿富汗(Guzara)的大型机场,IATA 代码 HEA,ICAO 代码 OAHR。

# Sân bay

Địa điểm

赫尔辛基-万塔机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 芬兰

赫尔辛基-万塔机场是位于芬兰(Helsinki (Vantaa))的大型机场,IATA 代码 HEL,ICAO 代码 EFHK。

# Sân bay

Địa điểm

Heglig Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Heglig Airport是位于美国(Heglig)的小型机场,IATA 代码 HEG,ICAO 代码 HSHG。

# Sân bay

Địa điểm

Heide-Büsum Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Heide-Büsum Airport是位于德国(Oesterdeichstrich)的小型机场,IATA 代码 HEI,ICAO 代码 EDXB。

# Sân bay

Địa điểm

黑河机场 (缅甸)

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 缅甸

黑河机场 (缅甸)是位于缅甸(Heho)的中型机场,IATA 代码 HEH,ICAO 代码 VYHH。

# Sân bay

Địa điểm

Hermiston Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Hermiston Municipal Airport是位于美国(Hermiston)的小型机场,IATA 代码 HES,ICAO 代码 KHRI。

# Sân bay

Địa điểm

Haelogo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Haelogo Airport是位于巴布亚新几内亚(Haelogo)的小型机场,IATA 代码 HEO,ICAO 代码 AYHG。

# Sân bay

Địa điểm

呼和浩特白塔国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

呼和浩特白塔国际机场是位于中华人民共和国(Hohhot)的大型机场,IATA 代码 HET,ICAO 代码 ZBHH。

# Sân bay

Địa điểm

Hernesaari Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Finland

Hernesaari Heliport是位于Finland(Helsinki)的直升机机场,IATA 代码 HEN,ICAO 代码 EFHE。

# Sân bay

Địa điểm

东阳横店通用机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

东阳横店通用机场是位于中华人民共和国(Jinhua (Dongyang))的小型机场,IATA 代码 HEW,ICAO 代码 CN-0238。

# Sân bay

Địa điểm

Mackall Army Air Field

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mackall Army Air Field是位于美国(Hoffman)的小型机场,IATA 代码 HFF,ICAO 代码 KHFF。

# Sân bay

Địa điểm

海法机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 以色列

海法机场是位于以色列(Haifa)的中型机场,IATA 代码 HFA,ICAO 代码 LLHA。

# Sân bay

Địa điểm

合肥新桥国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

合肥新桥国际机场是位于中华人民共和国(Hefei)的大型机场,IATA 代码 HFE,ICAO 代码 ZSOF。

# Sân bay

Địa điểm

亨墨菲斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 挪威

亨墨菲斯机场是位于挪威(Hammerfest)的中型机场,IATA 代码 HFT,ICAO 代码 ENHF。

# Sân bay

Địa điểm

Brainard机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Brainard机场是位于美国(Hartford)的中型机场,IATA 代码 HFD,ICAO 代码 KHFD。

# Sân bay

Địa điểm

赫本机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 冰岛

赫本机场是位于冰岛(Höfn)的中型机场,IATA 代码 HFN,ICAO 代码 BIHN。

# Sân bay

Địa điểm

Hughenden Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Hughenden Airport是位于澳大利亚(Hughenden)的小型机场,IATA 代码 HGD,ICAO 代码 YHUG。

# Sân bay

Địa điểm

杭州萧山国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

杭州萧山国际机场是位于中华人民共和国(Hangzhou)的大型机场,IATA 代码 HGH,ICAO 代码 ZSHC。

# Sân bay

Địa điểm

Higuerote Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 委内瑞拉

Higuerote Airport是位于委内瑞拉(Higuerote)的小型机场,IATA 代码 HGE,ICAO 代码 SVHG。

# Sân bay

Địa điểm

哈格福什机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 瑞典

哈格福什机场是位于瑞典(Råda)的小型机场,IATA 代码 HFS,ICAO 代码 ESOH。

# Sân bay

Địa điểm

埃加勒国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 索马里兰

埃加勒国际机场是位于索马里兰(Hargeisa)的大型机场,IATA 代码 HGA,ICAO 代码 HCMH。

# Sân bay

Địa điểm

Itanagar Donyi Polo Hollongi Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

Itanagar Donyi Polo Hollongi Airport是位于印度(Hollongi)的中型机场,IATA 代码 HGI,ICAO 代码 VEHO。

# Sân bay

Địa điểm

湄宏顺机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

湄宏顺机场是位于泰国(Mae Hong Son)的中型机场,IATA 代码 HGN,ICAO 代码 VTCH。

# Sân bay

Địa điểm

Helgoland-Düne Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

Helgoland-Düne Airport是位于德国(Helgoland)的小型机场,IATA 代码 HGL,ICAO 代码 EDXH。

# Sân bay

Địa điểm

Hog River Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Hog River Airport是位于美国(Hogatza)的小型机场,IATA 代码 HGZ,ICAO 代码 2AK6。

# Sân bay

Địa điểm

黑格斯敦地方机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

黑格斯敦地方机场是位于美国(Hagerstown)的中型机场,IATA 代码 HGR,ICAO 代码 KHGR。

# Sân bay

Địa điểm

Hastings Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 塞拉利昂

Hastings Airport是位于塞拉利昂(Freetown)的小型机场,IATA 代码 HGS,ICAO 代码 GFHA。

# Sân bay

Địa điểm

芒特哈根机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

芒特哈根机场是位于巴布亚新几内亚(Mount Hagen)的中型机场,IATA 代码 HGU,ICAO 代码 AYMH。

# Sân bay

Địa điểm

Tusi (Hunter Liggett) Army Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · United States

Tusi (Hunter Liggett) Army Heliport是位于United States(Jolon)的直升机机场,IATA 代码 HGT,ICAO 代码 KHGT。

# Sân bay

Địa điểm

惠勒陆军飞行场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

惠勒陆军飞行场是位于美国(Wahiawa)的小型机场,IATA 代码 HHI,ICAO 代码 PHHI。

# Sân bay

Địa điểm

Korhogo Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 科特迪瓦

Korhogo Airport是位于科特迪瓦(Korhogo)的中型机场,IATA 代码 HGO,ICAO 代码 DIKO。

# Sân bay

Địa điểm

八户航空基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

八户航空基地是位于日本(Hachinohe)的中型机场,IATA 代码 HHE,ICAO 代码 RJSH。

# Sân bay

Địa điểm

华欣机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 泰国

华欣机场是位于泰国(Hua Hin)的中型机场,IATA 代码 HHQ,ICAO 代码 VTPH。

# Sân bay

Địa điểm

蓝杰地区机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

蓝杰地区机场是位于美国(Hibbing)的中型机场,IATA 代码 HIB,ICAO 代码 KHIB。

# Sân bay

Địa điểm

希尔顿黑德岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

希尔顿黑德岛机场是位于美国(Hilton Head Island)的中型机场,IATA 代码 HHH,ICAO 代码 KHXD。

# Sân bay

Địa điểm

Shun Tak Heliport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

Shun Tak Heliport是位于中华人民共和国(Central and Western)的直升机机场,IATA 代码 HHP,ICAO 代码 VHSS。

# Sân bay

Địa điểm

哈恩机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 德国

哈恩机场是位于德国(Frankfurt am Main (Lautzenhausen))的大型机场,IATA 代码 HHN,ICAO 代码 EDFH。

# Sân bay

Địa điểm

希库埃鲁机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 法国

希库埃鲁机场是位于法国(Hikueru)的小型机场,IATA 代码 HHZ,ICAO 代码 NTGH。

# Sân bay

Địa điểm

霍恩岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

霍恩岛机场是位于澳大利亚(Horn)的中型机场,IATA 代码 HID,ICAO 代码 YHID。

# Sân bay

Địa điểm

Mount Washington Regional Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Mount Washington Regional Airport是位于美国(Whitefield)的小型机场,IATA 代码 HIE,ICAO 代码 KHIE。

# Sân bay

Địa điểm

Lake Havasu City Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Lake Havasu City Airport是位于美国(Lake Havasu City)的中型机场,IATA 代码 HII,ICAO 代码 KHII。

# Sân bay

Địa điểm

Highbury Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Highbury Airport是位于Australia(Highbury)的小型机场,IATA 代码 HIG,ICAO 代码 YHHY。

# Sân bay

Địa điểm

淮安涟水机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

淮安涟水机场是位于中华人民共和国(Huai'an)的大型机场,IATA 代码 HIA,ICAO 代码 ZSSH。

# Sân bay

Địa điểm

霍桑市际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

霍桑市际机场是位于美国(Hawthorne)的中型机场,IATA 代码 HHR,ICAO 代码 KHHR。

# Sân bay

Địa điểm

Hingurakgoda Air Force Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 斯里兰卡

Hingurakgoda Air Force Base是位于斯里兰卡(Polonnaruwa Town)的中型机场,IATA 代码 HIM,ICAO 代码 VCCH。

# Sân bay

Địa điểm

希尔空军基地

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

希尔空军基地是位于美国(Ogden)的中型机场,IATA 代码 HIF,ICAO 代码 KHIF。

# Sân bay

Địa điểm

泗川机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 大韩民国

泗川机场是位于大韩民国(Sacheon)的中型机场,IATA 代码 HIN,ICAO 代码 RKPS。

# Sân bay

Địa điểm

Portland Hillsboro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Portland Hillsboro Airport是位于美国(Portland)的中型机场,IATA 代码 HIO,ICAO 代码 KHIO。

# Sân bay

Địa điểm

西拉夫机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 埃塞俄比亚

西拉夫机场是位于埃塞俄比亚(Shilavo)的小型机场,IATA 代码 HIL,ICAO 代码 HASL。

# Sân bay

Địa điểm

霍尼亚拉国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 所罗门群岛

霍尼亚拉国际机场是位于所罗门群岛(Honiara)的大型机场,IATA 代码 HIR,ICAO 代码 AGGH。

# Sân bay

Địa điểm

Headingly Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 澳大利亚

Headingly Airport是位于澳大利亚的小型机场,IATA 代码 HIP,ICAO 代码 YHDY。

# Sân bay

Địa điểm

广岛机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

广岛机场是位于日本(Hiroshima)的大型机场,IATA 代码 HIJ,ICAO 代码 RJOA。

# Sân bay

Địa điểm

Hayman Island Resort Seaplane Base

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Australia

Hayman Island Resort Seaplane Base是位于Australia(Hayman Island)的水上飞机基地,IATA 代码 HIS,ICAO 代码 AU-HIS。

# Sân bay

Địa điểm

广岛西机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

广岛西机场是位于日本(Hiroshima)的直升机机场,IATA 代码 HIW,ICAO 代码 RJBH。

# Sân bay

Địa điểm

Haivaro Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

Haivaro Airport是位于巴布亚新几内亚(Haivaro)的小型机场,IATA 代码 HIT,ICAO 代码 AYHO。

# Sân bay

Địa điểm

和静巴音布鲁克机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

和静巴音布鲁克机场是位于中华人民共和国(Hejing)的小型机场,IATA 代码 HJB,ICAO 代码 ZWHJ。

# Sân bay

Địa điểm

呼吉尔特机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 蒙古国

呼吉尔特机场是位于蒙古国(Khujirt)的小型机场,IATA 代码 HJT,ICAO 代码 ZMHU。

# Sân bay

Địa điểm

怀化芷江机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

怀化芷江机场是位于中华人民共和国(Huaihua)的中型机场,IATA 代码 HJJ,ICAO 代码 ZGCJ。

# Sân bay

Địa điểm

克久拉霍民用机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 印度

克久拉霍民用机场是位于印度(Khajuraho)的中型机场,IATA 代码 HJR,ICAO 代码 VEKO。

# Sân bay

Địa điểm

Mara North Conservancy Airstrip

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · Kenya

Mara North Conservancy Airstrip是位于Kenya(Mara Rianta)的小型机场,IATA 代码 HKR,ICAO 代码 HKMF。

# Sân bay

Địa điểm

Blytheville Municipal Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Blytheville Municipal Airport是位于美国(Blytheville)的小型机场,IATA 代码 HKA,ICAO 代码 KHKA。

# Sân bay

Địa điểm

Healy Lake Airport

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

Healy Lake Airport是位于美国(Healy Lake)的小型机场,IATA 代码 HKB,ICAO 代码 HKB。

# Sân bay

Địa điểm

霍斯金斯机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 巴布亚新几内亚

霍斯金斯机场是位于巴布亚新几内亚(Kimbe)的中型机场,IATA 代码 HKN,ICAO 代码 AYHK。

# Sân bay

Địa điểm

霍金斯菲尔德机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 美国

霍金斯菲尔德机场是位于美国(Jackson)的小型机场,IATA 代码 HKS,ICAO 代码 KHKS。

# Sân bay

Địa điểm

霍基蒂卡机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 新西兰

霍基蒂卡机场是位于新西兰的中型机场,IATA 代码 HKK,ICAO 代码 NZHK。

# Sân bay

Địa điểm

香港国际机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 中华人民共和国

香港国际机场是位于中华人民共和国(Hong Kong)的大型机场,IATA 代码 HKG,ICAO 代码 VHHH。

# Sân bay

Địa điểm

函馆机场

Bản gốc tiếng Trung · Sân bay · 日本

函馆机场是位于日本(Hakodate)的大型机场,IATA 代码 HKD,ICAO 代码 RJCH。

# Sân bay